Defina FinanceFINA sang VND:Chuyển đổi Defina Finance (FINA) sang Việt Nam đồng (VND)

FINA/VND: 1 FINA ≈ ₫16.3 VND

Lần cập nhật mới nhất:

Defina Finance Thị trường hôm nay

Defina Finance đang tăng so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của Defina Finance chuyển đổi sang Việt Nam đồng (VND) là ₫16.3. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 58,892,469 FINA, tổng vốn hóa thị trường của Defina Finance tính bằng VND là ₫24,871,172,499,176.25. Trong 24h qua, giá của Defina Finance tính bằng VND đã tăng ₫0.06301, biểu thị mức tăng +0.39%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của Defina Finance tính bằng VND là ₫249,498.21, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ₫11.27.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1FINA sang VND

16.3+0.39%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 FINA sang VND là ₫16.3 VND, với sự thay đổi +0.39% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá FINA/VND của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 FINA/VND trong ngày qua.

Giao dịch Defina Finance

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác

The real-time trading price of FINA/-- Spot is --, with a 24-hour trading change of --, FINA/-- Spot is -- and --, and FINA/-- Perpetual is -- and --.

Bảng chuyển đổi Defina Finance sang Việt Nam đồng

Bảng chuyển đổi FINA sang VND

logo Defina FinanceSố lượng
Chuyển thànhlogo VND
1FINA
16.3VND
2FINA
32.6VND
3FINA
48.9VND
4FINA
65.2VND
5FINA
81.5VND
6FINA
97.8VND
7FINA
114.1VND
8FINA
130.4VND
9FINA
146.7VND
10FINA
163VND
100FINA
1,630.02VND
500FINA
8,150.14VND
1,000FINA
16,300.29VND
5,000FINA
81,501.45VND
10,000FINA
163,002.9VND

Bảng chuyển đổi VND sang FINA

logo VNDSố lượng
Chuyển thànhlogo Defina Finance
1VND
0.06134FINA
2VND
0.1226FINA
3VND
0.184FINA
4VND
0.2453FINA
5VND
0.3067FINA
6VND
0.368FINA
7VND
0.4294FINA
8VND
0.4907FINA
9VND
0.5521FINA
10VND
0.6134FINA
10,000VND
613.48FINA
50,000VND
3,067.42FINA
100,000VND
6,134.85FINA
500,000VND
30,674.29FINA
1,000,000VND
61,348.59FINA

Bảng chuyển đổi số tiền FINA sang VND và VND sang FINA ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 FINA sang VND, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1,000,000 VND sang FINA, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1Defina Finance phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 FINA và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 FINA = $0 USD, 1 FINA = €0 EUR, 1 FINA = ₹0.06 INR, 1 FINA = Rp10.61 IDR, 1 FINA = $0 CAD, 1 FINA = £0 GBP, 1 FINA = ฿0.02 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang VND, ETH sang VND, USDT sang VND, BNB sang VND, SOL sang VND, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

VNDVND
logo GTGT
0.002772
logo BTCBTC
0.0000002935
logo ETHETH
0.00001008
logo USDTUSDT
0.01929
logo XRPXRP
0.01395
logo BNBBNB
0.00003166
logo USDCUSDC
0.01929
logo SOLSOL
0.0002398
logo TRXTRX
0.06777
logo STETHSTETH
0.00001013
logo DOGEDOGE
0.2
logo BCHBCH
0.00003612
logo ADAADA
0.07105
logo WBTCWBTC
0.0000002933
logo LEOLEO
0.00238
logo HYPEHYPE
0.0007218

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Việt Nam đồng nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm VND sang GT, VND sang USDT, VND sang BTC, VND sang ETH, VND sang USBT, VND sang PEPE, VND sang EIGEN, VND sang OG, v.v.

Cách chuyển đổi Defina Finance (FINA) sang Việt Nam đồng (VND)

01

Nhập số lượng FINA của bạn

Nhập số lượng FINA của bạn

02

Chọn Việt Nam đồng

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn VND hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Đó là tất cả

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Defina Finance hiện tại theo Việt Nam đồng hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Defina Finance.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Defina Finance sang VND theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ Defina Finance sang Việt Nam đồng (VND) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Defina Finance sang Việt Nam đồng trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Defina Finance sang Việt Nam đồng?

4.Tôi có thể chuyển đổi Defina Finance sang loại tiền tệ khác ngoài Việt Nam đồng không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Việt Nam đồng (VND) không?

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
slide