DeMiDEMI sang CNY:Chuyển đổi DeMi (DEMI) sang Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY)

DEMI/CNY: 1 DEMI ≈ ¥2.01 CNY

Lần cập nhật mới nhất:

DeMi Thị trường hôm nay

DeMi đang tăng so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của DeMi chuyển đổi sang Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY) là ¥2.01. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 1,735,882 DEMI, tổng vốn hóa thị trường của DeMi tính bằng CNY là ¥24,222,858.52. Trong 24h qua, giá của DeMi tính bằng CNY đã tăng ¥0.00001453, biểu thị mức tăng +0.00%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của DeMi tính bằng CNY là ¥20.53, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ¥2.01.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1DEMI sang CNY

¥2.01+0.00072%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 DEMI sang CNY là ¥2.01 CNY, với sự thay đổi +0.00% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá DEMI/CNY của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 DEMI/CNY trong ngày qua.

Giao dịch DeMi

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác

The real-time trading price of DEMI/-- Spot is --, with a 24-hour trading change of --, DEMI/-- Spot is -- and --, and DEMI/-- Perpetual is -- and --.

Bảng chuyển đổi DeMi sang Nhân dân tệ Trung Quốc

Bảng chuyển đổi DEMI sang CNY

logo DeMiSố lượng
Chuyển thànhlogo CNY
1DEMI
2.01CNY
2DEMI
4.03CNY
3DEMI
6.05CNY
4DEMI
8.07CNY
5DEMI
10.09CNY
6DEMI
12.11CNY
7DEMI
14.13CNY
8DEMI
16.14CNY
9DEMI
18.16CNY
10DEMI
20.18CNY
100DEMI
201.86CNY
500DEMI
1,009.34CNY
1,000DEMI
2,018.69CNY
5,000DEMI
10,093.45CNY
10,000DEMI
20,186.91CNY

Bảng chuyển đổi CNY sang DEMI

logo CNYSố lượng
Chuyển thànhlogo DeMi
1CNY
0.4953DEMI
2CNY
0.9907DEMI
3CNY
1.48DEMI
4CNY
1.98DEMI
5CNY
2.47DEMI
6CNY
2.97DEMI
7CNY
3.46DEMI
8CNY
3.96DEMI
9CNY
4.45DEMI
10CNY
4.95DEMI
1,000CNY
495.37DEMI
5,000CNY
2,476.85DEMI
10,000CNY
4,953.7DEMI
50,000CNY
24,768.51DEMI
100,000CNY
49,537.02DEMI

Bảng chuyển đổi số tiền DEMI sang CNY và CNY sang DEMI ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 DEMI sang CNY, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100,000 CNY sang DEMI, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1DeMi phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 DEMI và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 DEMI = $0.29 USD, 1 DEMI = €0.25 EUR, 1 DEMI = ₹26.48 INR, 1 DEMI = Rp4,915.76 IDR, 1 DEMI = $0.4 CAD, 1 DEMI = £0.21 GBP, 1 DEMI = ฿9.08 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang CNY, ETH sang CNY, USDT sang CNY, BNB sang CNY, SOL sang CNY, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

CNYCNY
logo GTGT
10.11
logo BTCBTC
0.001053
logo ETHETH
0.03685
logo USDTUSDT
72.36
logo XRPXRP
49.13
logo BNBBNB
0.1178
logo USDCUSDC
72.31
logo SOLSOL
0.8445
logo TRXTRX
258.22
logo STETHSTETH
0.03686
logo DOGEDOGE
709.28
logo BCHBCH
0.1292
logo ADAADA
257.68
logo WBTCWBTC
0.001055
logo LEOLEO
8.52
logo HYPEHYPE
2.38

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Nhân dân tệ Trung Quốc nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm CNY sang GT, CNY sang USDT, CNY sang BTC, CNY sang ETH, CNY sang USBT, CNY sang PEPE, CNY sang EIGEN, CNY sang OG, v.v.

Cách chuyển đổi DeMi (DEMI) sang Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY)

01

Nhập số lượng DEMI của bạn

Nhập số lượng DEMI của bạn

02

Chọn Nhân dân tệ Trung Quốc

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn CNY hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Đó là tất cả

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá DeMi hiện tại theo Nhân dân tệ Trung Quốc hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua DeMi.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi DeMi sang CNY theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ DeMi sang Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ DeMi sang Nhân dân tệ Trung Quốc trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ DeMi sang Nhân dân tệ Trung Quốc?

4.Tôi có thể chuyển đổi DeMi sang loại tiền tệ khác ngoài Nhân dân tệ Trung Quốc không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY) không?

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
slide