DogeCoin Thị trường hôm nay
DogeCoin đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của DOGE chuyển đổi sang Shilling Kenya (KES) là KSh13.43. Với nguồn cung lưu hành là 168,544,713,126.57 DOGE, tổng vốn hóa thị trường của DOGE tính bằng KES là KSh291,894,872,190,194.54. Trong 24h qua, giá của DOGE tính bằng KES đã giảm KSh-0.2161, biểu thị mức giảm -1.58%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của DOGE tính bằng KES là KSh94.33, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là KSh0.0112.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1DOGE sang KES
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 DOGE sang KES là KSh13.43 KES, với sự thay đổi -1.58% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá DOGE/KES của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 DOGE/KES trong ngày qua.
Giao dịch DogeCoin
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
|---|---|---|---|
Giao ngay | $0.1048 | -1.20% | |
Giao ngay | $0.00000135 | +0.37% | |
Giao ngay | $0.1048 | -1.18% | |
Hợp đồng vĩnh cửu | $0.1046 | -1.35% |
The real-time trading price of DOGE/USDT Spot is $0.1048, with a 24-hour trading change of -1.20%, DOGE/USDT Spot is $0.1048 and -1.20%, and DOGE/USDT Perpetual is $0.1046 and -1.35%.
Bảng chuyển đổi DogeCoin sang Shilling Kenya
Bảng chuyển đổi DOGE sang KES
Chuyển thành | |
|---|---|
1DOGE | 13.43KES |
2DOGE | 26.86KES |
3DOGE | 40.29KES |
4DOGE | 53.72KES |
5DOGE | 67.15KES |
6DOGE | 80.58KES |
7DOGE | 94.01KES |
8DOGE | 107.44KES |
9DOGE | 120.87KES |
10DOGE | 134.3KES |
100DOGE | 1,343.09KES |
500DOGE | 6,715.46KES |
1,000DOGE | 13,430.93KES |
5,000DOGE | 67,154.66KES |
10,000DOGE | 134,309.32KES |
Bảng chuyển đổi KES sang DOGE
Chuyển thành | |
|---|---|
1KES | 0.07445DOGE |
2KES | 0.1489DOGE |
3KES | 0.2233DOGE |
4KES | 0.2978DOGE |
5KES | 0.3722DOGE |
6KES | 0.4467DOGE |
7KES | 0.5211DOGE |
8KES | 0.5956DOGE |
9KES | 0.67DOGE |
10KES | 0.7445DOGE |
10,000KES | 744.54DOGE |
50,000KES | 3,722.74DOGE |
100,000KES | 7,445.49DOGE |
500,000KES | 37,227.49DOGE |
1,000,000KES | 74,454.99DOGE |
Bảng chuyển đổi số tiền DOGE sang KES và KES sang DOGE ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 DOGE sang KES, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1,000,000 KES sang DOGE, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1DogeCoin phổ biến
DogeCoin | 1 DOGE |
|---|---|
$0.11USD | |
€0.09EUR | |
₹9.65INR | |
Rp1,762.25IDR | |
$0.14CAD | |
£0.08GBP | |
฿3.31THB |
DogeCoin | 1 DOGE |
|---|---|
₽7.98RUB | |
R$0.55BRL | |
د.إ0.39AED | |
₺4.56TRY | |
¥0.73CNY | |
¥16.28JPY | |
$0.82HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 DOGE và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 DOGE = $0.11 USD, 1 DOGE = €0.09 EUR, 1 DOGE = ₹9.65 INR, 1 DOGE = Rp1,762.25 IDR, 1 DOGE = $0.14 CAD, 1 DOGE = £0.08 GBP, 1 DOGE = ฿3.31 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang KES
ETH chuyển đổi sang KES
USDT chuyển đổi sang KES
BNB chuyển đổi sang KES
XRP chuyển đổi sang KES
USDC chuyển đổi sang KES
SOL chuyển đổi sang KES
TRX chuyển đổi sang KES
STETH chuyển đổi sang KES
DOGE chuyển đổi sang KES
ADA chuyển đổi sang KES
BCH chuyển đổi sang KES
WBTC chuyển đổi sang KES
LEO chuyển đổi sang KES
WEETH chuyển đổi sang KES
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang KES, ETH sang KES, USDT sang KES, BNB sang KES, SOL sang KES, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến
0.4793 | |
0.00005043 | |
0.001721 | |
3.88 | |
0.005102 | |
2.42 | |
3.87 | |
0.038 |
13.65 | |
0.001726 | |
37.22 | |
13.45 | |
0.007532 | |
0.00005047 | |
0.4481 | |
0.001557 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Shilling Kenya nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm KES sang GT, KES sang USDT, KES sang BTC, KES sang ETH, KES sang USBT, KES sang PEPE, KES sang EIGEN, KES sang OG, v.v.
Cách chuyển đổi DogeCoin (DOGE) sang Shilling Kenya (KES)
Nhập số lượng DOGE của bạn
Nhập số lượng DOGE của bạn
Chọn Shilling Kenya
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn KES hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Đó là tất cả
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá DogeCoin hiện tại theo Shilling Kenya hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua DogeCoin.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi DogeCoin sang KES theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ DogeCoin sang Shilling Kenya (KES) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ DogeCoin sang Shilling Kenya trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ DogeCoin sang Shilling Kenya?
4.Tôi có thể chuyển đổi DogeCoin sang loại tiền tệ khác ngoài Shilling Kenya không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Shilling Kenya (KES) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến DogeCoin (DOGE)
3.000% cho Doge Price có “thật”? Macro trigger mà trader đang theo dõi cho kịch bản DOGE lên $4
Dogecoin đang được nhắc lại nhiều khi một số phân tích quay trở lại với luận điểm khá táo bạo: nếu hội tụ đúng điều kiện, doge price vẫn có thể chứng kiến một nhịp tăng trưởng trên 3.000%, mở ra kịch bản DOGE tiến gần $4 trong một chu kỳ tăng mạnh.
Giá DOGE giảm 2% khi áp lực thanh lý tác động mạnh lên meme coin
Giá DOGE đang quay lại trạng thái thận trọng khi nhóm meme coin hứng chịu một làn sóng bán ra mang tính “thanh lý” (liquidation-driven).
Dự báo giá DOGE năm 2026: Liệu có thể đạt mốc 1 USD? Phân tích thị trường mới nhất và triển vọng
Kể từ ngày đầu năm mới 2026, Dogecoin đã tăng hơn 30% chỉ trong vòng năm ngày, từ mức thấp $0,1170 lên $0,1533. Tuy nhiên, đến cuối tháng 01, giá DOGE đã giảm trở lại quanh mức $0,125.