DomiDOMI sang KRW:Chuyển đổi Domi (DOMI) sang Won Hàn Quốc (KRW)

DOMI/KRW: 1 DOMI ≈ ₩1.21 KRW

Lần cập nhật mới nhất:

Domi Thị trường hôm nay

Domi đang giảm so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của DOMI chuyển đổi sang Won Hàn Quốc (KRW) là ₩1.21. Với nguồn cung lưu hành là 470,000,000 DOMI, tổng vốn hóa thị trường của DOMI tính bằng KRW là ₩836,840,544,171.95. Trong 24h qua, giá của DOMI tính bằng KRW đã giảm ₩-0.09145, biểu thị mức giảm -7.10%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của DOMI tính bằng KRW là ₩597.32, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ₩1.05.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1DOMI sang KRW

1.21-7.1%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 DOMI sang KRW là ₩1.21 KRW, với sự thay đổi -7.10% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá DOMI/KRW của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 DOMI/KRW trong ngày qua.

Giao dịch Domi

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác
logo DomiDOMI/USDT
Giao ngay
$0.0008346
-4.95%

The real-time trading price of DOMI/USDT Spot is $0.0008346, with a 24-hour trading change of -4.95%, DOMI/USDT Spot is $0.0008346 and -4.95%, and DOMI/USDT Perpetual is -- and --.

Bảng chuyển đổi Domi sang Won Hàn Quốc

Bảng chuyển đổi DOMI sang KRW

logo DomiSố lượng
Chuyển thànhlogo KRW
1DOMI
1.21KRW
2DOMI
2.43KRW
3DOMI
3.64KRW
4DOMI
4.86KRW
5DOMI
6.07KRW
6DOMI
7.29KRW
7DOMI
8.51KRW
8DOMI
9.72KRW
9DOMI
10.94KRW
10DOMI
12.15KRW
100DOMI
121.59KRW
500DOMI
607.97KRW
1,000DOMI
1,215.95KRW
5,000DOMI
6,079.75KRW
10,000DOMI
12,159.51KRW

Bảng chuyển đổi KRW sang DOMI

logo KRWSố lượng
Chuyển thànhlogo Domi
1KRW
0.8224DOMI
2KRW
1.64DOMI
3KRW
2.46DOMI
4KRW
3.28DOMI
5KRW
4.11DOMI
6KRW
4.93DOMI
7KRW
5.75DOMI
8KRW
6.57DOMI
9KRW
7.4DOMI
10KRW
8.22DOMI
1,000KRW
822.4DOMI
5,000KRW
4,112DOMI
10,000KRW
8,224.01DOMI
50,000KRW
41,120.07DOMI
100,000KRW
82,240.15DOMI

Bảng chuyển đổi số tiền DOMI sang KRW và KRW sang DOMI ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 DOMI sang KRW, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100,000 KRW sang DOMI, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1Domi phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 DOMI và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 DOMI = $0 USD, 1 DOMI = €0 EUR, 1 DOMI = ₹0.08 INR, 1 DOMI = Rp14 IDR, 1 DOMI = $0 CAD, 1 DOMI = £0 GBP, 1 DOMI = ฿0.03 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang KRW, ETH sang KRW, USDT sang KRW, BNB sang KRW, SOL sang KRW, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

KRWKRW
logo GTGT
0.04843
logo BTCBTC
0.000004982
logo ETHETH
0.0001691
logo USDTUSDT
0.3418
logo BNBBNB
0.0005379
logo XRPXRP
0.2449
logo USDCUSDC
0.3411
logo SOLSOL
0.00398
logo TRXTRX
1.24
logo STETHSTETH
0.0001692
logo DOGEDOGE
3.57
logo BCHBCH
0.000649
logo ADAADA
1.26
logo WBTCWBTC
0.000004986
logo HYPEHYPE
0.01051
logo LEOLEO
0.04379

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Won Hàn Quốc nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm KRW sang GT, KRW sang USDT, KRW sang BTC, KRW sang ETH, KRW sang USBT, KRW sang PEPE, KRW sang EIGEN, KRW sang OG, v.v.

Cách chuyển đổi Domi (DOMI) sang Won Hàn Quốc (KRW)

01

Nhập số lượng DOMI của bạn

Nhập số lượng DOMI của bạn

02

Chọn Won Hàn Quốc

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn KRW hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Đó là tất cả

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Domi hiện tại theo Won Hàn Quốc hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Domi.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Domi sang KRW theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ Domi sang Won Hàn Quốc (KRW) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Domi sang Won Hàn Quốc trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Domi sang Won Hàn Quốc?

4.Tôi có thể chuyển đổi Domi sang loại tiền tệ khác ngoài Won Hàn Quốc không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Won Hàn Quốc (KRW) không?

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
slide