Edoverse ZeniZENI sang IDR:Chuyển đổi Edoverse Zeni (ZENI) sang Rupiah Indonesia (IDR)

ZENI/IDR: 1 ZENI ≈ Rp4 IDR

Lần cập nhật mới nhất:

Edoverse Zeni Thị trường hôm nay

Edoverse Zeni đang giảm so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của ZENI chuyển đổi sang Rupiah Indonesia (IDR) là Rp4. Với nguồn cung lưu hành là 935,207,000 ZENI, tổng vốn hóa thị trường của ZENI tính bằng IDR là Rp63,021,746,356,604.4. Trong 24h qua, giá của ZENI tính bằng IDR đã giảm Rp-0.00601, biểu thị mức giảm -0.15%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của ZENI tính bằng IDR là Rp103.06, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là Rp2.63.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1ZENI sang IDR

Rp4-0.15%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 ZENI sang IDR là Rp4 IDR, với sự thay đổi -0.15% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá ZENI/IDR của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 ZENI/IDR trong ngày qua.

Giao dịch Edoverse Zeni

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác

The real-time trading price of ZENI/-- Spot is --, with a 24-hour trading change of --, ZENI/-- Spot is -- and --, and ZENI/-- Perpetual is -- and --.

Bảng chuyển đổi Edoverse Zeni sang Rupiah Indonesia

Bảng chuyển đổi ZENI sang IDR

logo Edoverse ZeniSố lượng
Chuyển thànhlogo IDR
1ZENI
4IDR
2ZENI
8IDR
3ZENI
12IDR
4ZENI
16IDR
5ZENI
20IDR
6ZENI
24IDR
7ZENI
28IDR
8ZENI
32IDR
9ZENI
36IDR
10ZENI
40.01IDR
100ZENI
400.1IDR
500ZENI
2,000.5IDR
1,000ZENI
4,001IDR
5,000ZENI
20,005.01IDR
10,000ZENI
40,010.02IDR

Bảng chuyển đổi IDR sang ZENI

logo IDRSố lượng
Chuyển thànhlogo Edoverse Zeni
1IDR
0.2499ZENI
2IDR
0.4998ZENI
3IDR
0.7498ZENI
4IDR
0.9997ZENI
5IDR
1.24ZENI
6IDR
1.49ZENI
7IDR
1.74ZENI
8IDR
1.99ZENI
9IDR
2.24ZENI
10IDR
2.49ZENI
1,000IDR
249.93ZENI
5,000IDR
1,249.68ZENI
10,000IDR
2,499.37ZENI
50,000IDR
12,496.86ZENI
100,000IDR
24,993.73ZENI

Bảng chuyển đổi số tiền ZENI sang IDR và IDR sang ZENI ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 ZENI sang IDR, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100,000 IDR sang ZENI, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1Edoverse Zeni phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 ZENI và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 ZENI = $0 USD, 1 ZENI = €0 EUR, 1 ZENI = ₹0.02 INR, 1 ZENI = Rp4 IDR, 1 ZENI = $0 CAD, 1 ZENI = £0 GBP, 1 ZENI = ฿0.01 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang IDR, ETH sang IDR, USDT sang IDR, BNB sang IDR, SOL sang IDR, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

IDRIDR
logo GTGT
0.004163
logo BTCBTC
0.000000442
logo ETHETH
0.00001502
logo USDTUSDT
0.02968
logo XRPXRP
0.02037
logo BNBBNB
0.00004807
logo USDCUSDC
0.02967
logo SOLSOL
0.0003607
logo TRXTRX
0.106
logo STETHSTETH
0.00001504
logo DOGEDOGE
0.2973
logo BCHBCH
0.0000529
logo ADAADA
0.1059
logo WBTCWBTC
0.000000443
logo LEOLEO
0.003486
logo HYPEHYPE
0.001028

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Rupiah Indonesia nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm IDR sang GT, IDR sang USDT, IDR sang BTC, IDR sang ETH, IDR sang USBT, IDR sang PEPE, IDR sang EIGEN, IDR sang OG, v.v.

Cách chuyển đổi Edoverse Zeni (ZENI) sang Rupiah Indonesia (IDR)

01

Nhập số lượng ZENI của bạn

Nhập số lượng ZENI của bạn

02

Chọn Rupiah Indonesia

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn IDR hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Đó là tất cả

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Edoverse Zeni hiện tại theo Rupiah Indonesia hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Edoverse Zeni.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Edoverse Zeni sang IDR theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ Edoverse Zeni sang Rupiah Indonesia (IDR) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Edoverse Zeni sang Rupiah Indonesia trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Edoverse Zeni sang Rupiah Indonesia?

4.Tôi có thể chuyển đổi Edoverse Zeni sang loại tiền tệ khác ngoài Rupiah Indonesia không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Rupiah Indonesia (IDR) không?

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
slide