ESAB$ESAB sang KRW:Chuyển đổi ESAB ($ESAB) sang Won Hàn Quốc (KRW)

$ESAB/KRW: 1 $ESAB ≈ ₩22.69 KRW

Lần cập nhật mới nhất:

ESAB Thị trường hôm nay

ESAB đang tăng so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của ESAB chuyển đổi sang Won Hàn Quốc (KRW) là ₩22.69. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 0 $ESAB, tổng vốn hóa thị trường của ESAB tính bằng KRW là ₩0. Trong 24h qua, giá của ESAB tính bằng KRW đã tăng ₩0.1308, biểu thị mức tăng +0.58%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của ESAB tính bằng KRW là ₩4,172.14, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ₩21.82.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1$ESAB sang KRW

22.69+0.58%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 $ESAB sang KRW là ₩22.69 KRW, với sự thay đổi +0.58% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá $ESAB/KRW của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 $ESAB/KRW trong ngày qua.

Giao dịch ESAB

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác

The real-time trading price of $ESAB/-- Spot is --, with a 24-hour trading change of --, $ESAB/-- Spot is -- and --, and $ESAB/-- Perpetual is -- and --.

Bảng chuyển đổi ESAB sang Won Hàn Quốc

Bảng chuyển đổi $ESAB sang KRW

logo ESABSố lượng
Chuyển thànhlogo KRW
1$ESAB
22.69KRW
2$ESAB
45.39KRW
3$ESAB
68.09KRW
4$ESAB
90.79KRW
5$ESAB
113.49KRW
6$ESAB
136.19KRW
7$ESAB
158.89KRW
8$ESAB
181.59KRW
9$ESAB
204.29KRW
10$ESAB
226.99KRW
100$ESAB
2,269.9KRW
500$ESAB
11,349.52KRW
1,000$ESAB
22,699.05KRW
5,000$ESAB
113,495.25KRW
10,000$ESAB
226,990.51KRW

Bảng chuyển đổi KRW sang $ESAB

logo KRWSố lượng
Chuyển thànhlogo ESAB
1KRW
0.04405$ESAB
2KRW
0.0881$ESAB
3KRW
0.1321$ESAB
4KRW
0.1762$ESAB
5KRW
0.2202$ESAB
6KRW
0.2643$ESAB
7KRW
0.3083$ESAB
8KRW
0.3524$ESAB
9KRW
0.3964$ESAB
10KRW
0.4405$ESAB
10,000KRW
440.54$ESAB
50,000KRW
2,202.73$ESAB
100,000KRW
4,405.47$ESAB
500,000KRW
22,027.35$ESAB
1,000,000KRW
44,054.7$ESAB

Bảng chuyển đổi số tiền $ESAB sang KRW và KRW sang $ESAB ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 $ESAB sang KRW, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1,000,000 KRW sang $ESAB, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1ESAB phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 $ESAB và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 $ESAB = $0.02 USD, 1 $ESAB = €0.01 EUR, 1 $ESAB = ₹1.43 INR, 1 $ESAB = Rp264.83 IDR, 1 $ESAB = $0.02 CAD, 1 $ESAB = £0.01 GBP, 1 $ESAB = ฿0.49 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang KRW, ETH sang KRW, USDT sang KRW, BNB sang KRW, SOL sang KRW, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

KRWKRW
logo GTGT
0.0481
logo BTCBTC
0.000005099
logo ETHETH
0.0001727
logo USDTUSDT
0.3465
logo XRPXRP
0.2337
logo BNBBNB
0.0005608
logo USDCUSDC
0.3462
logo SOLSOL
0.004068
logo TRXTRX
1.23
logo STETHSTETH
0.0001729
logo DOGEDOGE
3.41
logo BCHBCH
0.0006109
logo ADAADA
1.22
logo WBTCWBTC
0.000005117
logo LEOLEO
0.0404
logo HYPEHYPE
0.01175

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Won Hàn Quốc nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm KRW sang GT, KRW sang USDT, KRW sang BTC, KRW sang ETH, KRW sang USBT, KRW sang PEPE, KRW sang EIGEN, KRW sang OG, v.v.

Cách chuyển đổi ESAB ($ESAB) sang Won Hàn Quốc (KRW)

01

Nhập số lượng $ESAB của bạn

Nhập số lượng $ESAB của bạn

02

Chọn Won Hàn Quốc

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn KRW hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Đó là tất cả

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá ESAB hiện tại theo Won Hàn Quốc hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua ESAB.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi ESAB sang KRW theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ ESAB sang Won Hàn Quốc (KRW) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ ESAB sang Won Hàn Quốc trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ ESAB sang Won Hàn Quốc?

4.Tôi có thể chuyển đổi ESAB sang loại tiền tệ khác ngoài Won Hàn Quốc không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Won Hàn Quốc (KRW) không?

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
slide