ESGESG sang GBP:Chuyển đổi ESG (ESG) sang Bảng Anh (GBP)

ESG/GBP: 1 ESG ≈ £0.01066 GBP

Lần cập nhật mới nhất:

ESG Thị trường hôm nay

ESG đang tăng so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của ESG chuyển đổi sang Bảng Anh (GBP) là £0.01066. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 2,850,000 ESG, tổng vốn hóa thị trường của ESG tính bằng GBP là £22,195.23. Trong 24h qua, giá của ESG tính bằng GBP đã tăng £0.0005082, biểu thị mức tăng +5.01%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của ESG tính bằng GBP là £2.79, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là £0.00945.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1ESG sang GBP

£0.01066+5.01%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 ESG sang GBP là £0.01066 GBP, với sự thay đổi +5.01% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá ESG/GBP của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 ESG/GBP trong ngày qua.

Giao dịch ESG

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác
logo ESGESG/USDT
Giao ngay
$0.01473
+2.50%

The real-time trading price of ESG/USDT Spot is $0.01473, with a 24-hour trading change of +2.50%, ESG/USDT Spot is $0.01473 and +2.50%, and ESG/USDT Perpetual is -- and --.

Bảng chuyển đổi ESG sang Bảng Anh

Bảng chuyển đổi ESG sang GBP

logo ESGSố lượng
Chuyển thànhlogo GBP
1ESG
0.01GBP
2ESG
0.02GBP
3ESG
0.03GBP
4ESG
0.04GBP
5ESG
0.05GBP
6ESG
0.06GBP
7ESG
0.07GBP
8ESG
0.08GBP
9ESG
0.09GBP
10ESG
0.1GBP
10,000ESG
106.66GBP
50,000ESG
533.33GBP
100,000ESG
1,066.67GBP
500,000ESG
5,333.38GBP
1,000,000ESG
10,666.76GBP

Bảng chuyển đổi GBP sang ESG

logo GBPSố lượng
Chuyển thànhlogo ESG
1GBP
93.74ESG
2GBP
187.49ESG
3GBP
281.24ESG
4GBP
374.99ESG
5GBP
468.74ESG
6GBP
562.49ESG
7GBP
656.24ESG
8GBP
749.99ESG
9GBP
843.74ESG
10GBP
937.49ESG
100GBP
9,374.91ESG
500GBP
46,874.58ESG
1,000GBP
93,749.17ESG
5,000GBP
468,745.85ESG
10,000GBP
937,491.7ESG

Bảng chuyển đổi số tiền ESG sang GBP và GBP sang ESG ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1,000,000 ESG sang GBP, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 GBP sang ESG, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1ESG phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 ESG và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 ESG = $0.01 USD, 1 ESG = €0.01 EUR, 1 ESG = ₹1.34 INR, 1 ESG = Rp245.18 IDR, 1 ESG = $0.02 CAD, 1 ESG = £0.01 GBP, 1 ESG = ฿0.46 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang GBP, ETH sang GBP, USDT sang GBP, BNB sang GBP, SOL sang GBP, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

GBPGBP
logo GTGT
83.72
logo BTCBTC
0.008795
logo ETHETH
0.2977
logo USDTUSDT
685.49
logo BNBBNB
0.8942
logo XRPXRP
417.07
logo USDCUSDC
684.35
logo SOLSOL
6.64
logo TRXTRX
2,420.34
logo STETHSTETH
0.2978
logo DOGEDOGE
6,470.49
logo ADAADA
2,318.34
logo BCHBCH
1.3
logo WBTCWBTC
0.0088
logo LEOLEO
82.48
logo WEETHWEETH
0.2735

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Bảng Anh nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm GBP sang GT, GBP sang USDT, GBP sang BTC, GBP sang ETH, GBP sang USBT, GBP sang PEPE, GBP sang EIGEN, GBP sang OG, v.v.

Cách chuyển đổi ESG (ESG) sang Bảng Anh (GBP)

01

Nhập số lượng ESG của bạn

Nhập số lượng ESG của bạn

02

Chọn Bảng Anh

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn GBP hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Đó là tất cả

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá ESG hiện tại theo Bảng Anh hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua ESG.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi ESG sang GBP theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ ESG sang Bảng Anh (GBP) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ ESG sang Bảng Anh trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ ESG sang Bảng Anh?

4.Tôi có thể chuyển đổi ESG sang loại tiền tệ khác ngoài Bảng Anh không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Bảng Anh (GBP) không?

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
slide