ESGESG sang VND:Chuyển đổi ESG (ESG) sang Việt Nam đồng (VND)

ESG/VND: 1 ESG ≈ ₫389.32 VND

Lần cập nhật mới nhất:

ESG Thị trường hôm nay

ESG đang giảm so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của ESG chuyển đổi sang Việt Nam đồng (VND) là ₫389.32. Với nguồn cung lưu hành là 2,850,000 ESG, tổng vốn hóa thị trường của ESG tính bằng VND là ₫28,799,325,190,903.17. Trong 24h qua, giá của ESG tính bằng VND đã giảm ₫-4.89, biểu thị mức giảm -1.24%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của ESG tính bằng VND là ₫99,408.12, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ₫335.95.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1ESG sang VND

389.32-1.24%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 ESG sang VND là ₫389.32 VND, với sự thay đổi -1.24% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá ESG/VND của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 ESG/VND trong ngày qua.

Giao dịch ESG

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác
logo ESGESG/USDT
Giao ngay
$0.01483
-2.24%

The real-time trading price of ESG/USDT Spot is $0.01483, with a 24-hour trading change of -2.24%, ESG/USDT Spot is $0.01483 and -2.24%, and ESG/USDT Perpetual is -- and --.

Bảng chuyển đổi ESG sang Việt Nam đồng

Bảng chuyển đổi ESG sang VND

logo ESGSố lượng
Chuyển thànhlogo VND
1ESG
389.32VND
2ESG
778.65VND
3ESG
1,167.98VND
4ESG
1,557.3VND
5ESG
1,946.63VND
6ESG
2,335.96VND
7ESG
2,725.28VND
8ESG
3,114.61VND
9ESG
3,503.94VND
10ESG
3,893.26VND
100ESG
38,932.68VND
500ESG
194,663.42VND
1,000ESG
389,326.84VND
5,000ESG
1,946,634.24VND
10,000ESG
3,893,268.49VND

Bảng chuyển đổi VND sang ESG

logo VNDSố lượng
Chuyển thànhlogo ESG
1VND
0.002568ESG
2VND
0.005137ESG
3VND
0.007705ESG
4VND
0.01027ESG
5VND
0.01284ESG
6VND
0.01541ESG
7VND
0.01797ESG
8VND
0.02054ESG
9VND
0.02311ESG
10VND
0.02568ESG
100,000VND
256.85ESG
500,000VND
1,284.26ESG
1,000,000VND
2,568.53ESG
5,000,000VND
12,842.67ESG
10,000,000VND
25,685.35ESG

Bảng chuyển đổi số tiền ESG sang VND và VND sang ESG ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 ESG sang VND, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000,000 VND sang ESG, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1ESG phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 ESG và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 ESG = $0.02 USD, 1 ESG = €0.01 EUR, 1 ESG = ₹1.37 INR, 1 ESG = Rp252.09 IDR, 1 ESG = $0.02 CAD, 1 ESG = £0.01 GBP, 1 ESG = ฿0.47 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang VND, ETH sang VND, USDT sang VND, BNB sang VND, SOL sang VND, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

VNDVND
logo GTGT
0.002312
logo BTCBTC
0.0000002439
logo ETHETH
0.0000082
logo USDTUSDT
0.01928
logo BNBBNB
0.00002495
logo XRPXRP
0.01194
logo USDCUSDC
0.01925
logo SOLSOL
0.0001851
logo TRXTRX
0.06789
logo STETHSTETH
0.0000082
logo DOGEDOGE
0.1787
logo ADAADA
0.06444
logo BCHBCH
0.00003619
logo WBTCWBTC
0.0000002445
logo HYPEHYPE
0.000537
logo LEOLEO
0.00223

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Việt Nam đồng nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm VND sang GT, VND sang USDT, VND sang BTC, VND sang ETH, VND sang USBT, VND sang PEPE, VND sang EIGEN, VND sang OG, v.v.

Cách chuyển đổi ESG (ESG) sang Việt Nam đồng (VND)

01

Nhập số lượng ESG của bạn

Nhập số lượng ESG của bạn

02

Chọn Việt Nam đồng

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn VND hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Đó là tất cả

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá ESG hiện tại theo Việt Nam đồng hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua ESG.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi ESG sang VND theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ ESG sang Việt Nam đồng (VND) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ ESG sang Việt Nam đồng trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ ESG sang Việt Nam đồng?

4.Tôi có thể chuyển đổi ESG sang loại tiền tệ khác ngoài Việt Nam đồng không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Việt Nam đồng (VND) không?

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
slide