Ethena Thị trường hôm nay
Ethena đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của ENA chuyển đổi sang Rupiah Indonesia (IDR) là Rp2,317.55. Với nguồn cung lưu hành là 7,957,812,500 ENA, tổng vốn hóa thị trường của ENA tính bằng IDR là Rp309,499,066,833,728,679.35. Trong 24h qua, giá của ENA tính bằng IDR đã giảm Rp-67.04, biểu thị mức giảm -2.87%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của ENA tính bằng IDR là Rp25,521.61, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là Rp2,040.65.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1ENA sang IDR
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 ENA sang IDR là Rp2,317.55 IDR, với sự thay đổi -2.87% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá ENA/IDR của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 ENA/IDR trong ngày qua.
Giao dịch Ethena
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
|---|---|---|---|
Giao ngay | $0.133 | -4.79% | |
Giao ngay | $0.1328 | -4.80% | |
Hợp đồng vĩnh cửu | $0.133 | -4.73% |
The real-time trading price of ENA/USDT Spot is $0.133, with a 24-hour trading change of -4.79%, ENA/USDT Spot is $0.133 and -4.79%, and ENA/USDT Perpetual is $0.133 and -4.73%.
Bảng chuyển đổi Ethena sang Rupiah Indonesia
Bảng chuyển đổi ENA sang IDR
Chuyển thành | |
|---|---|
1ENA | 2,317.55IDR |
2ENA | 4,635.1IDR |
3ENA | 6,952.65IDR |
4ENA | 9,270.21IDR |
5ENA | 11,587.76IDR |
6ENA | 13,905.31IDR |
7ENA | 16,222.87IDR |
8ENA | 18,540.42IDR |
9ENA | 20,857.97IDR |
10ENA | 23,175.52IDR |
100ENA | 231,755.29IDR |
500ENA | 1,158,776.46IDR |
1,000ENA | 2,317,552.92IDR |
5,000ENA | 11,587,764.6IDR |
10,000ENA | 23,175,529.21IDR |
Bảng chuyển đổi IDR sang ENA
Chuyển thành | |
|---|---|
1IDR | 0.0004314ENA |
2IDR | 0.0008629ENA |
3IDR | 0.001294ENA |
4IDR | 0.001725ENA |
5IDR | 0.002157ENA |
6IDR | 0.002588ENA |
7IDR | 0.00302ENA |
8IDR | 0.003451ENA |
9IDR | 0.003883ENA |
10IDR | 0.004314ENA |
1,000,000IDR | 431.48ENA |
5,000,000IDR | 2,157.44ENA |
10,000,000IDR | 4,314.89ENA |
50,000,000IDR | 21,574.48ENA |
100,000,000IDR | 43,148.96ENA |
Bảng chuyển đổi số tiền ENA sang IDR và IDR sang ENA ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 ENA sang IDR, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100,000,000 IDR sang ENA, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Ethena phổ biến
Ethena | 1 ENA |
|---|---|
$0.14USD | |
€0.12EUR | |
₹12.68INR | |
Rp2,317.55IDR | |
$0.19CAD | |
£0.1GBP | |
฿4.35THB |
Ethena | 1 ENA |
|---|---|
₽10.49RUB | |
R$0.72BRL | |
د.إ0.51AED | |
₺6TRY | |
¥0.96CNY | |
¥21.4JPY | |
$1.08HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 ENA và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 ENA = $0.14 USD, 1 ENA = €0.12 EUR, 1 ENA = ₹12.68 INR, 1 ENA = Rp2,317.55 IDR, 1 ENA = $0.19 CAD, 1 ENA = £0.1 GBP, 1 ENA = ฿4.35 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang IDR
ETH chuyển đổi sang IDR
USDT chuyển đổi sang IDR
BNB chuyển đổi sang IDR
XRP chuyển đổi sang IDR
USDC chuyển đổi sang IDR
SOL chuyển đổi sang IDR
TRX chuyển đổi sang IDR
STETH chuyển đổi sang IDR
DOGE chuyển đổi sang IDR
ADA chuyển đổi sang IDR
BCH chuyển đổi sang IDR
WBTC chuyển đổi sang IDR
LEO chuyển đổi sang IDR
HYPE chuyển đổi sang IDR
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang IDR, ETH sang IDR, USDT sang IDR, BNB sang IDR, SOL sang IDR, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến
0.003733 | |
0.0000003921 | |
0.00001324 | |
0.02981 | |
0.00003952 | |
0.01883 | |
0.02977 | |
0.0002963 |
0.1051 | |
0.00001325 | |
0.2867 | |
0.1039 | |
0.00005821 | |
0.0000003939 | |
0.003422 | |
0.0009759 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Rupiah Indonesia nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm IDR sang GT, IDR sang USDT, IDR sang BTC, IDR sang ETH, IDR sang USBT, IDR sang PEPE, IDR sang EIGEN, IDR sang OG, v.v.
Cách chuyển đổi Ethena (ENA) sang Rupiah Indonesia (IDR)
Nhập số lượng ENA của bạn
Nhập số lượng ENA của bạn
Chọn Rupiah Indonesia
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn IDR hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Đó là tất cả
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Ethena hiện tại theo Rupiah Indonesia hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Ethena.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Ethena sang IDR theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Ethena sang Rupiah Indonesia (IDR) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Ethena sang Rupiah Indonesia trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Ethena sang Rupiah Indonesia?
4.Tôi có thể chuyển đổi Ethena sang loại tiền tệ khác ngoài Rupiah Indonesia không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Rupiah Indonesia (IDR) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Ethena (ENA)
ENA có thể đạt 1 USD không? Arthur Hayes vẫn lạc quan khi USDe ra mắt tại Hàn Quốc
Tuyên bố của nhà sáng lập: “Đã đến lúc ENA đạt mốc 1 USD” đã thổi bùng sự phấn khích trong cộng đồng. Ẩn sau thông điệp táo bạo này là sự ra mắt của sản phẩm chủ lực USDe, lần đầu tiên xuất hiện trên các thị trường chính thống tại châu Á.
Các đợt mở khóa token lớn trong tuần này: Tâm điểm là HYPE, APT và ENA
Các đợt mở khóa token trong tuần này liên quan đến HYPE, APT và ENA đã nhấn mạnh tầm quan trọng của việc hiểu rõ cơ chế tokenomics bên cạnh những câu chuyện nổi bật trên thị trường.
Khám Phá Token ENA: Giao Thức Đô La Tổng Hợp của Ethena và Những Xu Hướng Thị Trường Mới Nhất
Trong thị trường tiền mã hóa có mức biến động cao, giao thức đồng đô la tổng hợp của Ethena nổi bật nhờ cơ chế ổn định độc đáo cùng tổng giá trị bị khóa (TVL) lên tới 6,48 tỷ USD, mang đến cho các nhà đầu tư đang tìm kiếm giải pháp tài chính gốc trên blockchain một lựa chọn đổi mới.