Ethereum Thị trường hôm nay
Ethereum đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của ETH chuyển đổi sang Đô la Úc (AUD) là $3,154.19. Với nguồn cung lưu hành là 120,693,747.84 ETH, tổng vốn hóa thị trường của ETH tính bằng AUD là $547,282,272,689.08. Trong 24h qua, giá của ETH tính bằng AUD đã giảm $-328.19, biểu thị mức giảm -9.36%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của ETH tính bằng AUD là $7,110.44, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là $0.6224.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1ETH sang AUD
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 ETH sang AUD là $3,154.19 AUD, với sự thay đổi -9.36% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá ETH/AUD của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 ETH/AUD trong ngày qua.
Giao dịch Ethereum
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
|---|---|---|---|
Giao ngay | $2,192.46 | -9.84% | |
Giao ngay | $0.02908 | -5.99% | |
Giao ngay | $2,190.4 | -9.84% | |
Hợp đồng vĩnh cửu | $2,191.8 | -9.82% |
The real-time trading price of ETH/USDT Spot is $2,192.46, with a 24-hour trading change of -9.84%, ETH/USDT Spot is $2,192.46 and -9.84%, and ETH/USDT Perpetual is $2,191.8 and -9.82%.
Bảng chuyển đổi Ethereum sang Đô la Úc
Bảng chuyển đổi ETH sang AUD
Chuyển thành | |
|---|---|
1ETH | 3,233.24AUD |
2ETH | 6,466.49AUD |
3ETH | 9,699.74AUD |
4ETH | 12,932.99AUD |
5ETH | 16,166.24AUD |
6ETH | 19,399.49AUD |
7ETH | 22,632.74AUD |
8ETH | 25,865.98AUD |
9ETH | 29,099.23AUD |
10ETH | 32,332.48AUD |
100ETH | 323,324.86AUD |
500ETH | 1,616,624.32AUD |
1,000ETH | 3,233,248.65AUD |
5,000ETH | 16,166,243.28AUD |
10,000ETH | 32,332,486.56AUD |
Bảng chuyển đổi AUD sang ETH
Chuyển thành | |
|---|---|
1AUD | 0.0003092ETH |
2AUD | 0.0006185ETH |
3AUD | 0.0009278ETH |
4AUD | 0.001237ETH |
5AUD | 0.001546ETH |
6AUD | 0.001855ETH |
7AUD | 0.002165ETH |
8AUD | 0.002474ETH |
9AUD | 0.002783ETH |
10AUD | 0.003092ETH |
1,000,000AUD | 309.28ETH |
5,000,000AUD | 1,546.43ETH |
10,000,000AUD | 3,092.86ETH |
50,000,000AUD | 15,464.32ETH |
100,000,000AUD | 30,928.64ETH |
Bảng chuyển đổi số tiền ETH sang AUD và AUD sang ETH ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 ETH sang AUD, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100,000,000 AUD sang ETH, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Ethereum phổ biến
Ethereum | 1 ETH |
|---|---|
$2,194.07USD | |
€1,849.6EUR | |
₹201,522.26INR | |
Rp36,820,226.93IDR | |
$2,986.13CAD | |
£1,601.89GBP | |
฿69,105.96THB |
Ethereum | 1 ETH |
|---|---|
₽166,709.17RUB | |
R$11,510.31BRL | |
د.إ8,057.72AED | |
₺95,327.08TRY | |
¥15,279.5CNY | |
¥340,051.45JPY | |
$17,135.91HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 ETH và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 ETH = $2,194.07 USD, 1 ETH = €1,849.6 EUR, 1 ETH = ₹201,522.26 INR, 1 ETH = Rp36,820,226.93 IDR, 1 ETH = $2,986.13 CAD, 1 ETH = £1,601.89 GBP, 1 ETH = ฿69,105.96 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang AUD
ETH chuyển đổi sang AUD
USDT chuyển đổi sang AUD
BNB chuyển đổi sang AUD
XRP chuyển đổi sang AUD
USDC chuyển đổi sang AUD
SOL chuyển đổi sang AUD
TRX chuyển đổi sang AUD
STETH chuyển đổi sang AUD
DOGE chuyển đổi sang AUD
ADA chuyển đổi sang AUD
BCH chuyển đổi sang AUD
WBTC chuyển đổi sang AUD
LEO chuyển đổi sang AUD
HYPE chuyển đổi sang AUD
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang AUD, ETH sang AUD, USDT sang AUD, BNB sang AUD, SOL sang AUD, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến
44.47 | |
0.004625 | |
0.1585 | |
348.2 | |
0.4707 | |
224.96 | |
347.52 | |
3.54 |
1,233.07 | |
0.1585 | |
3,460.71 | |
1,249.73 | |
0.6795 | |
0.004598 | |
39.94 | |
11.39 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Đô la Úc nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm AUD sang GT, AUD sang USDT, AUD sang BTC, AUD sang ETH, AUD sang USBT, AUD sang PEPE, AUD sang EIGEN, AUD sang OG, v.v.
Cách chuyển đổi Ethereum (ETH) sang Đô la Úc (AUD)
Nhập số lượng ETH của bạn
Nhập số lượng ETH của bạn
Chọn Đô la Úc
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn AUD hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Đó là tất cả
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Ethereum hiện tại theo Đô la Úc hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Ethereum.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Ethereum sang AUD theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Ethereum sang Đô la Úc (AUD) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Ethereum sang Đô la Úc trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Ethereum sang Đô la Úc?
4.Tôi có thể chuyển đổi Ethereum sang loại tiền tệ khác ngoài Đô la Úc không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Đô la Úc (AUD) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Ethereum (ETH)
Chiến lược khai thác linh hoạt của Gate: Làm thế nào để tối ưu hóa lợi nhuận BTC và ETH với các lựa chọn linh hoạt theo nhu cầu và kỳ hạn cố địn
Trước sự đa dạng của các lựa chọn khai thác trên thị trường, người dùng Gate có thể tận dụng các chiến lược linh hoạt theo nhu cầu hoặc kỳ hạn cố định để biến tài sản tiền mã hóa nhàn rỗi thành nguồn lợi nhuận khai thác liên tục—tất cả mà không cần phải quản lý thiết bị khai thác v?
Cá voi ETH bán ra với lợi nhuận gấp 1.000 lần: Những khoản nắm giữ giá rẻ từ năm 2016 tiết lộ điều gì về thị trường
Gần đây, dữ liệu theo dõi trên blockchain đã ghi nhận hoạt động từ một địa chỉ “cá voi lâu năm” đã nắm giữ Ethereum (ETH) kể từ năm 2016.
Cá voi swing “pension-usdt.eth” short ETH/USDT đang lãi chưa thực hiện hơn 1,45 triệu USD
Một swing trader được theo dõi sát với định danh “pension-usdt.eth” đang thu hút sự chú ý của thị trường sau khi một vị thế short ETH/USDT được ghi nhận là đang đạt lợi nhuận chưa thực hiện vượt 1,45 triệu USD.