Ethereum Thị trường hôm nay
Ethereum đang tăng so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của Ethereum chuyển đổi sang Birr Ethiopia (ETB) là Br321,956.98. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 120,692,919.17 ETH, tổng vốn hóa thị trường của Ethereum tính bằng ETB là Br6,037,138,729,945,772.29. Trong 24h qua, giá của Ethereum tính bằng ETB đã tăng Br16,453.79, biểu thị mức tăng +5.40%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của Ethereum tính bằng ETB là Br768,440.09, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là Br67.26.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1ETH sang ETB
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 ETH sang ETB là Br321,956.98 ETB, với sự thay đổi +5.40% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá ETH/ETB của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 ETH/ETB trong ngày qua.
Giao dịch Ethereum
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
|---|---|---|---|
Giao ngay | $2,057.06 | +4.92% | |
Giao ngay | $0.02914 | -1.32% | |
Giao ngay | $2,054.9 | +4.98% | |
Hợp đồng vĩnh cửu | $2,055.86 | +5.03% |
The real-time trading price of ETH/USDT Spot is $2,057.06, with a 24-hour trading change of +4.92%, ETH/USDT Spot is $2,057.06 and +4.92%, and ETH/USDT Perpetual is $2,055.86 and +5.03%.
Bảng chuyển đổi Ethereum sang Birr Ethiopia
Bảng chuyển đổi ETH sang ETB
Chuyển thành | |
|---|---|
1ETH | 315,995.65ETB |
2ETH | 631,991.3ETB |
3ETH | 947,986.95ETB |
4ETH | 1,263,982.61ETB |
5ETH | 1,579,978.26ETB |
6ETH | 1,895,973.91ETB |
7ETH | 2,211,969.57ETB |
8ETH | 2,527,965.22ETB |
9ETH | 2,843,960.87ETB |
10ETH | 3,159,956.53ETB |
100ETH | 31,599,565.31ETB |
500ETH | 157,997,826.58ETB |
1,000ETH | 315,995,653.16ETB |
5,000ETH | 1,579,978,265.8ETB |
10,000ETH | 3,159,956,531.6ETB |
Bảng chuyển đổi ETB sang ETH
Chuyển thành | |
|---|---|
1ETB | 0.000003164ETH |
2ETB | 0.000006329ETH |
3ETB | 0.000009493ETH |
4ETB | 0.00001265ETH |
5ETB | 0.00001582ETH |
6ETB | 0.00001898ETH |
7ETB | 0.00002215ETH |
8ETB | 0.00002531ETH |
9ETB | 0.00002848ETH |
10ETB | 0.00003164ETH |
100,000,000ETB | 316.46ETH |
500,000,000ETB | 1,582.3ETH |
1,000,000,000ETB | 3,164.6ETH |
5,000,000,000ETB | 15,823ETH |
10,000,000,000ETB | 31,646ETH |
Bảng chuyển đổi số tiền ETH sang ETB và ETB sang ETH ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 ETH sang ETB, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000,000,000 ETB sang ETH, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Ethereum phổ biến
Ethereum | 1 ETH |
|---|---|
$2,033.9USD | |
€1,725.15EUR | |
₹183,732.36INR | |
Rp34,292,024.03IDR | |
$2,784.82CAD | |
£1,500.81GBP | |
฿64,623.1THB |
Ethereum | 1 ETH |
|---|---|
₽156,058.5RUB | |
R$10,683.26BRL | |
د.إ7,469.5AED | |
₺88,630.65TRY | |
¥14,127.67CNY | |
¥319,144.74JPY | |
$15,891.27HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 ETH và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 ETH = $2,033.9 USD, 1 ETH = €1,725.15 EUR, 1 ETH = ₹183,732.36 INR, 1 ETH = Rp34,292,024.03 IDR, 1 ETH = $2,784.82 CAD, 1 ETH = £1,500.81 GBP, 1 ETH = ฿64,623.1 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang ETB
ETH chuyển đổi sang ETB
USDT chuyển đổi sang ETB
XRP chuyển đổi sang ETB
BNB chuyển đổi sang ETB
USDC chuyển đổi sang ETB
SOL chuyển đổi sang ETB
TRX chuyển đổi sang ETB
STETH chuyển đổi sang ETB
DOGE chuyển đổi sang ETB
ADA chuyển đổi sang ETB
BCH chuyển đổi sang ETB
WBTC chuyển đổi sang ETB
HYPE chuyển đổi sang ETB
LEO chuyển đổi sang ETB
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang ETB, ETH sang ETB, USDT sang ETB, BNB sang ETB, SOL sang ETB, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến
0.4564 | |
0.0000452 | |
0.001553 | |
3.21 | |
2.15 | |
0.004846 | |
3.21 | |
0.03691 |
11.77 | |
0.00155 | |
31.91 | |
11.4 | |
0.006439 | |
0.00004552 | |
0.09465 | |
0.4352 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Birr Ethiopia nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm ETB sang GT, ETB sang USDT, ETB sang BTC, ETB sang ETH, ETB sang USBT, ETB sang PEPE, ETB sang EIGEN, ETB sang OG, v.v.
Cách chuyển đổi Ethereum (ETH) sang Birr Ethiopia (ETB)
Nhập số lượng ETH của bạn
Nhập số lượng ETH của bạn
Chọn Birr Ethiopia
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn ETB hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Đó là tất cả
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Ethereum hiện tại theo Birr Ethiopia hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Ethereum.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Ethereum sang ETB theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Ethereum sang Birr Ethiopia (ETB) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Ethereum sang Birr Ethiopia trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Ethereum sang Birr Ethiopia?
4.Tôi có thể chuyển đổi Ethereum sang loại tiền tệ khác ngoài Birr Ethiopia không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Birr Ethiopia (ETB) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Ethereum (ETH)
Cách DCA BTC & ETH trong Thị Trường Gấu: Chiến Lược Gate Vault cho Nắm Giữ Dài Hạn và Lưu Trữ An Toàn
Tâm lý thị trường tiếp tục dao động giữa hai thái cực là sợ hãi và tham lam, trong bối cảnh giá Bitcoin ghi nhận những biến động nội ngày lên tới hơn 13.000 USD. Trong khi đó, một số nhà đầu tư giữ vững lập trường đã chuyển sự chú ý khỏi diễn biến giá hàng ngày và tập trung vào các chiến lượ
ETHZilla từ bỏ tiền mã hóa để chuyển sang bất động sản: Liệu các tổ chức đang chuyển dịch phân bổ sang tài sản thực?
Giữa lúc thị trường biến động mạnh, kho bạc Ethereum từng đứng thứ chín đã bán ra hơn 110 triệu USD giá trị ETH và chuyển hướng đầu tư sang các khoản vay bất động sản được mã hóa, dự kiến mang lại lợi suất hàng năm khoảng 10%.
Áp Lực Bán Tiềm Ẩn Từ 320.000 ETH: Tâm Điểm Nghiên Cứu Xu Hướng Về Các Vị Thế Đòn Bẩy Cao, Rủi Ro Thanh Lý Và Cảnh Báo Thị Trường
Khi ETH dao động quanh mức 1.915 USD, một tổ chức có tên là Trend Research đang theo dõi sát dải giá thanh lý nằm trong khoảng từ 1.574 USD đến 1.681 USD trên màn hình của họ. Số lượng 463.000 ETH mà họ nắm giữ hiện đang ở thế cân bằng.