Ethereum Thị trường hôm nay
Ethereum đang tăng so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của Ethereum chuyển đổi sang Krona Thụy Điển (SEK) là kr21,192.45. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 120,693,747.84 ETH, tổng vốn hóa thị trường của Ethereum tính bằng SEK là kr22,760,046,911,059.59. Trong 24h qua, giá của Ethereum tính bằng SEK đã tăng kr519.96, biểu thị mức tăng +2.52%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của Ethereum tính bằng SEK là kr44,011.43, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là kr3.85.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1ETH sang SEK
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 ETH sang SEK là kr21,192.45 SEK, với sự thay đổi +2.52% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá ETH/SEK của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 ETH/SEK trong ngày qua.
Giao dịch Ethereum
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
|---|---|---|---|
Giao ngay | $2,370.39 | +2.27% | |
Giao ngay | $0.03009 | +0.77% | |
Giao ngay | $2,368 | +2.25% | |
Hợp đồng vĩnh cửu | $2,370.31 | +2.40% |
The real-time trading price of ETH/USDT Spot is $2,370.39, with a 24-hour trading change of +2.27%, ETH/USDT Spot is $2,370.39 and +2.27%, and ETH/USDT Perpetual is $2,370.31 and +2.40%.
Bảng chuyển đổi Ethereum sang Krona Thụy Điển
Bảng chuyển đổi ETH sang SEK
Chuyển thành | |
|---|---|
1ETH | 20,871.85SEK |
2ETH | 41,743.7SEK |
3ETH | 62,615.55SEK |
4ETH | 83,487.4SEK |
5ETH | 104,359.26SEK |
6ETH | 125,231.11SEK |
7ETH | 146,102.96SEK |
8ETH | 166,974.81SEK |
9ETH | 187,846.67SEK |
10ETH | 208,718.52SEK |
100ETH | 2,087,185.24SEK |
500ETH | 10,435,926.24SEK |
1,000ETH | 20,871,852.48SEK |
5,000ETH | 104,359,262.4SEK |
10,000ETH | 208,718,524.8SEK |
Bảng chuyển đổi SEK sang ETH
Chuyển thành | |
|---|---|
1SEK | 0.00004791ETH |
2SEK | 0.00009582ETH |
3SEK | 0.0001437ETH |
4SEK | 0.0001916ETH |
5SEK | 0.0002395ETH |
6SEK | 0.0002874ETH |
7SEK | 0.0003353ETH |
8SEK | 0.0003832ETH |
9SEK | 0.0004312ETH |
10SEK | 0.0004791ETH |
10,000,000SEK | 479.11ETH |
50,000,000SEK | 2,395.57ETH |
100,000,000SEK | 4,791.14ETH |
500,000,000SEK | 23,955.7ETH |
1,000,000,000SEK | 47,911.41ETH |
Bảng chuyển đổi số tiền ETH sang SEK và SEK sang ETH ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 ETH sang SEK, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1,000,000,000 SEK sang ETH, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Ethereum phổ biến
Ethereum | 1 ETH |
|---|---|
$2,381.63USD | |
€2,007.71EUR | |
₹218,749.38INR | |
Rp39,967,802.79IDR | |
$3,241.4CAD | |
£1,738.83GBP | |
฿75,013.49THB |
Ethereum | 1 ETH |
|---|---|
₽180,960.3RUB | |
R$12,494.27BRL | |
د.إ8,746.54AED | |
₺103,476.11TRY | |
¥16,585.67CNY | |
¥369,120.74JPY | |
$18,600.77HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 ETH và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 ETH = $2,381.63 USD, 1 ETH = €2,007.71 EUR, 1 ETH = ₹218,749.38 INR, 1 ETH = Rp39,967,802.79 IDR, 1 ETH = $3,241.4 CAD, 1 ETH = £1,738.83 GBP, 1 ETH = ฿75,013.49 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang SEK
ETH chuyển đổi sang SEK
USDT chuyển đổi sang SEK
BNB chuyển đổi sang SEK
XRP chuyển đổi sang SEK
USDC chuyển đổi sang SEK
SOL chuyển đổi sang SEK
TRX chuyển đổi sang SEK
STETH chuyển đổi sang SEK
DOGE chuyển đổi sang SEK
ADA chuyển đổi sang SEK
BCH chuyển đổi sang SEK
WBTC chuyển đổi sang SEK
LEO chuyển đổi sang SEK
WEETH chuyển đổi sang SEK
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang SEK, ETH sang SEK, USDT sang SEK, BNB sang SEK, SOL sang SEK, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến
6.72 | |
0.0007108 | |
0.02359 | |
56.22 | |
0.0721 | |
34.05 | |
56.16 | |
0.5331 |
197.83 | |
0.02366 | |
511.7 | |
185.93 | |
0.1056 | |
0.0007138 | |
6.6 | |
0.02211 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Krona Thụy Điển nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm SEK sang GT, SEK sang USDT, SEK sang BTC, SEK sang ETH, SEK sang USBT, SEK sang PEPE, SEK sang EIGEN, SEK sang OG, v.v.
Cách chuyển đổi Ethereum (ETH) sang Krona Thụy Điển (SEK)
Nhập số lượng ETH của bạn
Nhập số lượng ETH của bạn
Chọn Krona Thụy Điển
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn SEK hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Đó là tất cả
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Ethereum hiện tại theo Krona Thụy Điển hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Ethereum.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Ethereum sang SEK theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Ethereum sang Krona Thụy Điển (SEK) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Ethereum sang Krona Thụy Điển trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Ethereum sang Krona Thụy Điển?
4.Tôi có thể chuyển đổi Ethereum sang loại tiền tệ khác ngoài Krona Thụy Điển không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Krona Thụy Điển (SEK) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Ethereum (ETH)
Giá Ethereum (ETH) quay trở lại mốc 2.300 USD: Phân tích xu hướng năm 2026 và dự báo thị trường
Sau khi giá Ethereum giảm hơn 8% chỉ trong vòng 24 giờ, tâm lý thị trường vẫn đang chia rẽ. Các dự báo của giới phân tích về xu hướng sắp tới của Ethereum có sự chênh lệch lên tới hàng nghìn đô la Mỹ.
Triển vọng giá của ba đồng tiền mã hóa lớn năm 2026: BTC giữ vững quanh mốc 76.000 USD, phân tích xu hướng ETH và XRP
Mặc dù niềm tin vào thị trường trong ngắn hạn đã bị ảnh hưởng, nhưng nền tảng cấu trúc của chu kỳ tăng trưởng vẫn đang âm thầm được củng cố.
Giá Ethereum (ETH) điều chỉnh về mức 2.209 USD: Biến động ngắn hạn và hoạt động trên chuỗi có hỗ trợ cho xu hướng tiếp theo?
Chỉ trong một ngày, mạng lưới Ethereum đã xử lý 2,78 triệu giao dịch, trong khi một công ty khai thác lớn âm thầm tích lũy hơn 40.000 ETH. Trong lúc đó, giá vừa điều chỉnh giảm sau khi chạm ngưỡng kháng cự quan trọng ở mức 2.209 USD.