EvernodeEVR sang CNY:Chuyển đổi Evernode (EVR) sang Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY)

EVR/CNY: 1 EVR ≈ ¥0.8055 CNY

Lần cập nhật mới nhất:

Evernode Thị trường hôm nay

Evernode đang giảm so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của EVR chuyển đổi sang Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY) là ¥0.8055. Với nguồn cung lưu hành là 36,170,027.01 EVR, tổng vốn hóa thị trường của EVR tính bằng CNY là ¥201,584,562.46. Trong 24h qua, giá của EVR tính bằng CNY đã giảm ¥-0.01143, biểu thị mức giảm -1.39%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của EVR tính bằng CNY là ¥5.46, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ¥0.2648.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1EVR sang CNY

¥0.8055-1.4%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 EVR sang CNY là ¥0.8055 CNY, với sự thay đổi -1.39% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá EVR/CNY của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 EVR/CNY trong ngày qua.

Giao dịch Evernode

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác

The real-time trading price of EVR/-- Spot is --, with a 24-hour trading change of --, EVR/-- Spot is -- and --, and EVR/-- Perpetual is -- and --.

Bảng chuyển đổi Evernode sang Nhân dân tệ Trung Quốc

Bảng chuyển đổi EVR sang CNY

logo EvernodeSố lượng
Chuyển thànhlogo CNY
1EVR
0.8CNY
2EVR
1.61CNY
3EVR
2.41CNY
4EVR
3.22CNY
5EVR
4.02CNY
6EVR
4.83CNY
7EVR
5.63CNY
8EVR
6.44CNY
9EVR
7.25CNY
10EVR
8.05CNY
1,000EVR
805.58CNY
5,000EVR
4,027.9CNY
10,000EVR
8,055.8CNY
50,000EVR
40,279.03CNY
100,000EVR
80,558.06CNY

Bảng chuyển đổi CNY sang EVR

logo CNYSố lượng
Chuyển thànhlogo Evernode
1CNY
1.24EVR
2CNY
2.48EVR
3CNY
3.72EVR
4CNY
4.96EVR
5CNY
6.2EVR
6CNY
7.44EVR
7CNY
8.68EVR
8CNY
9.93EVR
9CNY
11.17EVR
10CNY
12.41EVR
100CNY
124.13EVR
500CNY
620.67EVR
1,000CNY
1,241.34EVR
5,000CNY
6,206.7EVR
10,000CNY
12,413.4EVR

Bảng chuyển đổi số tiền EVR sang CNY và CNY sang EVR ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100,000 EVR sang CNY, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 CNY sang EVR, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1Evernode phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 EVR và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 EVR = $0.12 USD, 1 EVR = €0.1 EUR, 1 EVR = ₹10.57 INR, 1 EVR = Rp1,954.35 IDR, 1 EVR = $0.16 CAD, 1 EVR = £0.09 GBP, 1 EVR = ฿3.62 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang CNY, ETH sang CNY, USDT sang CNY, BNB sang CNY, SOL sang CNY, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

CNYCNY
logo GTGT
10.45
logo BTCBTC
0.001067
logo ETHETH
0.03671
logo USDTUSDT
72.31
logo XRPXRP
52.29
logo BNBBNB
0.118
logo USDCUSDC
72.23
logo SOLSOL
0.8975
logo TRXTRX
259.24
logo STETHSTETH
0.03676
logo DOGEDOGE
788.82
logo BCHBCH
0.1397
logo ADAADA
280.12
logo WBTCWBTC
0.001071
logo LEOLEO
8.58
logo HYPEHYPE
2.36

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Nhân dân tệ Trung Quốc nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm CNY sang GT, CNY sang USDT, CNY sang BTC, CNY sang ETH, CNY sang USBT, CNY sang PEPE, CNY sang EIGEN, CNY sang OG, v.v.

Cách chuyển đổi Evernode (EVR) sang Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY)

01

Nhập số lượng EVR của bạn

Nhập số lượng EVR của bạn

02

Chọn Nhân dân tệ Trung Quốc

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn CNY hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Đó là tất cả

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Evernode hiện tại theo Nhân dân tệ Trung Quốc hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Evernode.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Evernode sang CNY theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ Evernode sang Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Evernode sang Nhân dân tệ Trung Quốc trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Evernode sang Nhân dân tệ Trung Quốc?

4.Tôi có thể chuyển đổi Evernode sang loại tiền tệ khác ngoài Nhân dân tệ Trung Quốc không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY) không?

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
slide