FinminityFMT sang KRW:Chuyển đổi Finminity (FMT) sang Won Hàn Quốc (KRW)

FMT/KRW: 1 FMT ≈ ₩6.01 KRW

Lần cập nhật mới nhất:

Finminity Thị trường hôm nay

Finminity đang tăng so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của Finminity chuyển đổi sang Won Hàn Quốc (KRW) là ₩6.01. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 3,757,761.06 FMT, tổng vốn hóa thị trường của Finminity tính bằng KRW là ₩32,241,093,668.22. Trong 24h qua, giá của Finminity tính bằng KRW đã tăng ₩0.1311, biểu thị mức tăng +2.23%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của Finminity tính bằng KRW là ₩12,888.16, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ₩5.46.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1FMT sang KRW

6.01+2.23%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 FMT sang KRW là ₩6.01 KRW, với sự thay đổi +2.23% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá FMT/KRW của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 FMT/KRW trong ngày qua.

Giao dịch Finminity

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác

The real-time trading price of FMT/-- Spot is --, with a 24-hour trading change of --, FMT/-- Spot is -- and --, and FMT/-- Perpetual is -- and --.

Bảng chuyển đổi Finminity sang Won Hàn Quốc

Bảng chuyển đổi FMT sang KRW

logo FinminitySố lượng
Chuyển thànhlogo KRW
1FMT
6.01KRW
2FMT
12.02KRW
3FMT
18.03KRW
4FMT
24.04KRW
5FMT
30.05KRW
6FMT
36.06KRW
7FMT
42.07KRW
8FMT
48.09KRW
9FMT
54.1KRW
10FMT
60.11KRW
100FMT
601.14KRW
500FMT
3,005.71KRW
1,000FMT
6,011.42KRW
5,000FMT
30,057.11KRW
10,000FMT
60,114.22KRW

Bảng chuyển đổi KRW sang FMT

logo KRWSố lượng
Chuyển thànhlogo Finminity
1KRW
0.1663FMT
2KRW
0.3326FMT
3KRW
0.499FMT
4KRW
0.6653FMT
5KRW
0.8317FMT
6KRW
0.998FMT
7KRW
1.16FMT
8KRW
1.33FMT
9KRW
1.49FMT
10KRW
1.66FMT
1,000KRW
166.34FMT
5,000KRW
831.74FMT
10,000KRW
1,663.49FMT
50,000KRW
8,317.49FMT
100,000KRW
16,634.99FMT

Bảng chuyển đổi số tiền FMT sang KRW và KRW sang FMT ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 FMT sang KRW, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100,000 KRW sang FMT, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1Finminity phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 FMT và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 FMT = $0 USD, 1 FMT = €0 EUR, 1 FMT = ₹0.38 INR, 1 FMT = Rp70.52 IDR, 1 FMT = $0.01 CAD, 1 FMT = £0 GBP, 1 FMT = ฿0.13 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang KRW, ETH sang KRW, USDT sang KRW, BNB sang KRW, SOL sang KRW, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

KRWKRW
logo GTGT
0.04858
logo BTCBTC
0.000005148
logo ETHETH
0.0001693
logo USDTUSDT
0.3503
logo XRPXRP
0.2427
logo BNBBNB
0.0005586
logo USDCUSDC
0.3503
logo SOLSOL
0.003991
logo TRXTRX
1.22
logo STETHSTETH
0.0001693
logo DOGEDOGE
3.52
logo ADAADA
1.19
logo BCHBCH
0.0007083
logo WBTCWBTC
0.000005167
logo LEOLEO
0.04011
logo HYPEHYPE
0.01206

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Won Hàn Quốc nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm KRW sang GT, KRW sang USDT, KRW sang BTC, KRW sang ETH, KRW sang USBT, KRW sang PEPE, KRW sang EIGEN, KRW sang OG, v.v.

Cách chuyển đổi Finminity (FMT) sang Won Hàn Quốc (KRW)

01

Nhập số lượng FMT của bạn

Nhập số lượng FMT của bạn

02

Chọn Won Hàn Quốc

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn KRW hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Đó là tất cả

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Finminity hiện tại theo Won Hàn Quốc hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Finminity.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Finminity sang KRW theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ Finminity sang Won Hàn Quốc (KRW) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Finminity sang Won Hàn Quốc trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Finminity sang Won Hàn Quốc?

4.Tôi có thể chuyển đổi Finminity sang loại tiền tệ khác ngoài Won Hàn Quốc không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Won Hàn Quốc (KRW) không?

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
slide