FoodChain GlobalFOOD sang IDR:Chuyển đổi FoodChain Global (FOOD) sang Rupiah Indonesia (IDR)

FOOD/IDR: 1 FOOD ≈ Rp70.99 IDR

Lần cập nhật mới nhất:

FoodChain Global Thị trường hôm nay

FoodChain Global đang tăng so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của FoodChain Global chuyển đổi sang Rupiah Indonesia (IDR) là Rp70.99. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 50,000,000 FOOD, tổng vốn hóa thị trường của FoodChain Global tính bằng IDR là Rp59,791,370,189,446.17. Trong 24h qua, giá của FoodChain Global tính bằng IDR đã tăng Rp0.07092, biểu thị mức tăng +0.10%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của FoodChain Global tính bằng IDR là Rp13,306.8, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là Rp40.56.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1FOOD sang IDR

Rp70.99+0.1%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 FOOD sang IDR là Rp70.99 IDR, với sự thay đổi +0.10% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá FOOD/IDR của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 FOOD/IDR trong ngày qua.

Giao dịch FoodChain Global

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác

The real-time trading price of FOOD/-- Spot is --, with a 24-hour trading change of --, FOOD/-- Spot is -- and --, and FOOD/-- Perpetual is -- and --.

Bảng chuyển đổi FoodChain Global sang Rupiah Indonesia

Bảng chuyển đổi FOOD sang IDR

logo FoodChain GlobalSố lượng
Chuyển thànhlogo IDR
1FOOD
70.99IDR
2FOOD
141.99IDR
3FOOD
212.99IDR
4FOOD
283.99IDR
5FOOD
354.99IDR
6FOOD
425.99IDR
7FOOD
496.99IDR
8FOOD
567.99IDR
9FOOD
638.99IDR
10FOOD
709.99IDR
100FOOD
7,099.93IDR
500FOOD
35,499.69IDR
1,000FOOD
70,999.39IDR
5,000FOOD
354,996.99IDR
10,000FOOD
709,993.99IDR

Bảng chuyển đổi IDR sang FOOD

logo IDRSố lượng
Chuyển thànhlogo FoodChain Global
1IDR
0.01408FOOD
2IDR
0.02816FOOD
3IDR
0.04225FOOD
4IDR
0.05633FOOD
5IDR
0.07042FOOD
6IDR
0.0845FOOD
7IDR
0.09859FOOD
8IDR
0.1126FOOD
9IDR
0.1267FOOD
10IDR
0.1408FOOD
10,000IDR
140.84FOOD
50,000IDR
704.23FOOD
100,000IDR
1,408.46FOOD
500,000IDR
7,042.31FOOD
1,000,000IDR
14,084.62FOOD

Bảng chuyển đổi số tiền FOOD sang IDR và IDR sang FOOD ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 FOOD sang IDR, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1,000,000 IDR sang FOOD, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1FoodChain Global phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 FOOD và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 FOOD = $0 USD, 1 FOOD = €0 EUR, 1 FOOD = ₹0.38 INR, 1 FOOD = Rp71 IDR, 1 FOOD = $0.01 CAD, 1 FOOD = £0 GBP, 1 FOOD = ฿0.13 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang IDR, ETH sang IDR, USDT sang IDR, BNB sang IDR, SOL sang IDR, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

IDRIDR
logo GTGT
0.004175
logo BTCBTC
0.0000004419
logo ETHETH
0.00001505
logo USDTUSDT
0.02969
logo XRPXRP
0.02033
logo BNBBNB
0.00004816
logo USDCUSDC
0.02967
logo SOLSOL
0.000361
logo TRXTRX
0.106
logo STETHSTETH
0.00001506
logo DOGEDOGE
0.2967
logo BCHBCH
0.00005277
logo ADAADA
0.1059
logo WBTCWBTC
0.0000004427
logo LEOLEO
0.003476
logo HYPEHYPE
0.001018

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Rupiah Indonesia nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm IDR sang GT, IDR sang USDT, IDR sang BTC, IDR sang ETH, IDR sang USBT, IDR sang PEPE, IDR sang EIGEN, IDR sang OG, v.v.

Cách chuyển đổi FoodChain Global (FOOD) sang Rupiah Indonesia (IDR)

01

Nhập số lượng FOOD của bạn

Nhập số lượng FOOD của bạn

02

Chọn Rupiah Indonesia

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn IDR hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Đó là tất cả

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá FoodChain Global hiện tại theo Rupiah Indonesia hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua FoodChain Global.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi FoodChain Global sang IDR theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ FoodChain Global sang Rupiah Indonesia (IDR) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ FoodChain Global sang Rupiah Indonesia trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ FoodChain Global sang Rupiah Indonesia?

4.Tôi có thể chuyển đổi FoodChain Global sang loại tiền tệ khác ngoài Rupiah Indonesia không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Rupiah Indonesia (IDR) không?

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
slide