FoodChain GlobalFOOD sang RUB:Chuyển đổi FoodChain Global (FOOD) sang Rúp Nga (RUB)

FOOD/RUB: 1 FOOD ≈ ₽0.3245 RUB

Lần cập nhật mới nhất:

FoodChain Global Thị trường hôm nay

FoodChain Global đang tăng so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của FoodChain Global chuyển đổi sang Rúp Nga (RUB) là ₽0.3245. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 50,000,000 FOOD, tổng vốn hóa thị trường của FoodChain Global tính bằng RUB là ₽1,249,271,784.54. Trong 24h qua, giá của FoodChain Global tính bằng RUB đã tăng ₽0.0003242, biểu thị mức tăng +0.10%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của FoodChain Global tính bằng RUB là ₽60.82, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ₽0.1854.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1FOOD sang RUB

0.3245+0.1%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 FOOD sang RUB là ₽0.3245 RUB, với sự thay đổi +0.10% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá FOOD/RUB của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 FOOD/RUB trong ngày qua.

Giao dịch FoodChain Global

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác

The real-time trading price of FOOD/-- Spot is --, with a 24-hour trading change of --, FOOD/-- Spot is -- and --, and FOOD/-- Perpetual is -- and --.

Bảng chuyển đổi FoodChain Global sang Rúp Nga

Bảng chuyển đổi FOOD sang RUB

logo FoodChain GlobalSố lượng
Chuyển thànhlogo RUB
1FOOD
0.32RUB
2FOOD
0.64RUB
3FOOD
0.97RUB
4FOOD
1.29RUB
5FOOD
1.62RUB
6FOOD
1.94RUB
7FOOD
2.27RUB
8FOOD
2.59RUB
9FOOD
2.92RUB
10FOOD
3.24RUB
1,000FOOD
324.53RUB
5,000FOOD
1,622.68RUB
10,000FOOD
3,245.36RUB
50,000FOOD
16,226.83RUB
100,000FOOD
32,453.67RUB

Bảng chuyển đổi RUB sang FOOD

logo RUBSố lượng
Chuyển thànhlogo FoodChain Global
1RUB
3.08FOOD
2RUB
6.16FOOD
3RUB
9.24FOOD
4RUB
12.32FOOD
5RUB
15.4FOOD
6RUB
18.48FOOD
7RUB
21.56FOOD
8RUB
24.65FOOD
9RUB
27.73FOOD
10RUB
30.81FOOD
100RUB
308.13FOOD
500RUB
1,540.65FOOD
1,000RUB
3,081.31FOOD
5,000RUB
15,406.57FOOD
10,000RUB
30,813.15FOOD

Bảng chuyển đổi số tiền FOOD sang RUB và RUB sang FOOD ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100,000 FOOD sang RUB, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 RUB sang FOOD, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1FoodChain Global phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 FOOD và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 FOOD = $0 USD, 1 FOOD = €0 EUR, 1 FOOD = ₹0.38 INR, 1 FOOD = Rp71 IDR, 1 FOOD = $0.01 CAD, 1 FOOD = £0 GBP, 1 FOOD = ฿0.13 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang RUB, ETH sang RUB, USDT sang RUB, BNB sang RUB, SOL sang RUB, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

RUBRUB
logo GTGT
0.9199
logo BTCBTC
0.00009807
logo ETHETH
0.003354
logo USDTUSDT
6.49
logo XRPXRP
4.55
logo BNBBNB
0.01075
logo USDCUSDC
6.49
logo SOLSOL
0.08019
logo TRXTRX
23.28
logo STETHSTETH
0.003348
logo DOGEDOGE
65.94
logo BCHBCH
0.01171
logo ADAADA
23.73
logo WBTCWBTC
0.0000984
logo LEOLEO
0.7611
logo HYPEHYPE
0.2245

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Rúp Nga nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm RUB sang GT, RUB sang USDT, RUB sang BTC, RUB sang ETH, RUB sang USBT, RUB sang PEPE, RUB sang EIGEN, RUB sang OG, v.v.

Cách chuyển đổi FoodChain Global (FOOD) sang Rúp Nga (RUB)

01

Nhập số lượng FOOD của bạn

Nhập số lượng FOOD của bạn

02

Chọn Rúp Nga

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn RUB hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Đó là tất cả

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá FoodChain Global hiện tại theo Rúp Nga hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua FoodChain Global.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi FoodChain Global sang RUB theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ FoodChain Global sang Rúp Nga (RUB) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ FoodChain Global sang Rúp Nga trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ FoodChain Global sang Rúp Nga?

4.Tôi có thể chuyển đổi FoodChain Global sang loại tiền tệ khác ngoài Rúp Nga không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Rúp Nga (RUB) không?

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
slide