FP μAzukiUAZUKI sang CNY:Chuyển đổi FP μAzuki (UAZUKI) sang Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY)

UAZUKI/CNY: 1 UAZUKI ≈ ¥0.08298 CNY

Lần cập nhật mới nhất:

FP μAzuki Thị trường hôm nay

FP μAzuki đang tăng so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của FP μAzuki chuyển đổi sang Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY) là ¥0.08298. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 116,000,000 UAZUKI, tổng vốn hóa thị trường của FP μAzuki tính bằng CNY là ¥66,568,526.69. Trong 24h qua, giá của FP μAzuki tính bằng CNY đã tăng ¥0.009475, biểu thị mức tăng +12.89%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của FP μAzuki tính bằng CNY là ¥0.1738, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ¥0.06289.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1UAZUKI sang CNY

¥0.08298+12.89%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 UAZUKI sang CNY là ¥0.08298 CNY, với sự thay đổi +12.89% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá UAZUKI/CNY của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 UAZUKI/CNY trong ngày qua.

Giao dịch FP μAzuki

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác

The real-time trading price of UAZUKI/-- Spot is --, with a 24-hour trading change of --, UAZUKI/-- Spot is -- and --, and UAZUKI/-- Perpetual is -- and --.

Bảng chuyển đổi FP μAzuki sang Nhân dân tệ Trung Quốc

Bảng chuyển đổi UAZUKI sang CNY

logo FP μAzukiSố lượng
Chuyển thànhlogo CNY
1UAZUKI
0.08CNY
2UAZUKI
0.16CNY
3UAZUKI
0.24CNY
4UAZUKI
0.33CNY
5UAZUKI
0.41CNY
6UAZUKI
0.49CNY
7UAZUKI
0.58CNY
8UAZUKI
0.66CNY
9UAZUKI
0.74CNY
10UAZUKI
0.82CNY
10,000UAZUKI
829.89CNY
50,000UAZUKI
4,149.49CNY
100,000UAZUKI
8,298.98CNY
500,000UAZUKI
41,494.93CNY
1,000,000UAZUKI
82,989.86CNY

Bảng chuyển đổi CNY sang UAZUKI

logo CNYSố lượng
Chuyển thànhlogo FP μAzuki
1CNY
12.04UAZUKI
2CNY
24.09UAZUKI
3CNY
36.14UAZUKI
4CNY
48.19UAZUKI
5CNY
60.24UAZUKI
6CNY
72.29UAZUKI
7CNY
84.34UAZUKI
8CNY
96.39UAZUKI
9CNY
108.44UAZUKI
10CNY
120.49UAZUKI
100CNY
1,204.96UAZUKI
500CNY
6,024.83UAZUKI
1,000CNY
12,049.66UAZUKI
5,000CNY
60,248.32UAZUKI
10,000CNY
120,496.64UAZUKI

Bảng chuyển đổi số tiền UAZUKI sang CNY và CNY sang UAZUKI ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1,000,000 UAZUKI sang CNY, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 CNY sang UAZUKI, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1FP μAzuki phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 UAZUKI và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 UAZUKI = $0.01 USD, 1 UAZUKI = €0.01 EUR, 1 UAZUKI = ₹1.09 INR, 1 UAZUKI = Rp201.94 IDR, 1 UAZUKI = $0.02 CAD, 1 UAZUKI = £0.01 GBP, 1 UAZUKI = ฿0.37 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang CNY, ETH sang CNY, USDT sang CNY, BNB sang CNY, SOL sang CNY, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

CNYCNY
logo GTGT
10.05
logo BTCBTC
0.001045
logo ETHETH
0.03514
logo USDTUSDT
72.32
logo XRPXRP
50.95
logo BNBBNB
0.1163
logo USDCUSDC
72.25
logo SOLSOL
0.849
logo TRXTRX
255.5
logo STETHSTETH
0.03524
logo DOGEDOGE
748.68
logo BCHBCH
0.1287
logo ADAADA
262.45
logo WBTCWBTC
0.001052
logo LEOLEO
8.41
logo HYPEHYPE
2.28

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Nhân dân tệ Trung Quốc nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm CNY sang GT, CNY sang USDT, CNY sang BTC, CNY sang ETH, CNY sang USBT, CNY sang PEPE, CNY sang EIGEN, CNY sang OG, v.v.

Cách chuyển đổi FP μAzuki (UAZUKI) sang Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY)

01

Nhập số lượng UAZUKI của bạn

Nhập số lượng UAZUKI của bạn

02

Chọn Nhân dân tệ Trung Quốc

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn CNY hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Đó là tất cả

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá FP μAzuki hiện tại theo Nhân dân tệ Trung Quốc hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua FP μAzuki.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi FP μAzuki sang CNY theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ FP μAzuki sang Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ FP μAzuki sang Nhân dân tệ Trung Quốc trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ FP μAzuki sang Nhân dân tệ Trung Quốc?

4.Tôi có thể chuyển đổi FP μAzuki sang loại tiền tệ khác ngoài Nhân dân tệ Trung Quốc không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY) không?

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
slide