FP μAzukiUAZUKI sang THB:Chuyển đổi FP μAzuki (UAZUKI) sang Baht Thái (THB)

UAZUKI/THB: 1 UAZUKI ≈ ฿0.3728 THB

Lần cập nhật mới nhất:

FP μAzuki Thị trường hôm nay

FP μAzuki đang tăng so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của FP μAzuki chuyển đổi sang Baht Thái (THB) là ฿0.3728. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 116,000,000 UAZUKI, tổng vốn hóa thị trường của FP μAzuki tính bằng THB là ฿1,343,947,919.86. Trong 24h qua, giá của FP μAzuki tính bằng THB đã tăng ฿0.04257, biểu thị mức tăng +12.89%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của FP μAzuki tính bằng THB là ฿0.7809, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ฿0.2826.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1UAZUKI sang THB

฿0.3728+12.89%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 UAZUKI sang THB là ฿0.3728 THB, với sự thay đổi +12.89% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá UAZUKI/THB của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 UAZUKI/THB trong ngày qua.

Giao dịch FP μAzuki

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác

The real-time trading price of UAZUKI/-- Spot is --, with a 24-hour trading change of --, UAZUKI/-- Spot is -- and --, and UAZUKI/-- Perpetual is -- and --.

Bảng chuyển đổi FP μAzuki sang Baht Thái

Bảng chuyển đổi UAZUKI sang THB

logo FP μAzukiSố lượng
Chuyển thànhlogo THB
1UAZUKI
0.37THB
2UAZUKI
0.74THB
3UAZUKI
1.11THB
4UAZUKI
1.49THB
5UAZUKI
1.86THB
6UAZUKI
2.23THB
7UAZUKI
2.61THB
8UAZUKI
2.98THB
9UAZUKI
3.35THB
10UAZUKI
3.72THB
1,000UAZUKI
372.89THB
5,000UAZUKI
1,864.45THB
10,000UAZUKI
3,728.9THB
50,000UAZUKI
18,644.54THB
100,000UAZUKI
37,289.09THB

Bảng chuyển đổi THB sang UAZUKI

logo THBSố lượng
Chuyển thànhlogo FP μAzuki
1THB
2.68UAZUKI
2THB
5.36UAZUKI
3THB
8.04UAZUKI
4THB
10.72UAZUKI
5THB
13.4UAZUKI
6THB
16.09UAZUKI
7THB
18.77UAZUKI
8THB
21.45UAZUKI
9THB
24.13UAZUKI
10THB
26.81UAZUKI
100THB
268.17UAZUKI
500THB
1,340.87UAZUKI
1,000THB
2,681.74UAZUKI
5,000THB
13,408.74UAZUKI
10,000THB
26,817.49UAZUKI

Bảng chuyển đổi số tiền UAZUKI sang THB và THB sang UAZUKI ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100,000 UAZUKI sang THB, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 THB sang UAZUKI, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1FP μAzuki phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 UAZUKI và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 UAZUKI = $0.01 USD, 1 UAZUKI = €0.01 EUR, 1 UAZUKI = ₹1.09 INR, 1 UAZUKI = Rp201.94 IDR, 1 UAZUKI = $0.02 CAD, 1 UAZUKI = £0.01 GBP, 1 UAZUKI = ฿0.37 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang THB, ETH sang THB, USDT sang THB, BNB sang THB, SOL sang THB, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

THBTHB
logo GTGT
2.21
logo BTCBTC
0.000229
logo ETHETH
0.007654
logo USDTUSDT
16.1
logo XRPXRP
10.98
logo BNBBNB
0.02543
logo USDCUSDC
16.08
logo SOLSOL
0.1849
logo TRXTRX
56.67
logo STETHSTETH
0.007679
logo DOGEDOGE
160.33
logo BCHBCH
0.02853
logo ADAADA
56.88
logo WBTCWBTC
0.0002289
logo LEOLEO
1.86
logo HYPEHYPE
0.5068

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Baht Thái nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm THB sang GT, THB sang USDT, THB sang BTC, THB sang ETH, THB sang USBT, THB sang PEPE, THB sang EIGEN, THB sang OG, v.v.

Cách chuyển đổi FP μAzuki (UAZUKI) sang Baht Thái (THB)

01

Nhập số lượng UAZUKI của bạn

Nhập số lượng UAZUKI của bạn

02

Chọn Baht Thái

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn THB hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Đó là tất cả

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá FP μAzuki hiện tại theo Baht Thái hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua FP μAzuki.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi FP μAzuki sang THB theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ FP μAzuki sang Baht Thái (THB) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ FP μAzuki sang Baht Thái trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ FP μAzuki sang Baht Thái?

4.Tôi có thể chuyển đổi FP μAzuki sang loại tiền tệ khác ngoài Baht Thái không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Baht Thái (THB) không?

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
slide