GamerCoinGHX sang CNY:Chuyển đổi GamerCoin (GHX) sang Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY)

GHX/CNY: 1 GHX ≈ ¥0.06492 CNY

Lần cập nhật mới nhất:

GamerCoin Thị trường hôm nay

GamerCoin đang giảm so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của GHX chuyển đổi sang Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY) là ¥0.06492. Với nguồn cung lưu hành là 702,820,490 GHX, tổng vốn hóa thị trường của GHX tính bằng CNY là ¥317,126,395.02. Trong 24h qua, giá của GHX tính bằng CNY đã giảm ¥-0.004513, biểu thị mức giảm -6.50%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của GHX tính bằng CNY là ¥1.24, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ¥0.04892.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1GHX sang CNY

¥0.06492-6.5%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 GHX sang CNY là ¥0.06492 CNY, với sự thay đổi -6.50% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá GHX/CNY của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 GHX/CNY trong ngày qua.

Giao dịch GamerCoin

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác
logo GamerCoinGHX/USDT
Giao ngay
$0.009341
-6.50%

The real-time trading price of GHX/USDT Spot is $0.009341, with a 24-hour trading change of -6.50%, GHX/USDT Spot is $0.009341 and -6.50%, and GHX/USDT Perpetual is -- and --.

Bảng chuyển đổi GamerCoin sang Nhân dân tệ Trung Quốc

Bảng chuyển đổi GHX sang CNY

logo GamerCoinSố lượng
Chuyển thànhlogo CNY
1GHX
0.06CNY
2GHX
0.12CNY
3GHX
0.19CNY
4GHX
0.25CNY
5GHX
0.32CNY
6GHX
0.38CNY
7GHX
0.45CNY
8GHX
0.51CNY
9GHX
0.58CNY
10GHX
0.64CNY
10,000GHX
649.21CNY
50,000GHX
3,246.09CNY
100,000GHX
6,492.18CNY
500,000GHX
32,460.9CNY
1,000,000GHX
64,921.81CNY

Bảng chuyển đổi CNY sang GHX

logo CNYSố lượng
Chuyển thànhlogo GamerCoin
1CNY
15.4GHX
2CNY
30.8GHX
3CNY
46.2GHX
4CNY
61.61GHX
5CNY
77.01GHX
6CNY
92.41GHX
7CNY
107.82GHX
8CNY
123.22GHX
9CNY
138.62GHX
10CNY
154.03GHX
100CNY
1,540.31GHX
500CNY
7,701.57GHX
1,000CNY
15,403.14GHX
5,000CNY
77,015.71GHX
10,000CNY
154,031.42GHX

Bảng chuyển đổi số tiền GHX sang CNY và CNY sang GHX ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1,000,000 GHX sang CNY, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 CNY sang GHX, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1GamerCoin phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 GHX và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 GHX = $0.01 USD, 1 GHX = €0.01 EUR, 1 GHX = ₹0.84 INR, 1 GHX = Rp156.97 IDR, 1 GHX = $0.01 CAD, 1 GHX = £0.01 GBP, 1 GHX = ฿0.3 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang CNY, ETH sang CNY, USDT sang CNY, BNB sang CNY, SOL sang CNY, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

CNYCNY
logo GTGT
9.82
logo BTCBTC
0.001006
logo ETHETH
0.03377
logo USDTUSDT
72.08
logo BNBBNB
0.1033
logo XRPXRP
50.91
logo USDCUSDC
71.81
logo SOLSOL
0.7789
logo TRXTRX
255.58
logo STETHSTETH
0.03378
logo DOGEDOGE
707.93
logo BCHBCH
0.1359
logo ADAADA
257.2
logo WBTCWBTC
0.001012
logo HYPEHYPE
2.06
logo LEOLEO
8.94

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Nhân dân tệ Trung Quốc nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm CNY sang GT, CNY sang USDT, CNY sang BTC, CNY sang ETH, CNY sang USBT, CNY sang PEPE, CNY sang EIGEN, CNY sang OG, v.v.

Cách chuyển đổi GamerCoin (GHX) sang Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY)

01

Nhập số lượng GHX của bạn

Nhập số lượng GHX của bạn

02

Chọn Nhân dân tệ Trung Quốc

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn CNY hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Đó là tất cả

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá GamerCoin hiện tại theo Nhân dân tệ Trung Quốc hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua GamerCoin.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi GamerCoin sang CNY theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ GamerCoin sang Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ GamerCoin sang Nhân dân tệ Trung Quốc trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ GamerCoin sang Nhân dân tệ Trung Quốc?

4.Tôi có thể chuyển đổi GamerCoin sang loại tiền tệ khác ngoài Nhân dân tệ Trung Quốc không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY) không?

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
slide