GenixGENIX sang KRW:Chuyển đổi Genix (GENIX) sang Won Hàn Quốc (KRW)

GENIX/KRW: 1 GENIX ≈ ₩0.181 KRW

Lần cập nhật mới nhất:

Genix Thị trường hôm nay

Genix đang tăng so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của Genix chuyển đổi sang Won Hàn Quốc (KRW) là ₩0.181. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 110,269,000 GENIX, tổng vốn hóa thị trường của Genix tính bằng KRW là ₩28,496,060,167.15. Trong 24h qua, giá của Genix tính bằng KRW đã tăng ₩0.0003072, biểu thị mức tăng +0.17%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của Genix tính bằng KRW là ₩203.52, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ₩0.0005713.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1GENIX sang KRW

0.181+0.17%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 GENIX sang KRW là ₩0.181 KRW, với sự thay đổi +0.17% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá GENIX/KRW của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 GENIX/KRW trong ngày qua.

Giao dịch Genix

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác

The real-time trading price of GENIX/-- Spot is --, with a 24-hour trading change of --, GENIX/-- Spot is -- and --, and GENIX/-- Perpetual is -- and --.

Bảng chuyển đổi Genix sang Won Hàn Quốc

Bảng chuyển đổi GENIX sang KRW

logo GenixSố lượng
Chuyển thànhlogo KRW
1GENIX
0.18KRW
2GENIX
0.36KRW
3GENIX
0.54KRW
4GENIX
0.72KRW
5GENIX
0.9KRW
6GENIX
1.08KRW
7GENIX
1.26KRW
8GENIX
1.44KRW
9GENIX
1.62KRW
10GENIX
1.81KRW
1,000GENIX
181.06KRW
5,000GENIX
905.31KRW
10,000GENIX
1,810.62KRW
50,000GENIX
9,053.11KRW
100,000GENIX
18,106.23KRW

Bảng chuyển đổi KRW sang GENIX

logo KRWSố lượng
Chuyển thànhlogo Genix
1KRW
5.52GENIX
2KRW
11.04GENIX
3KRW
16.56GENIX
4KRW
22.09GENIX
5KRW
27.61GENIX
6KRW
33.13GENIX
7KRW
38.66GENIX
8KRW
44.18GENIX
9KRW
49.7GENIX
10KRW
55.22GENIX
100KRW
552.29GENIX
500KRW
2,761.48GENIX
1,000KRW
5,522.96GENIX
5,000KRW
27,614.8GENIX
10,000KRW
55,229.6GENIX

Bảng chuyển đổi số tiền GENIX sang KRW và KRW sang GENIX ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100,000 GENIX sang KRW, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 KRW sang GENIX, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1Genix phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 GENIX và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 GENIX = $0 USD, 1 GENIX = €0 EUR, 1 GENIX = ₹0.01 INR, 1 GENIX = Rp2.13 IDR, 1 GENIX = $0 CAD, 1 GENIX = £0 GBP, 1 GENIX = ฿0 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang KRW, ETH sang KRW, USDT sang KRW, BNB sang KRW, SOL sang KRW, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

KRWKRW
logo GTGT
0.04892
logo BTCBTC
0.000005181
logo ETHETH
0.0001722
logo USDTUSDT
0.3502
logo XRPXRP
0.2496
logo BNBBNB
0.0005596
logo USDCUSDC
0.3503
logo SOLSOL
0.004067
logo TRXTRX
1.22
logo STETHSTETH
0.0001723
logo DOGEDOGE
3.6
logo ADAADA
1.21
logo BCHBCH
0.0007319
logo WBTCWBTC
0.000005198
logo LEOLEO
0.03995
logo HYPEHYPE
0.01232

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Won Hàn Quốc nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm KRW sang GT, KRW sang USDT, KRW sang BTC, KRW sang ETH, KRW sang USBT, KRW sang PEPE, KRW sang EIGEN, KRW sang OG, v.v.

Cách chuyển đổi Genix (GENIX) sang Won Hàn Quốc (KRW)

01

Nhập số lượng GENIX của bạn

Nhập số lượng GENIX của bạn

02

Chọn Won Hàn Quốc

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn KRW hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Đó là tất cả

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Genix hiện tại theo Won Hàn Quốc hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Genix.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Genix sang KRW theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ Genix sang Won Hàn Quốc (KRW) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Genix sang Won Hàn Quốc trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Genix sang Won Hàn Quốc?

4.Tôi có thể chuyển đổi Genix sang loại tiền tệ khác ngoài Won Hàn Quốc không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Won Hàn Quốc (KRW) không?

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
slide