GNYGNY sang IDR:Chuyển đổi GNY (GNY) sang Rupiah Indonesia (IDR)

GNY/IDR: 1 GNY ≈ Rp32.23 IDR

Lần cập nhật mới nhất:

GNY Thị trường hôm nay

GNY đang giảm so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của GNY chuyển đổi sang Rupiah Indonesia (IDR) là Rp32.23. Với nguồn cung lưu hành là 178,267,704.76 GNY, tổng vốn hóa thị trường của GNY tính bằng IDR là Rp96,768,102,636,870.03. Trong 24h qua, giá của GNY tính bằng IDR đã giảm Rp-1.45, biểu thị mức giảm -4.38%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của GNY tính bằng IDR là Rp54,554.43, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là Rp0.9735.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1GNY sang IDR

Rp32.23-4.39%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 GNY sang IDR là Rp32.23 IDR, với sự thay đổi -4.38% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá GNY/IDR của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 GNY/IDR trong ngày qua.

Giao dịch GNY

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác

The real-time trading price of GNY/-- Spot is --, with a 24-hour trading change of --, GNY/-- Spot is -- and --, and GNY/-- Perpetual is -- and --.

Bảng chuyển đổi GNY sang Rupiah Indonesia

Bảng chuyển đổi GNY sang IDR

logo GNYSố lượng
Chuyển thànhlogo IDR
1GNY
32.23IDR
2GNY
64.47IDR
3GNY
96.71IDR
4GNY
128.95IDR
5GNY
161.19IDR
6GNY
193.43IDR
7GNY
225.66IDR
8GNY
257.9IDR
9GNY
290.14IDR
10GNY
322.38IDR
100GNY
3,223.84IDR
500GNY
16,119.23IDR
1,000GNY
32,238.47IDR
5,000GNY
161,192.36IDR
10,000GNY
322,384.73IDR

Bảng chuyển đổi IDR sang GNY

logo IDRSố lượng
Chuyển thànhlogo GNY
1IDR
0.03101GNY
2IDR
0.06203GNY
3IDR
0.09305GNY
4IDR
0.124GNY
5IDR
0.155GNY
6IDR
0.1861GNY
7IDR
0.2171GNY
8IDR
0.2481GNY
9IDR
0.2791GNY
10IDR
0.3101GNY
10,000IDR
310.18GNY
50,000IDR
1,550.94GNY
100,000IDR
3,101.88GNY
500,000IDR
15,509.41GNY
1,000,000IDR
31,018.83GNY

Bảng chuyển đổi số tiền GNY sang IDR và IDR sang GNY ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 GNY sang IDR, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1,000,000 IDR sang GNY, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1GNY phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 GNY và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 GNY = $0 USD, 1 GNY = €0 EUR, 1 GNY = ₹0.17 INR, 1 GNY = Rp32.24 IDR, 1 GNY = $0 CAD, 1 GNY = £0 GBP, 1 GNY = ฿0.06 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang IDR, ETH sang IDR, USDT sang IDR, BNB sang IDR, SOL sang IDR, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

IDRIDR
logo GTGT
0.004101
logo BTCBTC
0.0000004362
logo ETHETH
0.00001502
logo USDTUSDT
0.0297
logo XRPXRP
0.02038
logo BNBBNB
0.00004797
logo USDCUSDC
0.02968
logo SOLSOL
0.0003455
logo TRXTRX
0.1051
logo STETHSTETH
0.00001505
logo DOGEDOGE
0.2996
logo BCHBCH
0.000053
logo ADAADA
0.1055
logo WBTCWBTC
0.000000437
logo LEOLEO
0.003444
logo HYPEHYPE
0.001

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Rupiah Indonesia nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm IDR sang GT, IDR sang USDT, IDR sang BTC, IDR sang ETH, IDR sang USBT, IDR sang PEPE, IDR sang EIGEN, IDR sang OG, v.v.

Cách chuyển đổi GNY (GNY) sang Rupiah Indonesia (IDR)

01

Nhập số lượng GNY của bạn

Nhập số lượng GNY của bạn

02

Chọn Rupiah Indonesia

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn IDR hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Đó là tất cả

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá GNY hiện tại theo Rupiah Indonesia hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua GNY.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi GNY sang IDR theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ GNY sang Rupiah Indonesia (IDR) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ GNY sang Rupiah Indonesia trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ GNY sang Rupiah Indonesia?

4.Tôi có thể chuyển đổi GNY sang loại tiền tệ khác ngoài Rupiah Indonesia không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Rupiah Indonesia (IDR) không?

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
slide