Grizzly HoneyGHNY sang CNY:Chuyển đổi Grizzly Honey (GHNY) sang Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY)

GHNY/CNY: 1 GHNY ≈ ¥0.1285 CNY

Lần cập nhật mới nhất:

Grizzly Honey Thị trường hôm nay

Grizzly Honey đang giảm so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của GHNY chuyển đổi sang Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY) là ¥0.1285. Với nguồn cung lưu hành là 1,639,676.54 GHNY, tổng vốn hóa thị trường của GHNY tính bằng CNY là ¥1,458,220.83. Trong 24h qua, giá của GHNY tính bằng CNY đã giảm ¥-0.1033, biểu thị mức giảm -44.53%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của GHNY tính bằng CNY là ¥453.16, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ¥0.3873.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1GHNY sang CNY

¥0.1285-44.53%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 GHNY sang CNY là ¥0.1285 CNY, với sự thay đổi -44.53% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá GHNY/CNY của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 GHNY/CNY trong ngày qua.

Giao dịch Grizzly Honey

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác

The real-time trading price of GHNY/-- Spot is --, with a 24-hour trading change of --, GHNY/-- Spot is -- and --, and GHNY/-- Perpetual is -- and --.

Bảng chuyển đổi Grizzly Honey sang Nhân dân tệ Trung Quốc

Bảng chuyển đổi GHNY sang CNY

logo Grizzly HoneySố lượng
Chuyển thànhlogo CNY
1GHNY
0.12CNY
2GHNY
0.25CNY
3GHNY
0.38CNY
4GHNY
0.51CNY
5GHNY
0.64CNY
6GHNY
0.77CNY
7GHNY
0.9CNY
8GHNY
1.02CNY
9GHNY
1.15CNY
10GHNY
1.28CNY
1,000GHNY
128.58CNY
5,000GHNY
642.92CNY
10,000GHNY
1,285.85CNY
50,000GHNY
6,429.26CNY
100,000GHNY
12,858.52CNY

Bảng chuyển đổi CNY sang GHNY

logo CNYSố lượng
Chuyển thànhlogo Grizzly Honey
1CNY
7.77GHNY
2CNY
15.55GHNY
3CNY
23.33GHNY
4CNY
31.1GHNY
5CNY
38.88GHNY
6CNY
46.66GHNY
7CNY
54.43GHNY
8CNY
62.21GHNY
9CNY
69.99GHNY
10CNY
77.76GHNY
100CNY
777.69GHNY
500CNY
3,888.46GHNY
1,000CNY
7,776.93GHNY
5,000CNY
38,884.69GHNY
10,000CNY
77,769.39GHNY

Bảng chuyển đổi số tiền GHNY sang CNY và CNY sang GHNY ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100,000 GHNY sang CNY, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 CNY sang GHNY, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1Grizzly Honey phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 GHNY và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 GHNY = $0.02 USD, 1 GHNY = €0.02 EUR, 1 GHNY = ₹1.69 INR, 1 GHNY = Rp312.13 IDR, 1 GHNY = $0.03 CAD, 1 GHNY = £0.01 GBP, 1 GHNY = ฿0.58 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang CNY, ETH sang CNY, USDT sang CNY, BNB sang CNY, SOL sang CNY, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

CNYCNY
logo GTGT
10.87
logo BTCBTC
0.00114
logo ETHETH
0.03948
logo USDTUSDT
72.31
logo XRPXRP
54.19
logo BNBBNB
0.122
logo USDCUSDC
72.28
logo SOLSOL
0.9382
logo TRXTRX
257.22
logo STETHSTETH
0.03951
logo DOGEDOGE
789.39
logo BCHBCH
0.1489
logo ADAADA
279.98
logo WBTCWBTC
0.001143
logo LEOLEO
8.96
logo HYPEHYPE
2.74

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Nhân dân tệ Trung Quốc nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm CNY sang GT, CNY sang USDT, CNY sang BTC, CNY sang ETH, CNY sang USBT, CNY sang PEPE, CNY sang EIGEN, CNY sang OG, v.v.

Cách chuyển đổi Grizzly Honey (GHNY) sang Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY)

01

Nhập số lượng GHNY của bạn

Nhập số lượng GHNY của bạn

02

Chọn Nhân dân tệ Trung Quốc

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn CNY hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Đó là tất cả

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Grizzly Honey hiện tại theo Nhân dân tệ Trung Quốc hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Grizzly Honey.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Grizzly Honey sang CNY theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ Grizzly Honey sang Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Grizzly Honey sang Nhân dân tệ Trung Quốc trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Grizzly Honey sang Nhân dân tệ Trung Quốc?

4.Tôi có thể chuyển đổi Grizzly Honey sang loại tiền tệ khác ngoài Nhân dân tệ Trung Quốc không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY) không?

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
slide