Grizzly HoneyGHNY sang HKD:Chuyển đổi Grizzly Honey (GHNY) sang Đô la Hồng Kông (HKD)

GHNY/HKD: 1 GHNY ≈ $0.1453 HKD

Lần cập nhật mới nhất:

Grizzly Honey Thị trường hôm nay

Grizzly Honey đang giảm so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của GHNY chuyển đổi sang Đô la Hồng Kông (HKD) là $0.1453. Với nguồn cung lưu hành là 1,639,676.54 GHNY, tổng vốn hóa thị trường của GHNY tính bằng HKD là $1,863,613.55. Trong 24h qua, giá của GHNY tính bằng HKD đã giảm $-0.1161, biểu thị mức giảm -44.53%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của GHNY tính bằng HKD là $512.3, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là $0.4378.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1GHNY sang HKD

$0.1453-44.53%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 GHNY sang HKD là $0.1453 HKD, với sự thay đổi -44.53% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá GHNY/HKD của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 GHNY/HKD trong ngày qua.

Giao dịch Grizzly Honey

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác

The real-time trading price of GHNY/-- Spot is --, with a 24-hour trading change of --, GHNY/-- Spot is -- and --, and GHNY/-- Perpetual is -- and --.

Bảng chuyển đổi Grizzly Honey sang Đô la Hồng Kông

Bảng chuyển đổi GHNY sang HKD

logo Grizzly HoneySố lượng
Chuyển thànhlogo HKD
1GHNY
0.14HKD
2GHNY
0.29HKD
3GHNY
0.43HKD
4GHNY
0.58HKD
5GHNY
0.72HKD
6GHNY
0.87HKD
7GHNY
1.01HKD
8GHNY
1.16HKD
9GHNY
1.3HKD
10GHNY
1.45HKD
1,000GHNY
145.36HKD
5,000GHNY
726.82HKD
10,000GHNY
1,453.64HKD
50,000GHNY
7,268.21HKD
100,000GHNY
14,536.42HKD

Bảng chuyển đổi HKD sang GHNY

logo HKDSố lượng
Chuyển thànhlogo Grizzly Honey
1HKD
6.87GHNY
2HKD
13.75GHNY
3HKD
20.63GHNY
4HKD
27.51GHNY
5HKD
34.39GHNY
6HKD
41.27GHNY
7HKD
48.15GHNY
8HKD
55.03GHNY
9HKD
61.91GHNY
10HKD
68.79GHNY
100HKD
687.92GHNY
500HKD
3,439.63GHNY
1,000HKD
6,879.27GHNY
5,000HKD
34,396.35GHNY
10,000HKD
68,792.71GHNY

Bảng chuyển đổi số tiền GHNY sang HKD và HKD sang GHNY ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100,000 GHNY sang HKD, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 HKD sang GHNY, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1Grizzly Honey phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 GHNY và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 GHNY = $0.02 USD, 1 GHNY = €0.02 EUR, 1 GHNY = ₹1.69 INR, 1 GHNY = Rp312.13 IDR, 1 GHNY = $0.03 CAD, 1 GHNY = £0.01 GBP, 1 GHNY = ฿0.58 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang HKD, ETH sang HKD, USDT sang HKD, BNB sang HKD, SOL sang HKD, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

HKDHKD
logo GTGT
9.58
logo BTCBTC
0.00101
logo ETHETH
0.03497
logo USDTUSDT
63.95
logo XRPXRP
47.97
logo BNBBNB
0.1084
logo USDCUSDC
63.94
logo SOLSOL
0.8332
logo TRXTRX
228.17
logo STETHSTETH
0.03511
logo DOGEDOGE
698.12
logo BCHBCH
0.1321
logo ADAADA
248.05
logo WBTCWBTC
0.001013
logo LEOLEO
8.04
logo HYPEHYPE
2.41

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Đô la Hồng Kông nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm HKD sang GT, HKD sang USDT, HKD sang BTC, HKD sang ETH, HKD sang USBT, HKD sang PEPE, HKD sang EIGEN, HKD sang OG, v.v.

Cách chuyển đổi Grizzly Honey (GHNY) sang Đô la Hồng Kông (HKD)

01

Nhập số lượng GHNY của bạn

Nhập số lượng GHNY của bạn

02

Chọn Đô la Hồng Kông

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn HKD hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Đó là tất cả

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Grizzly Honey hiện tại theo Đô la Hồng Kông hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Grizzly Honey.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Grizzly Honey sang HKD theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ Grizzly Honey sang Đô la Hồng Kông (HKD) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Grizzly Honey sang Đô la Hồng Kông trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Grizzly Honey sang Đô la Hồng Kông?

4.Tôi có thể chuyển đổi Grizzly Honey sang loại tiền tệ khác ngoài Đô la Hồng Kông không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Đô la Hồng Kông (HKD) không?

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
slide