GuildFiGF sang KRW:Chuyển đổi GuildFi (GF) sang Won Hàn Quốc (KRW)

GF/KRW: 1 GF ≈ ₩143.91 KRW

Lần cập nhật mới nhất:

GuildFi Thị trường hôm nay

GuildFi đang tăng so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của GF chuyển đổi sang Won Hàn Quốc (KRW) là ₩143.91. Với nguồn cung lưu hành là 29,300,718.56 GF, tổng vốn hóa thị trường của GF tính bằng KRW là ₩6,068,045,877,907.13. Trong 24h qua, giá của GF tính bằng KRW đã giảm ₩-0.02015, biểu thị mức giảm -0.01%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của GF tính bằng KRW là ₩5,842.52, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ₩0.3054.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1GF sang KRW

143.91-0.014%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 GF sang KRW là ₩143.91 KRW, với sự thay đổi -0.01% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá GF/KRW của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 GF/KRW trong ngày qua.

Giao dịch GuildFi

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác

The real-time trading price of GF/-- Spot is --, with a 24-hour trading change of --, GF/-- Spot is -- and --, and GF/-- Perpetual is -- and --.

Bảng chuyển đổi GuildFi sang Won Hàn Quốc

Bảng chuyển đổi GF sang KRW

logo GuildFiSố lượng
Chuyển thànhlogo KRW
1GF
143.91KRW
2GF
287.82KRW
3GF
431.73KRW
4GF
575.64KRW
5GF
719.55KRW
6GF
863.47KRW
7GF
1,007.38KRW
8GF
1,151.29KRW
9GF
1,295.2KRW
10GF
1,439.11KRW
100GF
14,391.17KRW
500GF
71,955.85KRW
1,000GF
143,911.71KRW
5,000GF
719,558.57KRW
10,000GF
1,439,117.15KRW

Bảng chuyển đổi KRW sang GF

logo KRWSố lượng
Chuyển thànhlogo GuildFi
1KRW
0.006948GF
2KRW
0.01389GF
3KRW
0.02084GF
4KRW
0.02779GF
5KRW
0.03474GF
6KRW
0.04169GF
7KRW
0.04864GF
8KRW
0.05558GF
9KRW
0.06253GF
10KRW
0.06948GF
100,000KRW
694.87GF
500,000KRW
3,474.35GF
1,000,000KRW
6,948.7GF
5,000,000KRW
34,743.52GF
10,000,000KRW
69,487.04GF

Bảng chuyển đổi số tiền GF sang KRW và KRW sang GF ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 GF sang KRW, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000,000 KRW sang GF, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1GuildFi phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 GF và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 GF = $0.1 USD, 1 GF = €0.08 EUR, 1 GF = ₹9.06 INR, 1 GF = Rp1,681.53 IDR, 1 GF = $0.14 CAD, 1 GF = £0.07 GBP, 1 GF = ฿3.1 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang KRW, ETH sang KRW, USDT sang KRW, BNB sang KRW, SOL sang KRW, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

KRWKRW
logo GTGT
0.04992
logo BTCBTC
0.000005229
logo ETHETH
0.0001789
logo USDTUSDT
0.3477
logo XRPXRP
0.2558
logo BNBBNB
0.0005778
logo USDCUSDC
0.3472
logo SOLSOL
0.00442
logo TRXTRX
1.24
logo STETHSTETH
0.0001791
logo DOGEDOGE
3.75
logo BCHBCH
0.0006812
logo ADAADA
1.33
logo WBTCWBTC
0.000005258
logo LEOLEO
0.04233
logo HYPEHYPE
0.01127

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Won Hàn Quốc nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm KRW sang GT, KRW sang USDT, KRW sang BTC, KRW sang ETH, KRW sang USBT, KRW sang PEPE, KRW sang EIGEN, KRW sang OG, v.v.

Cách chuyển đổi GuildFi (GF) sang Won Hàn Quốc (KRW)

01

Nhập số lượng GF của bạn

Nhập số lượng GF của bạn

02

Chọn Won Hàn Quốc

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn KRW hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Đó là tất cả

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá GuildFi hiện tại theo Won Hàn Quốc hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua GuildFi.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi GuildFi sang KRW theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ GuildFi sang Won Hàn Quốc (KRW) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ GuildFi sang Won Hàn Quốc trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ GuildFi sang Won Hàn Quốc?

4.Tôi có thể chuyển đổi GuildFi sang loại tiền tệ khác ngoài Won Hàn Quốc không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Won Hàn Quốc (KRW) không?

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
slide