Haedal ProtocolHAEDAL sang CNY:Chuyển đổi Haedal Protocol (HAEDAL) sang Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY)

HAEDAL/CNY: 1 HAEDAL ≈ ¥0.2054 CNY

Lần cập nhật mới nhất:

Haedal Protocol Thị trường hôm nay

Haedal Protocol đang giảm so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của HAEDAL chuyển đổi sang Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY) là ¥0.2054. Với nguồn cung lưu hành là 195,000,000 HAEDAL, tổng vốn hóa thị trường của HAEDAL tính bằng CNY là ¥278,483,282.44. Trong 24h qua, giá của HAEDAL tính bằng CNY đã giảm ¥-0.005787, biểu thị mức giảm -2.75%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của HAEDAL tính bằng CNY là ¥2.12, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ¥0.1976.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1HAEDAL sang CNY

¥0.2054-2.75%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 HAEDAL sang CNY là ¥0.2054 CNY, với sự thay đổi -2.75% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá HAEDAL/CNY của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 HAEDAL/CNY trong ngày qua.

Giao dịch Haedal Protocol

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác
logo Haedal ProtocolHAEDAL/USDT
Giao ngay
$0.02917
-3.31%
logo Haedal ProtocolHAEDAL/USDT
Hợp đồng vĩnh cửu
$0.02909
-3.00%

The real-time trading price of HAEDAL/USDT Spot is $0.02917, with a 24-hour trading change of -3.31%, HAEDAL/USDT Spot is $0.02917 and -3.31%, and HAEDAL/USDT Perpetual is $0.02909 and -3.00%.

Bảng chuyển đổi Haedal Protocol sang Nhân dân tệ Trung Quốc

Bảng chuyển đổi HAEDAL sang CNY

logo Haedal ProtocolSố lượng
Chuyển thànhlogo CNY
1HAEDAL
0.2CNY
2HAEDAL
0.41CNY
3HAEDAL
0.61CNY
4HAEDAL
0.82CNY
5HAEDAL
1.02CNY
6HAEDAL
1.23CNY
7HAEDAL
1.43CNY
8HAEDAL
1.64CNY
9HAEDAL
1.84CNY
10HAEDAL
2.05CNY
1,000HAEDAL
205.42CNY
5,000HAEDAL
1,027.14CNY
10,000HAEDAL
2,054.28CNY
50,000HAEDAL
10,271.43CNY
100,000HAEDAL
20,542.86CNY

Bảng chuyển đổi CNY sang HAEDAL

logo CNYSố lượng
Chuyển thànhlogo Haedal Protocol
1CNY
4.86HAEDAL
2CNY
9.73HAEDAL
3CNY
14.6HAEDAL
4CNY
19.47HAEDAL
5CNY
24.33HAEDAL
6CNY
29.2HAEDAL
7CNY
34.07HAEDAL
8CNY
38.94HAEDAL
9CNY
43.81HAEDAL
10CNY
48.67HAEDAL
100CNY
486.78HAEDAL
500CNY
2,433.93HAEDAL
1,000CNY
4,867.87HAEDAL
5,000CNY
24,339.35HAEDAL
10,000CNY
48,678.7HAEDAL

Bảng chuyển đổi số tiền HAEDAL sang CNY và CNY sang HAEDAL ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100,000 HAEDAL sang CNY, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 CNY sang HAEDAL, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1Haedal Protocol phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 HAEDAL và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 HAEDAL = $0.03 USD, 1 HAEDAL = €0.03 EUR, 1 HAEDAL = ₹2.7 INR, 1 HAEDAL = Rp496.62 IDR, 1 HAEDAL = $0.04 CAD, 1 HAEDAL = £0.02 GBP, 1 HAEDAL = ฿0.93 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang CNY, ETH sang CNY, USDT sang CNY, BNB sang CNY, SOL sang CNY, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

CNYCNY
logo GTGT
8.85
logo BTCBTC
0.00092
logo ETHETH
0.03143
logo USDTUSDT
71.94
logo BNBBNB
0.0932
logo XRPXRP
44.92
logo USDCUSDC
71.88
logo SOLSOL
0.7057
logo TRXTRX
254.03
logo STETHSTETH
0.03136
logo DOGEDOGE
671.54
logo ADAADA
242
logo BCHBCH
0.1361
logo WBTCWBTC
0.0009215
logo HYPEHYPE
2
logo LEOLEO
8.24

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Nhân dân tệ Trung Quốc nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm CNY sang GT, CNY sang USDT, CNY sang BTC, CNY sang ETH, CNY sang USBT, CNY sang PEPE, CNY sang EIGEN, CNY sang OG, v.v.

Cách chuyển đổi Haedal Protocol (HAEDAL) sang Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY)

01

Nhập số lượng HAEDAL của bạn

Nhập số lượng HAEDAL của bạn

02

Chọn Nhân dân tệ Trung Quốc

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn CNY hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Đó là tất cả

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Haedal Protocol hiện tại theo Nhân dân tệ Trung Quốc hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Haedal Protocol.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Haedal Protocol sang CNY theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ Haedal Protocol sang Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Haedal Protocol sang Nhân dân tệ Trung Quốc trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Haedal Protocol sang Nhân dân tệ Trung Quốc?

4.Tôi có thể chuyển đổi Haedal Protocol sang loại tiền tệ khác ngoài Nhân dân tệ Trung Quốc không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY) không?

Tin tức mới nhất liên quan đến Haedal Protocol (HAEDAL)

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
slide