Hana NetworkHANA sang KRW:Chuyển đổi Hana Network (HANA) sang Won Hàn Quốc (KRW)

HANA/KRW: 1 HANA ≈ ₩45.76 KRW

Lần cập nhật mới nhất:

Hana Network Thị trường hôm nay

Hana Network đang giảm so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của HANA chuyển đổi sang Won Hàn Quốc (KRW) là ₩45.76. Với nguồn cung lưu hành là 240,000,000 HANA, tổng vốn hóa thị trường của HANA tính bằng KRW là ₩16,003,794,684,548.05. Trong 24h qua, giá của HANA tính bằng KRW đã giảm ₩-1.32, biểu thị mức giảm -2.78%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của HANA tính bằng KRW là ₩150.58, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ₩10.37.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1HANA sang KRW

45.76-2.78%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 HANA sang KRW là ₩45.76 KRW, với sự thay đổi -2.78% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá HANA/KRW của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 HANA/KRW trong ngày qua.

Giao dịch Hana Network

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác
logo Hana NetworkHANA/USDT
Giao ngay
$0.03176
-0.24%
logo Hana NetworkHANA/USDT
Hợp đồng vĩnh cửu
$0.03176
-0.46%

The real-time trading price of HANA/USDT Spot is $0.03176, with a 24-hour trading change of -0.24%, HANA/USDT Spot is $0.03176 and -0.24%, and HANA/USDT Perpetual is $0.03176 and -0.46%.

Bảng chuyển đổi Hana Network sang Won Hàn Quốc

Bảng chuyển đổi HANA sang KRW

logo Hana NetworkSố lượng
Chuyển thànhlogo KRW
1HANA
45.76KRW
2HANA
91.52KRW
3HANA
137.28KRW
4HANA
183.05KRW
5HANA
228.81KRW
6HANA
274.57KRW
7HANA
320.33KRW
8HANA
366.1KRW
9HANA
411.86KRW
10HANA
457.62KRW
100HANA
4,576.27KRW
500HANA
22,881.37KRW
1,000HANA
45,762.75KRW
5,000HANA
228,813.78KRW
10,000HANA
457,627.56KRW

Bảng chuyển đổi KRW sang HANA

logo KRWSố lượng
Chuyển thànhlogo Hana Network
1KRW
0.02185HANA
2KRW
0.0437HANA
3KRW
0.06555HANA
4KRW
0.0874HANA
5KRW
0.1092HANA
6KRW
0.1311HANA
7KRW
0.1529HANA
8KRW
0.1748HANA
9KRW
0.1966HANA
10KRW
0.2185HANA
10,000KRW
218.51HANA
50,000KRW
1,092.59HANA
100,000KRW
2,185.18HANA
500,000KRW
10,925.91HANA
1,000,000KRW
21,851.83HANA

Bảng chuyển đổi số tiền HANA sang KRW và KRW sang HANA ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 HANA sang KRW, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1,000,000 KRW sang HANA, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1Hana Network phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 HANA và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 HANA = $0.03 USD, 1 HANA = €0.03 EUR, 1 HANA = ₹2.84 INR, 1 HANA = Rp527.74 IDR, 1 HANA = $0.04 CAD, 1 HANA = £0.02 GBP, 1 HANA = ฿0.99 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang KRW, ETH sang KRW, USDT sang KRW, BNB sang KRW, SOL sang KRW, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

KRWKRW
logo GTGT
0.04649
logo BTCBTC
0.000004858
logo ETHETH
0.0001647
logo USDTUSDT
0.3438
logo BNBBNB
0.0004961
logo XRPXRP
0.2416
logo USDCUSDC
0.3425
logo SOLSOL
0.003812
logo TRXTRX
1.22
logo STETHSTETH
0.0001659
logo DOGEDOGE
3.38
logo BCHBCH
0.000651
logo ADAADA
1.22
logo WBTCWBTC
0.00000485
logo HYPEHYPE
0.01019
logo LEOLEO
0.04378

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Won Hàn Quốc nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm KRW sang GT, KRW sang USDT, KRW sang BTC, KRW sang ETH, KRW sang USBT, KRW sang PEPE, KRW sang EIGEN, KRW sang OG, v.v.

Cách chuyển đổi Hana Network (HANA) sang Won Hàn Quốc (KRW)

01

Nhập số lượng HANA của bạn

Nhập số lượng HANA của bạn

02

Chọn Won Hàn Quốc

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn KRW hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Đó là tất cả

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Hana Network hiện tại theo Won Hàn Quốc hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Hana Network.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Hana Network sang KRW theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ Hana Network sang Won Hàn Quốc (KRW) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Hana Network sang Won Hàn Quốc trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Hana Network sang Won Hàn Quốc?

4.Tôi có thể chuyển đổi Hana Network sang loại tiền tệ khác ngoài Won Hàn Quốc không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Won Hàn Quốc (KRW) không?

Tin tức mới nhất liên quan đến Hana Network (HANA)

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
slide