HandshakeHNS sang HKD:Chuyển đổi Handshake (HNS) sang Đô la Hồng Kông (HKD)

HNS/HKD: 1 HNS ≈ $0.03908 HKD

Lần cập nhật mới nhất:

Handshake Thị trường hôm nay

Handshake đang tăng so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của Handshake chuyển đổi sang Đô la Hồng Kông (HKD) là $0.03908. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 661,832,882.39 HNS, tổng vốn hóa thị trường của Handshake tính bằng HKD là $202,211,428.58. Trong 24h qua, giá của Handshake tính bằng HKD đã tăng $0.0009041, biểu thị mức tăng +2.37%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của Handshake tính bằng HKD là $6.65, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là $0.01652.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1HNS sang HKD

$0.03908+2.37%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 HNS sang HKD là $0.03908 HKD, với sự thay đổi +2.37% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá HNS/HKD của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 HNS/HKD trong ngày qua.

Giao dịch Handshake

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác

The real-time trading price of HNS/-- Spot is --, with a 24-hour trading change of --, HNS/-- Spot is -- and --, and HNS/-- Perpetual is -- and --.

Bảng chuyển đổi Handshake sang Đô la Hồng Kông

Bảng chuyển đổi HNS sang HKD

logo HandshakeSố lượng
Chuyển thànhlogo HKD
1HNS
0.03HKD
2HNS
0.07HKD
3HNS
0.11HKD
4HNS
0.15HKD
5HNS
0.19HKD
6HNS
0.23HKD
7HNS
0.27HKD
8HNS
0.31HKD
9HNS
0.35HKD
10HNS
0.39HKD
10,000HNS
390.86HKD
50,000HNS
1,954.3HKD
100,000HNS
3,908.61HKD
500,000HNS
19,543.07HKD
1,000,000HNS
39,086.14HKD

Bảng chuyển đổi HKD sang HNS

logo HKDSố lượng
Chuyển thànhlogo Handshake
1HKD
25.58HNS
2HKD
51.16HNS
3HKD
76.75HNS
4HKD
102.33HNS
5HKD
127.92HNS
6HKD
153.5HNS
7HKD
179.09HNS
8HKD
204.67HNS
9HKD
230.26HNS
10HKD
255.84HNS
100HKD
2,558.45HNS
500HKD
12,792.25HNS
1,000HKD
25,584.51HNS
5,000HKD
127,922.57HNS
10,000HKD
255,845.15HNS

Bảng chuyển đổi số tiền HNS sang HKD và HKD sang HNS ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1,000,000 HNS sang HKD, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 HKD sang HNS, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1Handshake phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 HNS và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 HNS = $0.01 USD, 1 HNS = €0 EUR, 1 HNS = ₹0.45 INR, 1 HNS = Rp83.92 IDR, 1 HNS = $0.01 CAD, 1 HNS = £0 GBP, 1 HNS = ฿0.16 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang HKD, ETH sang HKD, USDT sang HKD, BNB sang HKD, SOL sang HKD, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

HKDHKD
logo GTGT
9.16
logo BTCBTC
0.0009687
logo ETHETH
0.03302
logo USDTUSDT
64.01
logo XRPXRP
46.68
logo BNBBNB
0.1047
logo USDCUSDC
63.93
logo SOLSOL
0.8203
logo TRXTRX
230.29
logo STETHSTETH
0.03308
logo DOGEDOGE
694.43
logo BCHBCH
0.1281
logo ADAADA
242.93
logo WBTCWBTC
0.0009743
logo LEOLEO
7.54
logo HYPEHYPE
2.13

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Đô la Hồng Kông nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm HKD sang GT, HKD sang USDT, HKD sang BTC, HKD sang ETH, HKD sang USBT, HKD sang PEPE, HKD sang EIGEN, HKD sang OG, v.v.

Cách chuyển đổi Handshake (HNS) sang Đô la Hồng Kông (HKD)

01

Nhập số lượng HNS của bạn

Nhập số lượng HNS của bạn

02

Chọn Đô la Hồng Kông

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn HKD hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Đó là tất cả

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Handshake hiện tại theo Đô la Hồng Kông hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Handshake.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Handshake sang HKD theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ Handshake sang Đô la Hồng Kông (HKD) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Handshake sang Đô la Hồng Kông trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Handshake sang Đô la Hồng Kông?

4.Tôi có thể chuyển đổi Handshake sang loại tiền tệ khác ngoài Đô la Hồng Kông không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Đô la Hồng Kông (HKD) không?

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
slide