HaraHART sang CNY:Chuyển đổi Hara (HART) sang Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY)

HART/CNY: 1 HART ≈ ¥0.006162 CNY

Lần cập nhật mới nhất:

Hara Thị trường hôm nay

Hara đang giảm so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của HART chuyển đổi sang Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY) là ¥0.006162. Với nguồn cung lưu hành là 1,199,719,500 HART, tổng vốn hóa thị trường của HART tính bằng CNY là ¥51,120,205.4. Trong 24h qua, giá của HART tính bằng CNY đã giảm ¥-0.0004122, biểu thị mức giảm -6.69%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của HART tính bằng CNY là ¥0.2276, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ¥0.0001217.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1HART sang CNY

¥0.006162-6.69%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 HART sang CNY là ¥0.006162 CNY, với sự thay đổi -6.69% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá HART/CNY của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 HART/CNY trong ngày qua.

Giao dịch Hara

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác

The real-time trading price of HART/-- Spot is --, with a 24-hour trading change of --, HART/-- Spot is -- and --, and HART/-- Perpetual is -- and --.

Bảng chuyển đổi Hara sang Nhân dân tệ Trung Quốc

Bảng chuyển đổi HART sang CNY

logo HaraSố lượng
Chuyển thànhlogo CNY
1HART
0CNY
2HART
0.01CNY
3HART
0.01CNY
4HART
0.02CNY
5HART
0.03CNY
6HART
0.03CNY
7HART
0.04CNY
8HART
0.04CNY
9HART
0.05CNY
10HART
0.06CNY
100,000HART
616.2CNY
500,000HART
3,081.03CNY
1,000,000HART
6,162.07CNY
5,000,000HART
30,810.37CNY
10,000,000HART
61,620.74CNY

Bảng chuyển đổi CNY sang HART

logo CNYSố lượng
Chuyển thànhlogo Hara
1CNY
162.28HART
2CNY
324.56HART
3CNY
486.84HART
4CNY
649.13HART
5CNY
811.41HART
6CNY
973.69HART
7CNY
1,135.98HART
8CNY
1,298.26HART
9CNY
1,460.54HART
10CNY
1,622.83HART
100CNY
16,228.3HART
500CNY
81,141.5HART
1,000CNY
162,283HART
5,000CNY
811,415HART
10,000CNY
1,622,830.01HART

Bảng chuyển đổi số tiền HART sang CNY và CNY sang HART ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000,000 HART sang CNY, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 CNY sang HART, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1Hara phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 HART và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 HART = $0 USD, 1 HART = €0 EUR, 1 HART = ₹0.08 INR, 1 HART = Rp14.99 IDR, 1 HART = $0 CAD, 1 HART = £0 GBP, 1 HART = ฿0.03 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang CNY, ETH sang CNY, USDT sang CNY, BNB sang CNY, SOL sang CNY, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

CNYCNY
logo GTGT
9.9
logo BTCBTC
0.001032
logo ETHETH
0.03456
logo USDTUSDT
72.34
logo XRPXRP
48.14
logo BNBBNB
0.1142
logo USDCUSDC
72.27
logo SOLSOL
0.8156
logo TRXTRX
255.59
logo STETHSTETH
0.03458
logo DOGEDOGE
639.09
logo BCHBCH
0.1281
logo ADAADA
242.88
logo WBTCWBTC
0.001036
logo LEOLEO
8.33
logo HYPEHYPE
2.28

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Nhân dân tệ Trung Quốc nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm CNY sang GT, CNY sang USDT, CNY sang BTC, CNY sang ETH, CNY sang USBT, CNY sang PEPE, CNY sang EIGEN, CNY sang OG, v.v.

Cách chuyển đổi Hara (HART) sang Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY)

01

Nhập số lượng HART của bạn

Nhập số lượng HART của bạn

02

Chọn Nhân dân tệ Trung Quốc

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn CNY hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Đó là tất cả

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Hara hiện tại theo Nhân dân tệ Trung Quốc hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Hara.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Hara sang CNY theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ Hara sang Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Hara sang Nhân dân tệ Trung Quốc trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Hara sang Nhân dân tệ Trung Quốc?

4.Tôi có thể chuyển đổi Hara sang loại tiền tệ khác ngoài Nhân dân tệ Trung Quốc không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY) không?

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
slide