HederaHBAR sang CNY:Chuyển đổi Hedera (HBAR) sang Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY)

HBAR/CNY: 1 HBAR ≈ ¥0.6389 CNY

Lần cập nhật mới nhất:

Hedera Thị trường hôm nay

Hedera đang tăng so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của Hedera chuyển đổi sang Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY) là ¥0.6389. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 43,003,138,665.03 HBAR, tổng vốn hóa thị trường của Hedera tính bằng CNY là ¥191,016,091,014.49. Trong 24h qua, giá của Hedera tính bằng CNY đã tăng ¥0.003564, biểu thị mức tăng +0.56%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của Hedera tính bằng CNY là ¥3.95, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ¥0.06855.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1HBAR sang CNY

¥0.6389+0.57%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 HBAR sang CNY là ¥0.6389 CNY, với sự thay đổi +0.56% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá HBAR/CNY của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 HBAR/CNY trong ngày qua.

Giao dịch Hedera

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác
logo HederaHBAR/USDT
Giao ngay
$0.09051
+0.29%
logo HederaHBAR/USDT
Hợp đồng vĩnh cửu
$0.09045
+0.27%

The real-time trading price of HBAR/USDT Spot is $0.09051, with a 24-hour trading change of +0.29%, HBAR/USDT Spot is $0.09051 and +0.29%, and HBAR/USDT Perpetual is $0.09045 and +0.27%.

Bảng chuyển đổi Hedera sang Nhân dân tệ Trung Quốc

Bảng chuyển đổi HBAR sang CNY

logo HederaSố lượng
Chuyển thànhlogo CNY
1HBAR
0.63CNY
2HBAR
1.27CNY
3HBAR
1.91CNY
4HBAR
2.55CNY
5HBAR
3.19CNY
6HBAR
3.83CNY
7HBAR
4.47CNY
8HBAR
5.11CNY
9HBAR
5.75CNY
10HBAR
6.38CNY
1,000HBAR
638.94CNY
5,000HBAR
3,194.74CNY
10,000HBAR
6,389.49CNY
50,000HBAR
31,947.45CNY
100,000HBAR
63,894.91CNY

Bảng chuyển đổi CNY sang HBAR

logo CNYSố lượng
Chuyển thànhlogo Hedera
1CNY
1.56HBAR
2CNY
3.13HBAR
3CNY
4.69HBAR
4CNY
6.26HBAR
5CNY
7.82HBAR
6CNY
9.39HBAR
7CNY
10.95HBAR
8CNY
12.52HBAR
9CNY
14.08HBAR
10CNY
15.65HBAR
100CNY
156.5HBAR
500CNY
782.53HBAR
1,000CNY
1,565.06HBAR
5,000CNY
7,825.34HBAR
10,000CNY
15,650.69HBAR

Bảng chuyển đổi số tiền HBAR sang CNY và CNY sang HBAR ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100,000 HBAR sang CNY, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 CNY sang HBAR, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1Hedera phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 HBAR và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 HBAR = $0.09 USD, 1 HBAR = €0.08 EUR, 1 HBAR = ₹8.41 INR, 1 HBAR = Rp1,544.64 IDR, 1 HBAR = $0.13 CAD, 1 HBAR = £0.07 GBP, 1 HBAR = ฿2.9 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang CNY, ETH sang CNY, USDT sang CNY, BNB sang CNY, SOL sang CNY, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

CNYCNY
logo GTGT
8.67
logo BTCBTC
0.0009106
logo ETHETH
0.03093
logo USDTUSDT
71.98
logo BNBBNB
0.09201
logo XRPXRP
44.36
logo USDCUSDC
71.88
logo SOLSOL
0.6885
logo TRXTRX
253.14
logo STETHSTETH
0.03091
logo DOGEDOGE
661.23
logo ADAADA
240.3
logo BCHBCH
0.1355
logo WBTCWBTC
0.0009163
logo HYPEHYPE
1.96
logo LEOLEO
8.33

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Nhân dân tệ Trung Quốc nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm CNY sang GT, CNY sang USDT, CNY sang BTC, CNY sang ETH, CNY sang USBT, CNY sang PEPE, CNY sang EIGEN, CNY sang OG, v.v.

Cách chuyển đổi Hedera (HBAR) sang Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY)

01

Nhập số lượng HBAR của bạn

Nhập số lượng HBAR của bạn

02

Chọn Nhân dân tệ Trung Quốc

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn CNY hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Đó là tất cả

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Hedera hiện tại theo Nhân dân tệ Trung Quốc hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Hedera.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Hedera sang CNY theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ Hedera sang Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Hedera sang Nhân dân tệ Trung Quốc trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Hedera sang Nhân dân tệ Trung Quốc?

4.Tôi có thể chuyển đổi Hedera sang loại tiền tệ khác ngoài Nhân dân tệ Trung Quốc không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY) không?

Tin tức mới nhất liên quan đến Hedera (HBAR)

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
slide