Hop ProtocolHOP sang KRW:Chuyển đổi Hop Protocol (HOP) sang Won Hàn Quốc (KRW)

HOP/KRW: 1 HOP ≈ ₩0.9457 KRW

Lần cập nhật mới nhất:

Hop Protocol Thị trường hôm nay

Hop Protocol đang giảm so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của HOP chuyển đổi sang Won Hàn Quốc (KRW) là ₩0.9457. Với nguồn cung lưu hành là 75,222,483.07 HOP, tổng vốn hóa thị trường của HOP tính bằng KRW là ₩103,007,817,701.28. Trong 24h qua, giá của HOP tính bằng KRW đã giảm ₩-0.07438, biểu thị mức giảm -6.80%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của HOP tính bằng KRW là ₩430.35, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ₩0.8993.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1HOP sang KRW

0.9457-6.8%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 HOP sang KRW là ₩0.9457 KRW, với sự thay đổi -6.80% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá HOP/KRW của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 HOP/KRW trong ngày qua.

Giao dịch Hop Protocol

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác

The real-time trading price of HOP/-- Spot is --, with a 24-hour trading change of --, HOP/-- Spot is -- and --, and HOP/-- Perpetual is -- and --.

Bảng chuyển đổi Hop Protocol sang Won Hàn Quốc

Bảng chuyển đổi HOP sang KRW

logo Hop ProtocolSố lượng
Chuyển thànhlogo KRW
1HOP
0.94KRW
2HOP
1.89KRW
3HOP
2.83KRW
4HOP
3.78KRW
5HOP
4.72KRW
6HOP
5.67KRW
7HOP
6.62KRW
8HOP
7.56KRW
9HOP
8.51KRW
10HOP
9.45KRW
1,000HOP
945.73KRW
5,000HOP
4,728.65KRW
10,000HOP
9,457.31KRW
50,000HOP
47,286.56KRW
100,000HOP
94,573.12KRW

Bảng chuyển đổi KRW sang HOP

logo KRWSố lượng
Chuyển thànhlogo Hop Protocol
1KRW
1.05HOP
2KRW
2.11HOP
3KRW
3.17HOP
4KRW
4.22HOP
5KRW
5.28HOP
6KRW
6.34HOP
7KRW
7.4HOP
8KRW
8.45HOP
9KRW
9.51HOP
10KRW
10.57HOP
100KRW
105.73HOP
500KRW
528.69HOP
1,000KRW
1,057.38HOP
5,000KRW
5,286.91HOP
10,000KRW
10,573.82HOP

Bảng chuyển đổi số tiền HOP sang KRW và KRW sang HOP ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100,000 HOP sang KRW, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 KRW sang HOP, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1Hop Protocol phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 HOP và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 HOP = $0 USD, 1 HOP = €0 EUR, 1 HOP = ₹0.06 INR, 1 HOP = Rp11.02 IDR, 1 HOP = $0 CAD, 1 HOP = £0 GBP, 1 HOP = ฿0.02 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang KRW, ETH sang KRW, USDT sang KRW, BNB sang KRW, SOL sang KRW, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

KRWKRW
logo GTGT
0.04796
logo BTCBTC
0.000005081
logo ETHETH
0.0001754
logo USDTUSDT
0.3453
logo XRPXRP
0.2449
logo BNBBNB
0.000556
logo USDCUSDC
0.3452
logo SOLSOL
0.004085
logo TRXTRX
1.19
logo STETHSTETH
0.0001755
logo DOGEDOGE
3.57
logo BCHBCH
0.0006047
logo ADAADA
1.26
logo WBTCWBTC
0.000005094
logo LEOLEO
0.04212
logo HYPEHYPE
0.01172

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Won Hàn Quốc nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm KRW sang GT, KRW sang USDT, KRW sang BTC, KRW sang ETH, KRW sang USBT, KRW sang PEPE, KRW sang EIGEN, KRW sang OG, v.v.

Cách chuyển đổi Hop Protocol (HOP) sang Won Hàn Quốc (KRW)

01

Nhập số lượng HOP của bạn

Nhập số lượng HOP của bạn

02

Chọn Won Hàn Quốc

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn KRW hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Đó là tất cả

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Hop Protocol hiện tại theo Won Hàn Quốc hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Hop Protocol.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Hop Protocol sang KRW theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ Hop Protocol sang Won Hàn Quốc (KRW) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Hop Protocol sang Won Hàn Quốc trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Hop Protocol sang Won Hàn Quốc?

4.Tôi có thể chuyển đổi Hop Protocol sang loại tiền tệ khác ngoài Won Hàn Quốc không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Won Hàn Quốc (KRW) không?

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
slide