HorusLayer$HRX sang KRW:Chuyển đổi HorusLayer ($HRX) sang Won Hàn Quốc (KRW)

$HRX/KRW: 1 $HRX ≈ ₩4.35 KRW

Lần cập nhật mới nhất:

HorusLayer Thị trường hôm nay

HorusLayer đang giảm so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của $HRX chuyển đổi sang Won Hàn Quốc (KRW) là ₩4.35. Với nguồn cung lưu hành là 850,000,000 $HRX, tổng vốn hóa thị trường của $HRX tính bằng KRW là ₩5,321,155,412,253.17. Trong 24h qua, giá của $HRX tính bằng KRW đã giảm ₩-0.01134, biểu thị mức giảm -0.26%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của $HRX tính bằng KRW là ₩4,101.27, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ₩4.14.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1$HRX sang KRW

4.35-0.26%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 $HRX sang KRW là ₩4.35 KRW, với sự thay đổi -0.26% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá $HRX/KRW của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 $HRX/KRW trong ngày qua.

Giao dịch HorusLayer

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác

The real-time trading price of $HRX/-- Spot is --, with a 24-hour trading change of --, $HRX/-- Spot is -- and --, and $HRX/-- Perpetual is -- and --.

Bảng chuyển đổi HorusLayer sang Won Hàn Quốc

Bảng chuyển đổi $HRX sang KRW

logo HorusLayerSố lượng
Chuyển thànhlogo KRW
1$HRX
4.35KRW
2$HRX
8.7KRW
3$HRX
13.05KRW
4$HRX
17.4KRW
5$HRX
21.75KRW
6$HRX
26.1KRW
7$HRX
30.45KRW
8$HRX
34.8KRW
9$HRX
39.15KRW
10$HRX
43.5KRW
100$HRX
435.02KRW
500$HRX
2,175.11KRW
1,000$HRX
4,350.23KRW
5,000$HRX
21,751.16KRW
10,000$HRX
43,502.33KRW

Bảng chuyển đổi KRW sang $HRX

logo KRWSố lượng
Chuyển thànhlogo HorusLayer
1KRW
0.2298$HRX
2KRW
0.4597$HRX
3KRW
0.6896$HRX
4KRW
0.9194$HRX
5KRW
1.14$HRX
6KRW
1.37$HRX
7KRW
1.6$HRX
8KRW
1.83$HRX
9KRW
2.06$HRX
10KRW
2.29$HRX
1,000KRW
229.87$HRX
5,000KRW
1,149.36$HRX
10,000KRW
2,298.72$HRX
50,000KRW
11,493.63$HRX
100,000KRW
22,987.27$HRX

Bảng chuyển đổi số tiền $HRX sang KRW và KRW sang $HRX ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 $HRX sang KRW, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100,000 KRW sang $HRX, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1HorusLayer phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 $HRX và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 $HRX = $0 USD, 1 $HRX = €0 EUR, 1 $HRX = ₹0.27 INR, 1 $HRX = Rp50.83 IDR, 1 $HRX = $0 CAD, 1 $HRX = £0 GBP, 1 $HRX = ฿0.09 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang KRW, ETH sang KRW, USDT sang KRW, BNB sang KRW, SOL sang KRW, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

KRWKRW
logo GTGT
0.04999
logo BTCBTC
0.000005184
logo ETHETH
0.0001772
logo USDTUSDT
0.3477
logo XRPXRP
0.2547
logo BNBBNB
0.0005799
logo USDCUSDC
0.3472
logo SOLSOL
0.00434
logo TRXTRX
1.25
logo STETHSTETH
0.0001773
logo DOGEDOGE
3.72
logo BCHBCH
0.0006596
logo ADAADA
1.32
logo WBTCWBTC
0.000005193
logo LEOLEO
0.0419
logo HYPEHYPE
0.01151

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Won Hàn Quốc nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm KRW sang GT, KRW sang USDT, KRW sang BTC, KRW sang ETH, KRW sang USBT, KRW sang PEPE, KRW sang EIGEN, KRW sang OG, v.v.

Cách chuyển đổi HorusLayer ($HRX) sang Won Hàn Quốc (KRW)

01

Nhập số lượng $HRX của bạn

Nhập số lượng $HRX của bạn

02

Chọn Won Hàn Quốc

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn KRW hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Đó là tất cả

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá HorusLayer hiện tại theo Won Hàn Quốc hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua HorusLayer.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi HorusLayer sang KRW theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ HorusLayer sang Won Hàn Quốc (KRW) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ HorusLayer sang Won Hàn Quốc trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ HorusLayer sang Won Hàn Quốc?

4.Tôi có thể chuyển đổi HorusLayer sang loại tiền tệ khác ngoài Won Hàn Quốc không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Won Hàn Quốc (KRW) không?

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
slide