HourglassWAIT sang GBP:Chuyển đổi Hourglass (WAIT) sang Bảng Anh (GBP)

WAIT/GBP: 1 WAIT ≈ £0.0005692 GBP

Lần cập nhật mới nhất:

Hourglass Thị trường hôm nay

Hourglass đang giảm so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của WAIT chuyển đổi sang Bảng Anh (GBP) là £0.0005692. Với nguồn cung lưu hành là 97,751,977.44 WAIT, tổng vốn hóa thị trường của WAIT tính bằng GBP là £41,281.82. Trong 24h qua, giá của WAIT tính bằng GBP đã giảm £-0.000007032, biểu thị mức giảm -1.21%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của WAIT tính bằng GBP là £0.3448, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là £0.0005524.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1WAIT sang GBP

£0.0005692-1.22%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 WAIT sang GBP là £0.0005692 GBP, với sự thay đổi -1.21% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá WAIT/GBP của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 WAIT/GBP trong ngày qua.

Giao dịch Hourglass

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác

The real-time trading price of WAIT/-- Spot is --, with a 24-hour trading change of --, WAIT/-- Spot is -- and --, and WAIT/-- Perpetual is -- and --.

Bảng chuyển đổi Hourglass sang Bảng Anh

Bảng chuyển đổi WAIT sang GBP

logo HourglassSố lượng
Chuyển thànhlogo GBP
1WAIT
0GBP
2WAIT
0GBP
3WAIT
0GBP
4WAIT
0GBP
5WAIT
0GBP
6WAIT
0GBP
7WAIT
0GBP
8WAIT
0GBP
9WAIT
0GBP
10WAIT
0GBP
1,000,000WAIT
569.23GBP
5,000,000WAIT
2,846.15GBP
10,000,000WAIT
5,692.3GBP
50,000,000WAIT
28,461.5GBP
100,000,000WAIT
56,923.01GBP

Bảng chuyển đổi GBP sang WAIT

logo GBPSố lượng
Chuyển thànhlogo Hourglass
1GBP
1,756.75WAIT
2GBP
3,513.51WAIT
3GBP
5,270.27WAIT
4GBP
7,027.03WAIT
5GBP
8,783.79WAIT
6GBP
10,540.55WAIT
7GBP
12,297.3WAIT
8GBP
14,054.06WAIT
9GBP
15,810.82WAIT
10GBP
17,567.58WAIT
100GBP
175,675.85WAIT
500GBP
878,379.26WAIT
1,000GBP
1,756,758.53WAIT
5,000GBP
8,783,792.66WAIT
10,000GBP
17,567,585.32WAIT

Bảng chuyển đổi số tiền WAIT sang GBP và GBP sang WAIT ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100,000,000 WAIT sang GBP, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 GBP sang WAIT, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1Hourglass phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 WAIT và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 WAIT = $0 USD, 1 WAIT = €0 EUR, 1 WAIT = ₹0.07 INR, 1 WAIT = Rp12.95 IDR, 1 WAIT = $0 CAD, 1 WAIT = £0 GBP, 1 WAIT = ฿0.02 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang GBP, ETH sang GBP, USDT sang GBP, BNB sang GBP, SOL sang GBP, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

GBPGBP
logo GTGT
93.86
logo BTCBTC
0.009913
logo ETHETH
0.3426
logo USDTUSDT
674.15
logo XRPXRP
470.3
logo BNBBNB
1.07
logo USDCUSDC
673.74
logo SOLSOL
7.97
logo TRXTRX
2,363.14
logo STETHSTETH
0.343
logo DOGEDOGE
6,734.06
logo BCHBCH
1.18
logo ADAADA
2,383.11
logo WBTCWBTC
0.009922
logo LEOLEO
78.7
logo HYPEHYPE
22.15

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Bảng Anh nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm GBP sang GT, GBP sang USDT, GBP sang BTC, GBP sang ETH, GBP sang USBT, GBP sang PEPE, GBP sang EIGEN, GBP sang OG, v.v.

Cách chuyển đổi Hourglass (WAIT) sang Bảng Anh (GBP)

01

Nhập số lượng WAIT của bạn

Nhập số lượng WAIT của bạn

02

Chọn Bảng Anh

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn GBP hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Đó là tất cả

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Hourglass hiện tại theo Bảng Anh hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Hourglass.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Hourglass sang GBP theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ Hourglass sang Bảng Anh (GBP) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Hourglass sang Bảng Anh trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Hourglass sang Bảng Anh?

4.Tôi có thể chuyển đổi Hourglass sang loại tiền tệ khác ngoài Bảng Anh không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Bảng Anh (GBP) không?

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
slide