HydraDXHDX sang KRW:Chuyển đổi HydraDX (HDX) sang Won Hàn Quốc (KRW)

HDX/KRW: 1 HDX ≈ ₩4.17 KRW

Lần cập nhật mới nhất:

HydraDX Thị trường hôm nay

HydraDX đang tăng so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của HydraDX chuyển đổi sang Won Hàn Quốc (KRW) là ₩4.17. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 5,898,588,751 HDX, tổng vốn hóa thị trường của HydraDX tính bằng KRW là ₩35,986,018,185,189.65. Trong 24h qua, giá của HydraDX tính bằng KRW đã tăng ₩0.03786, biểu thị mức tăng +0.91%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của HydraDX tính bằng KRW là ₩58.3, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ₩3.43.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1HDX sang KRW

4.17+0.91%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 HDX sang KRW là ₩4.17 KRW, với sự thay đổi +0.91% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá HDX/KRW của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 HDX/KRW trong ngày qua.

Giao dịch HydraDX

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác
logo HydraDXHDX/USDT
Giao ngay
$389.58
+1.89%

The real-time trading price of HDX/USDT Spot is $389.58, with a 24-hour trading change of +1.89%, HDX/USDT Spot is $389.58 and +1.89%, and HDX/USDT Perpetual is -- and --.

Bảng chuyển đổi HydraDX sang Won Hàn Quốc

Bảng chuyển đổi HDX sang KRW

logo HydraDXSố lượng
Chuyển thànhlogo KRW
1HDX
4.17KRW
2HDX
8.35KRW
3HDX
12.53KRW
4HDX
16.71KRW
5HDX
20.89KRW
6HDX
25.06KRW
7HDX
29.24KRW
8HDX
33.42KRW
9HDX
37.6KRW
10HDX
41.78KRW
100HDX
417.8KRW
500HDX
2,089.04KRW
1,000HDX
4,178.08KRW
5,000HDX
20,890.4KRW
10,000HDX
41,780.8KRW

Bảng chuyển đổi KRW sang HDX

logo KRWSố lượng
Chuyển thànhlogo HydraDX
1KRW
0.2393HDX
2KRW
0.4786HDX
3KRW
0.718HDX
4KRW
0.9573HDX
5KRW
1.19HDX
6KRW
1.43HDX
7KRW
1.67HDX
8KRW
1.91HDX
9KRW
2.15HDX
10KRW
2.39HDX
1,000KRW
239.34HDX
5,000KRW
1,196.72HDX
10,000KRW
2,393.44HDX
50,000KRW
11,967.21HDX
100,000KRW
23,934.43HDX

Bảng chuyển đổi số tiền HDX sang KRW và KRW sang HDX ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 HDX sang KRW, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100,000 KRW sang HDX, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1HydraDX phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 HDX và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 HDX = $0 USD, 1 HDX = €0 EUR, 1 HDX = ₹0.26 INR, 1 HDX = Rp48.05 IDR, 1 HDX = $0 CAD, 1 HDX = £0 GBP, 1 HDX = ฿0.09 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang KRW, ETH sang KRW, USDT sang KRW, BNB sang KRW, SOL sang KRW, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

KRWKRW
logo GTGT
0.04898
logo BTCBTC
0.000004936
logo ETHETH
0.0001694
logo USDTUSDT
0.3426
logo XRPXRP
0.2425
logo BNBBNB
0.0005506
logo USDCUSDC
0.3421
logo SOLSOL
0.004072
logo TRXTRX
1.23
logo STETHSTETH
0.0001693
logo DOGEDOGE
3.67
logo BCHBCH
0.0006641
logo ADAADA
1.29
logo WBTCWBTC
0.000005009
logo LEOLEO
0.03971
logo HYPEHYPE
0.0115

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Won Hàn Quốc nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm KRW sang GT, KRW sang USDT, KRW sang BTC, KRW sang ETH, KRW sang USBT, KRW sang PEPE, KRW sang EIGEN, KRW sang OG, v.v.

Cách chuyển đổi HydraDX (HDX) sang Won Hàn Quốc (KRW)

01

Nhập số lượng HDX của bạn

Nhập số lượng HDX của bạn

02

Chọn Won Hàn Quốc

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn KRW hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Đó là tất cả

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá HydraDX hiện tại theo Won Hàn Quốc hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua HydraDX.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi HydraDX sang KRW theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ HydraDX sang Won Hàn Quốc (KRW) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ HydraDX sang Won Hàn Quốc trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ HydraDX sang Won Hàn Quốc?

4.Tôi có thể chuyển đổi HydraDX sang loại tiền tệ khác ngoài Won Hàn Quốc không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Won Hàn Quốc (KRW) không?

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
slide