Hyperliquid Thị trường hôm nay
Hyperliquid đang tăng so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của Hyperliquid chuyển đổi sang Cedi Ghana (GHS) là ₵360.14. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 238,385,315.95 HYPE, tổng vốn hóa thị trường của Hyperliquid tính bằng GHS là ₵938,786,421,815.79. Trong 24h qua, giá của Hyperliquid tính bằng GHS đã tăng ₵39.19, biểu thị mức tăng +12.23%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của Hyperliquid tính bằng GHS là ₵649.53, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ₵0.1291.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1HYPE sang GHS
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 HYPE sang GHS là ₵360.14 GHS, với sự thay đổi +12.23% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá HYPE/GHS của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 HYPE/GHS trong ngày qua.
Giao dịch Hyperliquid
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
|---|---|---|---|
Giao ngay | $32.7 | +10.16% | |
Hợp đồng vĩnh cửu | $32.68 | +10.24% |
The real-time trading price of HYPE/USDT Spot is $32.7, with a 24-hour trading change of +10.16%, HYPE/USDT Spot is $32.7 and +10.16%, and HYPE/USDT Perpetual is $32.68 and +10.24%.
Bảng chuyển đổi Hyperliquid sang Cedi Ghana
Bảng chuyển đổi HYPE sang GHS
Chuyển thành | |
|---|---|
1HYPE | 360.14GHS |
2HYPE | 720.28GHS |
3HYPE | 1,080.42GHS |
4HYPE | 1,440.56GHS |
5HYPE | 1,800.7GHS |
6HYPE | 2,160.84GHS |
7HYPE | 2,520.98GHS |
8HYPE | 2,881.12GHS |
9HYPE | 3,241.26GHS |
10HYPE | 3,601.4GHS |
100HYPE | 36,014.09GHS |
500HYPE | 180,070.46GHS |
1,000HYPE | 360,140.93GHS |
5,000HYPE | 1,800,704.65GHS |
10,000HYPE | 3,601,409.31GHS |
Bảng chuyển đổi GHS sang HYPE
Chuyển thành | |
|---|---|
1GHS | 0.002776HYPE |
2GHS | 0.005553HYPE |
3GHS | 0.00833HYPE |
4GHS | 0.0111HYPE |
5GHS | 0.01388HYPE |
6GHS | 0.01666HYPE |
7GHS | 0.01943HYPE |
8GHS | 0.02221HYPE |
9GHS | 0.02499HYPE |
10GHS | 0.02776HYPE |
100,000GHS | 277.66HYPE |
500,000GHS | 1,388.34HYPE |
1,000,000GHS | 2,776.69HYPE |
5,000,000GHS | 13,883.45HYPE |
10,000,000GHS | 27,766.9HYPE |
Bảng chuyển đổi số tiền HYPE sang GHS và GHS sang HYPE ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 HYPE sang GHS, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000,000 GHS sang HYPE, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Hyperliquid phổ biến
Hyperliquid | 1 HYPE |
|---|---|
$32.21USD | |
€27.15EUR | |
₹2,958.54INR | |
Rp540,555.37IDR | |
$43.84CAD | |
£23.52GBP | |
฿1,014.54THB |
Hyperliquid | 1 HYPE |
|---|---|
₽2,447.45RUB | |
R$168.98BRL | |
د.إ118.29AED | |
₺1,399.49TRY | |
¥224.32CNY | |
¥4,992.27JPY | |
$251.57HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 HYPE và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 HYPE = $32.21 USD, 1 HYPE = €27.15 EUR, 1 HYPE = ₹2,958.54 INR, 1 HYPE = Rp540,555.37 IDR, 1 HYPE = $43.84 CAD, 1 HYPE = £23.52 GBP, 1 HYPE = ฿1,014.54 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang GHS
ETH chuyển đổi sang GHS
USDT chuyển đổi sang GHS
BNB chuyển đổi sang GHS
XRP chuyển đổi sang GHS
USDC chuyển đổi sang GHS
SOL chuyển đổi sang GHS
TRX chuyển đổi sang GHS
STETH chuyển đổi sang GHS
DOGE chuyển đổi sang GHS
ADA chuyển đổi sang GHS
BCH chuyển đổi sang GHS
WBTC chuyển đổi sang GHS
LEO chuyển đổi sang GHS
HYPE chuyển đổi sang GHS
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang GHS, ETH sang GHS, USDT sang GHS, BNB sang GHS, SOL sang GHS, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến
5.49 | |
0.0005825 | |
0.01957 | |
45.75 | |
0.0592 | |
28.06 | |
45.7 | |
0.4405 |
161.39 | |
0.01958 | |
423.1 | |
152.06 | |
0.08547 | |
0.0005846 | |
5.34 | |
1.38 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Cedi Ghana nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm GHS sang GT, GHS sang USDT, GHS sang BTC, GHS sang ETH, GHS sang USBT, GHS sang PEPE, GHS sang EIGEN, GHS sang OG, v.v.
Cách chuyển đổi Hyperliquid (HYPE) sang Cedi Ghana (GHS)
Nhập số lượng HYPE của bạn
Nhập số lượng HYPE của bạn
Chọn Cedi Ghana
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn GHS hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Đó là tất cả
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Hyperliquid hiện tại theo Cedi Ghana hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Hyperliquid.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Hyperliquid sang GHS theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Hyperliquid sang Cedi Ghana (GHS) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Hyperliquid sang Cedi Ghana trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Hyperliquid sang Cedi Ghana?
4.Tôi có thể chuyển đổi Hyperliquid sang loại tiền tệ khác ngoài Cedi Ghana không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Cedi Ghana (GHS) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Hyperliquid (HYPE)
‘Forgotten Runiverse’ trên Ronin Network trở thành nạn nhân mới nhất của crypto gaming
Mảng crypto gaming từ lâu đã được xem là một trong những “câu chuyện tăng trưởng” tiềm năng nhất của Web3. Tuy nhiên, phía sau sự lạc quan đó là một thực tế vận hành khá khắc nghiệt: nhiều game blockchain không thể duy trì hoạt động lâu dài khi hiệu ứng hype ban đầu hạ nhiệt
Tại sao a16z lại tăng cường đầu tư vào HYPE? Nguồn vốn phía sau hệ sinh thái tiền mã hóa chủ đạo tiếp theo
Khi giá Bitcoin biến động mạnh và thị trường chứng kiến cuộc đối đầu quyết liệt giữa phe mua và phe bán, quỹ đầu tư mạo hiểm hàng đầu thế giới a16z đã âm thầm gia tăng lượng nắm giữ HYPE, đồng token gốc của hệ sinh thái Hyperliquid.
Ice Network Tăng Mạnh: Điều Gì Đang Thổi Bùng “Hype”?
Ice Network (thường được nhắc tới cùng Ice Open Network, ION) đang quay lại tâm điểm khi dòng tiền trên thị trường xoay vòng sang các narrative rủi ro cao và các hệ sinh thái vốn hóa nhỏ—những nơi có thể biến động mạnh khi sự chú ý tập trung.