Hypersign identityHID sang EUR:Chuyển đổi Hypersign identity (HID) sang Euro (EUR)

HID/EUR: 1 HID ≈ €0.002497 EUR

Lần cập nhật mới nhất:

Hypersign identity Thị trường hôm nay

Hypersign identity đang tăng so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của HID chuyển đổi sang Euro (EUR) là €0.002497. Với nguồn cung lưu hành là 34,000,000 HID, tổng vốn hóa thị trường của HID tính bằng EUR là €72,148.67. Trong 24h qua, giá của HID tính bằng EUR đã giảm €0, biểu thị mức giảm --. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của HID tính bằng EUR là €0.6498, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là €0.0003881.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1HID sang EUR

0.002497+0%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 HID sang EUR là €0.002497 EUR, với sự thay đổi +0.00% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá HID/EUR của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 HID/EUR trong ngày qua.

Giao dịch Hypersign identity

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác

The real-time trading price of HID/-- Spot is --, with a 24-hour trading change of --, HID/-- Spot is -- and --, and HID/-- Perpetual is -- and --.

Bảng chuyển đổi Hypersign identity sang Euro

Bảng chuyển đổi HID sang EUR

logo Hypersign identitySố lượng
Chuyển thànhlogo EUR
1HID
0EUR
2HID
0EUR
3HID
0EUR
4HID
0EUR
5HID
0.01EUR
6HID
0.01EUR
7HID
0.01EUR
8HID
0.01EUR
9HID
0.02EUR
10HID
0.02EUR
100,000HID
249.79EUR
500,000HID
1,248.98EUR
1,000,000HID
2,497.96EUR
5,000,000HID
12,489.81EUR
10,000,000HID
24,979.63EUR

Bảng chuyển đổi EUR sang HID

logo EURSố lượng
Chuyển thànhlogo Hypersign identity
1EUR
400.32HID
2EUR
800.65HID
3EUR
1,200.97HID
4EUR
1,601.3HID
5EUR
2,001.63HID
6EUR
2,401.95HID
7EUR
2,802.28HID
8EUR
3,202.6HID
9EUR
3,602.93HID
10EUR
4,003.26HID
100EUR
40,032.61HID
500EUR
200,163.07HID
1,000EUR
400,326.14HID
5,000EUR
2,001,630.73HID
10,000EUR
4,003,261.46HID

Bảng chuyển đổi số tiền HID sang EUR và EUR sang HID ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000,000 HID sang EUR, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 EUR sang HID, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1Hypersign identity phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 HID và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 HID = $0 USD, 1 HID = €0 EUR, 1 HID = ₹0.27 INR, 1 HID = Rp49.7 IDR, 1 HID = $0 CAD, 1 HID = £0 GBP, 1 HID = ฿0.09 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang EUR, ETH sang EUR, USDT sang EUR, BNB sang EUR, SOL sang EUR, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

EUREUR
logo GTGT
82.31
logo BTCBTC
0.008648
logo ETHETH
0.3001
logo USDTUSDT
588.82
logo XRPXRP
414.2
logo BNBBNB
0.9595
logo USDCUSDC
588.4
logo SOLSOL
6.97
logo TRXTRX
2,063.75
logo STETHSTETH
0.3006
logo DOGEDOGE
5,937.47
logo BCHBCH
1.05
logo ADAADA
2,117.96
logo WBTCWBTC
0.008674
logo LEOLEO
68.16
logo HYPEHYPE
19.95

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Euro nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm EUR sang GT, EUR sang USDT, EUR sang BTC, EUR sang ETH, EUR sang USBT, EUR sang PEPE, EUR sang EIGEN, EUR sang OG, v.v.

Cách chuyển đổi Hypersign identity (HID) sang Euro (EUR)

01

Nhập số lượng HID của bạn

Nhập số lượng HID của bạn

02

Chọn Euro

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn EUR hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Đó là tất cả

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Hypersign identity hiện tại theo Euro hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Hypersign identity.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Hypersign identity sang EUR theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ Hypersign identity sang Euro (EUR) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Hypersign identity sang Euro trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Hypersign identity sang Euro?

4.Tôi có thể chuyển đổi Hypersign identity sang loại tiền tệ khác ngoài Euro không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Euro (EUR) không?

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
slide