InfinityBit Token Thị trường hôm nay
InfinityBit Token đang tăng so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của IBIT chuyển đổi sang Rupiah Indonesia (IDR) là Rp0.1391. Với nguồn cung lưu hành là 3,578,458,761.08 IBIT, tổng vốn hóa thị trường của IBIT tính bằng IDR là Rp8,361,487,928,684.37. Trong 24h qua, giá của IBIT tính bằng IDR đã giảm Rp0, biểu thị mức giảm --. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của IBIT tính bằng IDR là Rp80.81, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là Rp0.07319.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1IBIT sang IDR
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 IBIT sang IDR là Rp0.1391 IDR, với sự thay đổi -- trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá IBIT/IDR của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 IBIT/IDR trong ngày qua.
Giao dịch InfinityBit Token
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
|---|---|---|---|
The real-time trading price of IBIT/-- Spot is --, with a 24-hour trading change of --, IBIT/-- Spot is -- and --, and IBIT/-- Perpetual is -- and --.
Bảng chuyển đổi InfinityBit Token sang Rupiah Indonesia
Bảng chuyển đổi IBIT sang IDR
Chuyển thành | |
|---|---|
1IBIT | 0.13IDR |
2IBIT | 0.27IDR |
3IBIT | 0.41IDR |
4IBIT | 0.55IDR |
5IBIT | 0.69IDR |
6IBIT | 0.83IDR |
7IBIT | 0.97IDR |
8IBIT | 1.11IDR |
9IBIT | 1.25IDR |
10IBIT | 1.39IDR |
1,000IBIT | 139.17IDR |
5,000IBIT | 695.89IDR |
10,000IBIT | 1,391.78IDR |
50,000IBIT | 6,958.9IDR |
100,000IBIT | 13,917.81IDR |
Bảng chuyển đổi IDR sang IBIT
Chuyển thành | |
|---|---|
1IDR | 7.18IBIT |
2IDR | 14.37IBIT |
3IDR | 21.55IBIT |
4IDR | 28.74IBIT |
5IDR | 35.92IBIT |
6IDR | 43.11IBIT |
7IDR | 50.29IBIT |
8IDR | 57.48IBIT |
9IDR | 64.66IBIT |
10IDR | 71.85IBIT |
100IDR | 718.5IBIT |
500IDR | 3,592.51IBIT |
1,000IDR | 7,185.03IBIT |
5,000IDR | 35,925.18IBIT |
10,000IDR | 71,850.36IBIT |
Bảng chuyển đổi số tiền IBIT sang IDR và IDR sang IBIT ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100,000 IBIT sang IDR, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 IDR sang IBIT, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1InfinityBit Token phổ biến
InfinityBit Token | 1 IBIT |
|---|---|
$0USD | |
€0EUR | |
₹0INR | |
Rp0.14IDR | |
$0CAD | |
£0GBP | |
฿0THB |
InfinityBit Token | 1 IBIT |
|---|---|
₽0RUB | |
R$0BRL | |
د.إ0AED | |
₺0TRY | |
¥0CNY | |
¥0JPY | |
$0HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 IBIT và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 IBIT = $0 USD, 1 IBIT = €0 EUR, 1 IBIT = ₹0 INR, 1 IBIT = Rp0.14 IDR, 1 IBIT = $0 CAD, 1 IBIT = £0 GBP, 1 IBIT = ฿0 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang IDR
ETH chuyển đổi sang IDR
USDT chuyển đổi sang IDR
XRP chuyển đổi sang IDR
BNB chuyển đổi sang IDR
USDC chuyển đổi sang IDR
SOL chuyển đổi sang IDR
TRX chuyển đổi sang IDR
STETH chuyển đổi sang IDR
DOGE chuyển đổi sang IDR
BCH chuyển đổi sang IDR
ADA chuyển đổi sang IDR
WBTC chuyển đổi sang IDR
LEO chuyển đổi sang IDR
HYPE chuyển đổi sang IDR
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang IDR, ETH sang IDR, USDT sang IDR, BNB sang IDR, SOL sang IDR, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến
0.004465 | |
0.0000004724 | |
0.00001632 | |
0.02978 | |
0.02235 | |
0.00005083 | |
0.02977 | |
0.0003888 |
0.1059 | |
0.00001635 | |
0.3268 | |
0.00006217 | |
0.1161 | |
0.0000004737 | |
0.003701 | |
0.001125 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Rupiah Indonesia nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm IDR sang GT, IDR sang USDT, IDR sang BTC, IDR sang ETH, IDR sang USBT, IDR sang PEPE, IDR sang EIGEN, IDR sang OG, v.v.
Cách chuyển đổi InfinityBit Token (IBIT) sang Rupiah Indonesia (IDR)
Nhập số lượng IBIT của bạn
Nhập số lượng IBIT của bạn
Chọn Rupiah Indonesia
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn IDR hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Đó là tất cả
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá InfinityBit Token hiện tại theo Rupiah Indonesia hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua InfinityBit Token.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi InfinityBit Token sang IDR theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ InfinityBit Token sang Rupiah Indonesia (IDR) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ InfinityBit Token sang Rupiah Indonesia trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ InfinityBit Token sang Rupiah Indonesia?
4.Tôi có thể chuyển đổi InfinityBit Token sang loại tiền tệ khác ngoài Rupiah Indonesia không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Rupiah Indonesia (IDR) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến InfinityBit Token (IBIT)
Cách BlackRock Lần Đầu Tiên Tham Gia Giao Dịch DeFi và Hiệu Suất Ấn Tượng của Quỹ IBIT Đang Xóa Tan Những Tin Đồn Trên Thị Trường
Bài viết này sử dụng dữ liệu thị trường từ Gate để phân tích sâu về hiệu suất của IBIT do BlackRock phát hành, đồng thời khám phá những tác động rộng hơn từ lần đầu tiên BlackRock tham gia giao dịch DeFi.
IBIT của BlackRock tạo bước đột phá mới: Bitcoin chính thức gia nhập các tài khoản hưu trí tại Hoa Kỳ
Các tổ chức tài chính truyền thống đang đưa tiền mã hóa vào xu hướng chính thống mạnh mẽ hơn bao giờ hết, lần này là nhắm đến nguồn quỹ tiết kiệm hưu trí khổng lồ tại Hoa Kỳ.
Liệu Đà Tăng Giá của Bitcoin Có Tiếp Diễn? Phân Tích Sâu Các Yếu Tố Chính và Triển Vọng Giá Đến Năm 2026
Vào ngày 08 tháng 01, Bitcoin đã liên tục biến động quanh mốc 90.000 USD. Trong cùng ngày, các quỹ ETF Bitcoin tại Hoa Kỳ ghi nhận dòng tiền rút ròng trong một ngày đạt 243 triệu USD, trong khi IBIT của BlackRock lại có dòng tiền vào trong một ngày đạt 228 triệu USD.