Japan Open ChainJOC sang EUR:Chuyển đổi Japan Open Chain (JOC) sang Euro (EUR)

JOC/EUR: 1 JOC ≈ €0.03861 EUR

Lần cập nhật mới nhất:

Japan Open Chain Thị trường hôm nay

Japan Open Chain đang tăng so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của Japan Open Chain chuyển đổi sang Euro (EUR) là €0.03861. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 40,000,000 JOC, tổng vốn hóa thị trường của Japan Open Chain tính bằng EUR là €1,310,250.02. Trong 24h qua, giá của Japan Open Chain tính bằng EUR đã tăng €0.000746, biểu thị mức tăng +1.97%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của Japan Open Chain tính bằng EUR là €0.5495, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là €0.0008482.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1JOC sang EUR

0.03861+1.97%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 JOC sang EUR là €0.03861 EUR, với sự thay đổi +1.97% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá JOC/EUR của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 JOC/EUR trong ngày qua.

Giao dịch Japan Open Chain

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác
logo Japan Open ChainJOC/USDT
Giao ngay
$0.04447
-0.60%

The real-time trading price of JOC/USDT Spot is $0.04447, with a 24-hour trading change of -0.60%, JOC/USDT Spot is $0.04447 and -0.60%, and JOC/USDT Perpetual is -- and --.

Bảng chuyển đổi Japan Open Chain sang Euro

Bảng chuyển đổi JOC sang EUR

logo Japan Open ChainSố lượng
Chuyển thànhlogo EUR
1JOC
0.03EUR
2JOC
0.07EUR
3JOC
0.11EUR
4JOC
0.15EUR
5JOC
0.19EUR
6JOC
0.23EUR
7JOC
0.27EUR
8JOC
0.3EUR
9JOC
0.34EUR
10JOC
0.38EUR
10,000JOC
386.18EUR
50,000JOC
1,930.92EUR
100,000JOC
3,861.85EUR
500,000JOC
19,309.27EUR
1,000,000JOC
38,618.54EUR

Bảng chuyển đổi EUR sang JOC

logo EURSố lượng
Chuyển thànhlogo Japan Open Chain
1EUR
25.89JOC
2EUR
51.78JOC
3EUR
77.68JOC
4EUR
103.57JOC
5EUR
129.47JOC
6EUR
155.36JOC
7EUR
181.26JOC
8EUR
207.15JOC
9EUR
233.04JOC
10EUR
258.94JOC
100EUR
2,589.42JOC
500EUR
12,947.14JOC
1,000EUR
25,894.29JOC
5,000EUR
129,471.47JOC
10,000EUR
258,942.94JOC

Bảng chuyển đổi số tiền JOC sang EUR và EUR sang JOC ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1,000,000 JOC sang EUR, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 EUR sang JOC, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1Japan Open Chain phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 JOC và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 JOC = $0.05 USD, 1 JOC = €0.04 EUR, 1 JOC = ₹4.11 INR, 1 JOC = Rp767.65 IDR, 1 JOC = $0.06 CAD, 1 JOC = £0.03 GBP, 1 JOC = ฿1.45 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang EUR, ETH sang EUR, USDT sang EUR, BNB sang EUR, SOL sang EUR, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

EUREUR
logo GTGT
89.99
logo BTCBTC
0.00905
logo ETHETH
0.3109
logo USDTUSDT
590.21
logo BNBBNB
0.9422
logo XRPXRP
453.44
logo USDCUSDC
588.83
logo SOLSOL
7.41
logo TRXTRX
2,187.4
logo STETHSTETH
0.3095
logo DOGEDOGE
6,465.05
logo BCHBCH
1.26
logo ADAADA
2,327.21
logo WBTCWBTC
0.009119
logo HYPEHYPE
17.44
logo USDEUSDE
590.36

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Euro nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm EUR sang GT, EUR sang USDT, EUR sang BTC, EUR sang ETH, EUR sang USBT, EUR sang PEPE, EUR sang EIGEN, EUR sang OG, v.v.

Cách chuyển đổi Japan Open Chain (JOC) sang Euro (EUR)

01

Nhập số lượng JOC của bạn

Nhập số lượng JOC của bạn

02

Chọn Euro

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn EUR hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Đó là tất cả

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Japan Open Chain hiện tại theo Euro hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Japan Open Chain.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Japan Open Chain sang EUR theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ Japan Open Chain sang Euro (EUR) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Japan Open Chain sang Euro trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Japan Open Chain sang Euro?

4.Tôi có thể chuyển đổi Japan Open Chain sang loại tiền tệ khác ngoài Euro không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Euro (EUR) không?

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
slide