Jeff Thị trường hôm nay
Jeff đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của JEFF chuyển đổi sang Euro (EUR) là €0.001178. Với nguồn cung lưu hành là 94,995,948.99 JEFF, tổng vốn hóa thị trường của JEFF tính bằng EUR là €94,801.57. Trong 24h qua, giá của JEFF tính bằng EUR đã giảm €-0.00003793, biểu thị mức giảm -3.13%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của JEFF tính bằng EUR là €0.0877, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là €0.0002532.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1JEFF sang EUR
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 JEFF sang EUR là €0.001178 EUR, với sự thay đổi -3.13% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá JEFF/EUR của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 JEFF/EUR trong ngày qua.
Giao dịch Jeff
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
|---|---|---|---|
The real-time trading price of JEFF/-- Spot is --, with a 24-hour trading change of --, JEFF/-- Spot is -- and --, and JEFF/-- Perpetual is -- and --.
Bảng chuyển đổi Jeff sang Euro
Bảng chuyển đổi JEFF sang EUR
Chuyển thành | |
|---|---|
1JEFF | 0EUR |
2JEFF | 0EUR |
3JEFF | 0EUR |
4JEFF | 0EUR |
5JEFF | 0EUR |
6JEFF | 0EUR |
7JEFF | 0EUR |
8JEFF | 0EUR |
9JEFF | 0.01EUR |
10JEFF | 0.01EUR |
100,000JEFF | 117.85EUR |
500,000JEFF | 589.25EUR |
1,000,000JEFF | 1,178.5EUR |
5,000,000JEFF | 5,892.5EUR |
10,000,000JEFF | 11,785EUR |
Bảng chuyển đổi EUR sang JEFF
Chuyển thành | |
|---|---|
1EUR | 848.53JEFF |
2EUR | 1,697.07JEFF |
3EUR | 2,545.6JEFF |
4EUR | 3,394.14JEFF |
5EUR | 4,242.68JEFF |
6EUR | 5,091.21JEFF |
7EUR | 5,939.75JEFF |
8EUR | 6,788.29JEFF |
9EUR | 7,636.82JEFF |
10EUR | 8,485.36JEFF |
100EUR | 84,853.62JEFF |
500EUR | 424,268.12JEFF |
1,000EUR | 848,536.25JEFF |
5,000EUR | 4,242,681.27JEFF |
10,000EUR | 8,485,362.54JEFF |
Bảng chuyển đổi số tiền JEFF sang EUR và EUR sang JEFF ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000,000 JEFF sang EUR, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 EUR sang JEFF, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Jeff phổ biến
Jeff | 1 JEFF |
|---|---|
$0USD | |
€0EUR | |
₹0.13INR | |
Rp23.51IDR | |
$0CAD | |
£0GBP | |
฿0.04THB |
Jeff | 1 JEFF |
|---|---|
₽0.11RUB | |
R$0.01BRL | |
د.إ0.01AED | |
₺0.06TRY | |
¥0.01CNY | |
¥0.21JPY | |
$0.01HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 JEFF và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 JEFF = $0 USD, 1 JEFF = €0 EUR, 1 JEFF = ₹0.13 INR, 1 JEFF = Rp23.51 IDR, 1 JEFF = $0 CAD, 1 JEFF = £0 GBP, 1 JEFF = ฿0.04 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang EUR
ETH chuyển đổi sang EUR
USDT chuyển đổi sang EUR
XRP chuyển đổi sang EUR
BNB chuyển đổi sang EUR
USDC chuyển đổi sang EUR
SOL chuyển đổi sang EUR
TRX chuyển đổi sang EUR
STETH chuyển đổi sang EUR
DOGE chuyển đổi sang EUR
BCH chuyển đổi sang EUR
ADA chuyển đổi sang EUR
WBTC chuyển đổi sang EUR
LEO chuyển đổi sang EUR
HYPE chuyển đổi sang EUR
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang EUR, ETH sang EUR, USDT sang EUR, BNB sang EUR, SOL sang EUR, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến
83.63 | |
0.008914 | |
0.305 | |
590.29 | |
421.75 | |
0.9801 | |
590.28 | |
7.31 |
2,108.02 | |
0.3054 | |
6,030 | |
1.08 | |
2,167.61 | |
0.008907 | |
68.08 | |
21.06 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Euro nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm EUR sang GT, EUR sang USDT, EUR sang BTC, EUR sang ETH, EUR sang USBT, EUR sang PEPE, EUR sang EIGEN, EUR sang OG, v.v.
Cách chuyển đổi Jeff (JEFF) sang Euro (EUR)
Nhập số lượng JEFF của bạn
Nhập số lượng JEFF của bạn
Chọn Euro
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn EUR hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Đó là tất cả
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Jeff hiện tại theo Euro hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Jeff.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Jeff sang EUR theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Jeff sang Euro (EUR) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Jeff sang Euro trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Jeff sang Euro?
4.Tôi có thể chuyển đổi Jeff sang loại tiền tệ khác ngoài Euro không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Euro (EUR) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Jeff (JEFF)
Phân tích động thái của cá mập tiền mã hóa Jeff Huang: Vì sao ông đang tăng mạnh vị thế với ETH và Hyperliquid (HYPE)?
Gần đây, Jeffrey Huang (còn được biết đến với tên gọi Machi Big Brother) đã nạp 250.000 USDC vào nền tảng giao dịch phái sinh phi tập trung Hyperliquid. Ông đã mở một vị thế mua (long) Ethereum (ETH) với đòn bẩy 25 lần và một vị thế mua (long) đối với token gốc của Hyperliquid là HYPE với đòn bẩy 10 lần.
Hyperliquid đã trở thành nền tảng giao dịch tiền mã hóa có tính thanh khoản cao nhất toàn cầu chưa? Token HYPE tăng vọt hơn 10%
Jeff Yan đã chia sẻ một ảnh chụp màn hình so sánh trên X, cho thấy lần đầu tiên độ sâu sổ lệnh của hợp đồng vĩnh viễn BTC trên Hyperliquid đã vượt qua Binance – ông lớn trong ngành – tại các mức giá quan trọng.
Maji Big Brother lại bị thanh lý: Vị thế Long ETH với đòn bẩy 25x bị xóa sổ, tổng thiệt hại vượt quá 25 triệu đô la
Trong giai đoạn thị trường biến động mạnh, nhà đầu tư nổi tiếng Đài Loan Jeff Huang đã một lần nữa bị thanh lý vị thế mua Ethereum với đòn bẩy cao. Riêng lần thanh lý này đã khiến ông ước tính chịu khoản lỗ khoảng 1,75 triệu USD.