Kaito Thị trường hôm nay
Kaito đang tăng so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của Kaito chuyển đổi sang Euro (EUR) là €0.3044. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 241,388,889 KAITO, tổng vốn hóa thị trường của Kaito tính bằng EUR là €61,961,249.45. Trong 24h qua, giá của Kaito tính bằng EUR đã tăng €0.006642, biểu thị mức tăng +2.20%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của Kaito tính bằng EUR là €2.46, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là €0.2685.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1KAITO sang EUR
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 KAITO sang EUR là €0.3044 EUR, với sự thay đổi +2.20% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá KAITO/EUR của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 KAITO/EUR trong ngày qua.
Giao dịch Kaito
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
|---|---|---|---|
Giao ngay | $0.3632 | +3.02% | |
Hợp đồng vĩnh cửu | $0.3634 | +3.21% |
The real-time trading price of KAITO/USDT Spot is $0.3632, with a 24-hour trading change of +3.02%, KAITO/USDT Spot is $0.3632 and +3.02%, and KAITO/USDT Perpetual is $0.3634 and +3.21%.
Bảng chuyển đổi Kaito sang Euro
Bảng chuyển đổi KAITO sang EUR
Chuyển thành | |
|---|---|
1KAITO | 0.3EUR |
2KAITO | 0.6EUR |
3KAITO | 0.91EUR |
4KAITO | 1.21EUR |
5KAITO | 1.52EUR |
6KAITO | 1.82EUR |
7KAITO | 2.13EUR |
8KAITO | 2.43EUR |
9KAITO | 2.74EUR |
10KAITO | 3.04EUR |
1,000KAITO | 304.49EUR |
5,000KAITO | 1,522.45EUR |
10,000KAITO | 3,044.91EUR |
50,000KAITO | 15,224.58EUR |
100,000KAITO | 30,449.16EUR |
Bảng chuyển đổi EUR sang KAITO
Chuyển thành | |
|---|---|
1EUR | 3.28KAITO |
2EUR | 6.56KAITO |
3EUR | 9.85KAITO |
4EUR | 13.13KAITO |
5EUR | 16.42KAITO |
6EUR | 19.7KAITO |
7EUR | 22.98KAITO |
8EUR | 26.27KAITO |
9EUR | 29.55KAITO |
10EUR | 32.84KAITO |
100EUR | 328.41KAITO |
500EUR | 1,642.08KAITO |
1,000EUR | 3,284.16KAITO |
5,000EUR | 16,420.81KAITO |
10,000EUR | 32,841.62KAITO |
Bảng chuyển đổi số tiền KAITO sang EUR và EUR sang KAITO ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100,000 KAITO sang EUR, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 EUR sang KAITO, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Kaito phổ biến
Kaito | 1 KAITO |
|---|---|
$0.36USD | |
€0.3EUR | |
₹33.18INR | |
Rp6,061.55IDR | |
$0.49CAD | |
£0.26GBP | |
฿11.38THB |
Kaito | 1 KAITO |
|---|---|
₽27.44RUB | |
R$1.89BRL | |
د.إ1.33AED | |
₺15.69TRY | |
¥2.52CNY | |
¥55.98JPY | |
$2.82HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 KAITO và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 KAITO = $0.36 USD, 1 KAITO = €0.3 EUR, 1 KAITO = ₹33.18 INR, 1 KAITO = Rp6,061.55 IDR, 1 KAITO = $0.49 CAD, 1 KAITO = £0.26 GBP, 1 KAITO = ฿11.38 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang EUR
ETH chuyển đổi sang EUR
USDT chuyển đổi sang EUR
BNB chuyển đổi sang EUR
XRP chuyển đổi sang EUR
USDC chuyển đổi sang EUR
SOL chuyển đổi sang EUR
TRX chuyển đổi sang EUR
STETH chuyển đổi sang EUR
DOGE chuyển đổi sang EUR
ADA chuyển đổi sang EUR
BCH chuyển đổi sang EUR
WBTC chuyển đổi sang EUR
LEO chuyển đổi sang EUR
HYPE chuyển đổi sang EUR
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang EUR, ETH sang EUR, USDT sang EUR, BNB sang EUR, SOL sang EUR, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến
71.46 | |
0.007556 | |
0.2528 | |
593.63 | |
0.7713 | |
363.65 | |
592.7 | |
5.7 |
2,093.61 | |
0.2529 | |
5,512.26 | |
1,979.04 | |
1.11 | |
0.007634 | |
69.71 | |
18.54 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Euro nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm EUR sang GT, EUR sang USDT, EUR sang BTC, EUR sang ETH, EUR sang USBT, EUR sang PEPE, EUR sang EIGEN, EUR sang OG, v.v.
Cách chuyển đổi Kaito (KAITO) sang Euro (EUR)
Nhập số lượng KAITO của bạn
Nhập số lượng KAITO của bạn
Chọn Euro
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn EUR hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Đó là tất cả
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Kaito hiện tại theo Euro hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Kaito.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Kaito sang EUR theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Kaito sang Euro (EUR) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Kaito sang Euro trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Kaito sang Euro?
4.Tôi có thể chuyển đổi Kaito sang loại tiền tệ khác ngoài Euro không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Euro (EUR) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Kaito (KAITO)
Chính sách mới của nền tảng X tác động mạnh đến InfoFi khi Kaito ngừng dịch vụ “Yaps”, khiến giá token giảm hơn 20% chỉ trong một ngày
InfoFi vướng vào cơn bão quản lý của nền tảng X: Kaito đóng cửa tính năng “Yaps”, giá token lao dốc hơn 20% chỉ trong một ngày
Cập nhật Kaito: Ngừng hoạt động Bảng xếp hạng khuyến khích Yaps, ra mắt Kaito Studio mới
Một sự thay đổi chính sách gần đây của Platform X đang thúc đẩy một cuộc chuyển mình sâu rộng trên toàn bộ ngành tài chính thông tin.
Bức tranh giá Kaito: Đây có phải là đáy hay dấu hiệu của một đợt phục hồi sắp tới?
Khi một tài sản mất hơn 50% giá trị chỉ trong vòng một năm, dù công nghệ cốt lõi của nó tập trung vào trí tuệ nhân tạo tiên tiến và trí tuệ tài chính, thì ý kiến của thị trường thường trở nên phân hóa rõ rệt.