KIXKI sang KRW:Chuyển đổi KI (XKI) sang Won Hàn Quốc (KRW)

XKI/KRW: 1 XKI ≈ ₩0.2854 KRW

Lần cập nhật mới nhất:

KI Thị trường hôm nay

KI đang giảm so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của XKI chuyển đổi sang Won Hàn Quốc (KRW) là ₩0.2854. Với nguồn cung lưu hành là 624,333,354 XKI, tổng vốn hóa thị trường của XKI tính bằng KRW là ₩257,937,506,890.35. Trong 24h qua, giá của XKI tính bằng KRW đã giảm ₩-0.001088, biểu thị mức giảm -0.38%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của XKI tính bằng KRW là ₩733.29, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ₩0.1147.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1XKI sang KRW

0.2854-0.38%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 XKI sang KRW là ₩0.2854 KRW, với sự thay đổi -0.38% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá XKI/KRW của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 XKI/KRW trong ngày qua.

Giao dịch KI

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác

The real-time trading price of XKI/-- Spot is --, with a 24-hour trading change of --, XKI/-- Spot is -- and --, and XKI/-- Perpetual is -- and --.

Bảng chuyển đổi KI sang Won Hàn Quốc

Bảng chuyển đổi XKI sang KRW

logo KISố lượng
Chuyển thànhlogo KRW
1XKI
0.28KRW
2XKI
0.57KRW
3XKI
0.85KRW
4XKI
1.14KRW
5XKI
1.42KRW
6XKI
1.71KRW
7XKI
1.99KRW
8XKI
2.28KRW
9XKI
2.56KRW
10XKI
2.85KRW
1,000XKI
285.45KRW
5,000XKI
1,427.26KRW
10,000XKI
2,854.53KRW
50,000XKI
14,272.67KRW
100,000XKI
28,545.35KRW

Bảng chuyển đổi KRW sang XKI

logo KRWSố lượng
Chuyển thànhlogo KI
1KRW
3.5XKI
2KRW
7XKI
3KRW
10.5XKI
4KRW
14.01XKI
5KRW
17.51XKI
6KRW
21.01XKI
7KRW
24.52XKI
8KRW
28.02XKI
9KRW
31.52XKI
10KRW
35.03XKI
100KRW
350.31XKI
500KRW
1,751.59XKI
1,000KRW
3,503.19XKI
5,000KRW
17,515.98XKI
10,000KRW
35,031.96XKI

Bảng chuyển đổi số tiền XKI sang KRW và KRW sang XKI ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100,000 XKI sang KRW, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 KRW sang XKI, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1KI phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 XKI và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 XKI = $0 USD, 1 XKI = €0 EUR, 1 XKI = ₹0.02 INR, 1 XKI = Rp3.33 IDR, 1 XKI = $0 CAD, 1 XKI = £0 GBP, 1 XKI = ฿0.01 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang KRW, ETH sang KRW, USDT sang KRW, BNB sang KRW, SOL sang KRW, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

KRWKRW
logo GTGT
0.049
logo BTCBTC
0.000005157
logo ETHETH
0.0001772
logo USDTUSDT
0.3456
logo XRPXRP
0.2453
logo BNBBNB
0.0005687
logo USDCUSDC
0.3453
logo SOLSOL
0.004194
logo TRXTRX
1.21
logo STETHSTETH
0.0001775
logo DOGEDOGE
3.51
logo BCHBCH
0.0006159
logo ADAADA
1.26
logo WBTCWBTC
0.000005175
logo LEOLEO
0.03982
logo HYPEHYPE
0.01189

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Won Hàn Quốc nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm KRW sang GT, KRW sang USDT, KRW sang BTC, KRW sang ETH, KRW sang USBT, KRW sang PEPE, KRW sang EIGEN, KRW sang OG, v.v.

Cách chuyển đổi KI (XKI) sang Won Hàn Quốc (KRW)

01

Nhập số lượng XKI của bạn

Nhập số lượng XKI của bạn

02

Chọn Won Hàn Quốc

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn KRW hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Đó là tất cả

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá KI hiện tại theo Won Hàn Quốc hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua KI.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi KI sang KRW theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ KI sang Won Hàn Quốc (KRW) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ KI sang Won Hàn Quốc trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ KI sang Won Hàn Quốc?

4.Tôi có thể chuyển đổi KI sang loại tiền tệ khác ngoài Won Hàn Quốc không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Won Hàn Quốc (KRW) không?

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
slide