KILT ProtocolKILT sang CNY:Chuyển đổi KILT Protocol (KILT) sang Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY)

KILT/CNY: 1 KILT ≈ ¥0.1221 CNY

Lần cập nhật mới nhất:

KILT Protocol Thị trường hôm nay

KILT Protocol đang tăng so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của KILT chuyển đổi sang Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY) là ¥0.1221. Với nguồn cung lưu hành là 191,775,189.39 KILT, tổng vốn hóa thị trường của KILT tính bằng CNY là ¥162,070,028. Trong 24h qua, giá của KILT tính bằng CNY đã giảm ¥0, biểu thị mức giảm --. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của KILT tính bằng CNY là ¥67.79, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ¥0.1022.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1KILT sang CNY

¥0.1221+0%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 KILT sang CNY là ¥0.1221 CNY, với sự thay đổi +0.00% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá KILT/CNY của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 KILT/CNY trong ngày qua.

Giao dịch KILT Protocol

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác

The real-time trading price of KILT/-- Spot is --, with a 24-hour trading change of --, KILT/-- Spot is -- and --, and KILT/-- Perpetual is -- and --.

Bảng chuyển đổi KILT Protocol sang Nhân dân tệ Trung Quốc

Bảng chuyển đổi KILT sang CNY

logo KILT ProtocolSố lượng
Chuyển thànhlogo CNY
1KILT
0.12CNY
2KILT
0.24CNY
3KILT
0.36CNY
4KILT
0.48CNY
5KILT
0.61CNY
6KILT
0.73CNY
7KILT
0.85CNY
8KILT
0.97CNY
9KILT
1.09CNY
10KILT
1.22CNY
1,000KILT
122.15CNY
5,000KILT
610.77CNY
10,000KILT
1,221.54CNY
50,000KILT
6,107.74CNY
100,000KILT
12,215.49CNY

Bảng chuyển đổi CNY sang KILT

logo CNYSố lượng
Chuyển thànhlogo KILT Protocol
1CNY
8.18KILT
2CNY
16.37KILT
3CNY
24.55KILT
4CNY
32.74KILT
5CNY
40.93KILT
6CNY
49.11KILT
7CNY
57.3KILT
8CNY
65.49KILT
9CNY
73.67KILT
10CNY
81.86KILT
100CNY
818.63KILT
500CNY
4,093.16KILT
1,000CNY
8,186.32KILT
5,000CNY
40,931.63KILT
10,000CNY
81,863.27KILT

Bảng chuyển đổi số tiền KILT sang CNY và CNY sang KILT ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100,000 KILT sang CNY, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 CNY sang KILT, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1KILT Protocol phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 KILT và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 KILT = $0.02 USD, 1 KILT = €0.01 EUR, 1 KILT = ₹1.6 INR, 1 KILT = Rp296.35 IDR, 1 KILT = $0.02 CAD, 1 KILT = £0.01 GBP, 1 KILT = ฿0.55 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang CNY, ETH sang CNY, USDT sang CNY, BNB sang CNY, SOL sang CNY, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

CNYCNY
logo GTGT
10.41
logo BTCBTC
0.001097
logo ETHETH
0.0377
logo USDTUSDT
72.32
logo XRPXRP
52.79
logo BNBBNB
0.1193
logo USDCUSDC
72.24
logo SOLSOL
0.925
logo TRXTRX
261.26
logo STETHSTETH
0.0377
logo DOGEDOGE
789.34
logo BCHBCH
0.145
logo ADAADA
277.86
logo WBTCWBTC
0.001107
logo LEOLEO
8.52
logo HYPEHYPE
2.46

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Nhân dân tệ Trung Quốc nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm CNY sang GT, CNY sang USDT, CNY sang BTC, CNY sang ETH, CNY sang USBT, CNY sang PEPE, CNY sang EIGEN, CNY sang OG, v.v.

Cách chuyển đổi KILT Protocol (KILT) sang Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY)

01

Nhập số lượng KILT của bạn

Nhập số lượng KILT của bạn

02

Chọn Nhân dân tệ Trung Quốc

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn CNY hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Đó là tất cả

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá KILT Protocol hiện tại theo Nhân dân tệ Trung Quốc hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua KILT Protocol.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi KILT Protocol sang CNY theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ KILT Protocol sang Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ KILT Protocol sang Nhân dân tệ Trung Quốc trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ KILT Protocol sang Nhân dân tệ Trung Quốc?

4.Tôi có thể chuyển đổi KILT Protocol sang loại tiền tệ khác ngoài Nhân dân tệ Trung Quốc không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY) không?

Tin tức mới nhất liên quan đến KILT Protocol (KILT)

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
slide