Klaytn DaiKDAI sang INR:Chuyển đổi Klaytn Dai (KDAI) sang Rupee Ấn Độ (INR)

KDAI/INR: 1 KDAI ≈ ₹8.28 INR

Lần cập nhật mới nhất:

Klaytn Dai Thị trường hôm nay

Klaytn Dai đang giảm so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của KDAI chuyển đổi sang Rupee Ấn Độ (INR) là ₹8.28. Với nguồn cung lưu hành là 8,199,847.7 KDAI, tổng vốn hóa thị trường của KDAI tính bằng INR là ₹6,156,736,163.29. Trong 24h qua, giá của KDAI tính bằng INR đã giảm ₹-0.3904, biểu thị mức giảm -4.51%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của KDAI tính bằng INR là ₹173.99, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ₹3.19.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1KDAI sang INR

8.28-4.51%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 KDAI sang INR là ₹8.28 INR, với sự thay đổi -4.51% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá KDAI/INR của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 KDAI/INR trong ngày qua.

Giao dịch Klaytn Dai

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác

The real-time trading price of KDAI/-- Spot is --, with a 24-hour trading change of --, KDAI/-- Spot is -- and --, and KDAI/-- Perpetual is -- and --.

Bảng chuyển đổi Klaytn Dai sang Rupee Ấn Độ

Bảng chuyển đổi KDAI sang INR

logo Klaytn DaiSố lượng
Chuyển thànhlogo INR
1KDAI
8.28INR
2KDAI
16.57INR
3KDAI
24.85INR
4KDAI
33.14INR
5KDAI
41.42INR
6KDAI
49.71INR
7KDAI
57.99INR
8KDAI
66.28INR
9KDAI
74.56INR
10KDAI
82.85INR
100KDAI
828.51INR
500KDAI
4,142.59INR
1,000KDAI
8,285.19INR
5,000KDAI
41,425.95INR
10,000KDAI
82,851.9INR

Bảng chuyển đổi INR sang KDAI

logo INRSố lượng
Chuyển thànhlogo Klaytn Dai
1INR
0.1206KDAI
2INR
0.2413KDAI
3INR
0.362KDAI
4INR
0.4827KDAI
5INR
0.6034KDAI
6INR
0.7241KDAI
7INR
0.8448KDAI
8INR
0.9655KDAI
9INR
1.08KDAI
10INR
1.2KDAI
1,000INR
120.69KDAI
5,000INR
603.48KDAI
10,000INR
1,206.97KDAI
50,000INR
6,034.86KDAI
100,000INR
12,069.72KDAI

Bảng chuyển đổi số tiền KDAI sang INR và INR sang KDAI ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 KDAI sang INR, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100,000 INR sang KDAI, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1Klaytn Dai phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 KDAI và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 KDAI = $0.09 USD, 1 KDAI = €0.08 EUR, 1 KDAI = ₹8.29 INR, 1 KDAI = Rp1,538.36 IDR, 1 KDAI = $0.12 CAD, 1 KDAI = £0.07 GBP, 1 KDAI = ฿2.84 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang INR, ETH sang INR, USDT sang INR, BNB sang INR, SOL sang INR, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

INRINR
logo GTGT
0.7738
logo BTCBTC
0.00008055
logo ETHETH
0.002834
logo USDTUSDT
5.52
logo XRPXRP
3.77
logo BNBBNB
0.008999
logo USDCUSDC
5.51
logo SOLSOL
0.06443
logo TRXTRX
19.71
logo STETHSTETH
0.002826
logo DOGEDOGE
53.77
logo BCHBCH
0.009924
logo ADAADA
19.78
logo WBTCWBTC
0.00008073
logo LEOLEO
0.654
logo HYPEHYPE
0.1806

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Rupee Ấn Độ nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm INR sang GT, INR sang USDT, INR sang BTC, INR sang ETH, INR sang USBT, INR sang PEPE, INR sang EIGEN, INR sang OG, v.v.

Cách chuyển đổi Klaytn Dai (KDAI) sang Rupee Ấn Độ (INR)

01

Nhập số lượng KDAI của bạn

Nhập số lượng KDAI của bạn

02

Chọn Rupee Ấn Độ

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn INR hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Đó là tất cả

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Klaytn Dai hiện tại theo Rupee Ấn Độ hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Klaytn Dai.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Klaytn Dai sang INR theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ Klaytn Dai sang Rupee Ấn Độ (INR) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Klaytn Dai sang Rupee Ấn Độ trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Klaytn Dai sang Rupee Ấn Độ?

4.Tôi có thể chuyển đổi Klaytn Dai sang loại tiền tệ khác ngoài Rupee Ấn Độ không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Rupee Ấn Độ (INR) không?

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
slide