KLEVAKLEVA sang EUR:Chuyển đổi KLEVA (KLEVA) sang Euro (EUR)

KLEVA/EUR: 1 KLEVA ≈ €0.0177 EUR

Lần cập nhật mới nhất:

KLEVA Thị trường hôm nay

KLEVA đang tăng so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của KLEVA chuyển đổi sang Euro (EUR) là €0.0177. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 68,919,558.48 KLEVA, tổng vốn hóa thị trường của KLEVA tính bằng EUR là €1,028,189.05. Trong 24h qua, giá của KLEVA tính bằng EUR đã tăng €0.0003147, biểu thị mức tăng +1.82%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của KLEVA tính bằng EUR là €0.4252, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là €0.01615.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1KLEVA sang EUR

0.0177+1.82%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 KLEVA sang EUR là €0.0177 EUR, với sự thay đổi +1.82% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá KLEVA/EUR của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 KLEVA/EUR trong ngày qua.

Giao dịch KLEVA

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác

The real-time trading price of KLEVA/-- Spot is --, with a 24-hour trading change of --, KLEVA/-- Spot is -- and --, and KLEVA/-- Perpetual is -- and --.

Bảng chuyển đổi KLEVA sang Euro

Bảng chuyển đổi KLEVA sang EUR

logo KLEVASố lượng
Chuyển thànhlogo EUR
1KLEVA
0.01EUR
2KLEVA
0.03EUR
3KLEVA
0.05EUR
4KLEVA
0.07EUR
5KLEVA
0.08EUR
6KLEVA
0.1EUR
7KLEVA
0.12EUR
8KLEVA
0.14EUR
9KLEVA
0.15EUR
10KLEVA
0.17EUR
10,000KLEVA
177.03EUR
50,000KLEVA
885.17EUR
100,000KLEVA
1,770.34EUR
500,000KLEVA
8,851.71EUR
1,000,000KLEVA
17,703.43EUR

Bảng chuyển đổi EUR sang KLEVA

logo EURSố lượng
Chuyển thànhlogo KLEVA
1EUR
56.48KLEVA
2EUR
112.97KLEVA
3EUR
169.45KLEVA
4EUR
225.94KLEVA
5EUR
282.43KLEVA
6EUR
338.91KLEVA
7EUR
395.4KLEVA
8EUR
451.88KLEVA
9EUR
508.37KLEVA
10EUR
564.86KLEVA
100EUR
5,648.62KLEVA
500EUR
28,243.1KLEVA
1,000EUR
56,486.21KLEVA
5,000EUR
282,431.09KLEVA
10,000EUR
564,862.18KLEVA

Bảng chuyển đổi số tiền KLEVA sang EUR và EUR sang KLEVA ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1,000,000 KLEVA sang EUR, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 EUR sang KLEVA, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1KLEVA phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 KLEVA và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 KLEVA = $0.02 USD, 1 KLEVA = €0.02 EUR, 1 KLEVA = ₹1.9 INR, 1 KLEVA = Rp353.49 IDR, 1 KLEVA = $0.03 CAD, 1 KLEVA = £0.02 GBP, 1 KLEVA = ฿0.65 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang EUR, ETH sang EUR, USDT sang EUR, BNB sang EUR, SOL sang EUR, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

EUREUR
logo GTGT
83.8
logo BTCBTC
0.00861
logo ETHETH
0.2895
logo USDTUSDT
593.66
logo XRPXRP
419.9
logo BNBBNB
0.9554
logo USDCUSDC
592.97
logo SOLSOL
6.98
logo TRXTRX
2,099.09
logo STETHSTETH
0.2897
logo DOGEDOGE
6,137.69
logo BCHBCH
1.05
logo ADAADA
2,152.08
logo WBTCWBTC
0.008633
logo LEOLEO
69.22
logo HYPEHYPE
18.56

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Euro nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm EUR sang GT, EUR sang USDT, EUR sang BTC, EUR sang ETH, EUR sang USBT, EUR sang PEPE, EUR sang EIGEN, EUR sang OG, v.v.

Cách chuyển đổi KLEVA (KLEVA) sang Euro (EUR)

01

Nhập số lượng KLEVA của bạn

Nhập số lượng KLEVA của bạn

02

Chọn Euro

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn EUR hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Đó là tất cả

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá KLEVA hiện tại theo Euro hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua KLEVA.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi KLEVA sang EUR theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ KLEVA sang Euro (EUR) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ KLEVA sang Euro trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ KLEVA sang Euro?

4.Tôi có thể chuyển đổi KLEVA sang loại tiền tệ khác ngoài Euro không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Euro (EUR) không?

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
slide