KOHENOORKEN sang HKD:Chuyển đổi KOHENOOR (KEN) sang Đô la Hồng Kông (HKD)

KEN/HKD: 1 KEN ≈ $0.168 HKD

Lần cập nhật mới nhất:

KOHENOOR Thị trường hôm nay

KOHENOOR đang giảm so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của KEN chuyển đổi sang Đô la Hồng Kông (HKD) là $0.168. Với nguồn cung lưu hành là 556,500 KEN, tổng vốn hóa thị trường của KEN tính bằng HKD là $731,487.76. Trong 24h qua, giá của KEN tính bằng HKD đã giảm $-0.000004368, biểu thị mức giảm -0.00%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của KEN tính bằng HKD là $19.55, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là $0.07837.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1KEN sang HKD

$0.168-0.0026%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 KEN sang HKD là $0.168 HKD, với sự thay đổi -0.00% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá KEN/HKD của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 KEN/HKD trong ngày qua.

Giao dịch KOHENOOR

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác

The real-time trading price of KEN/-- Spot is --, with a 24-hour trading change of --, KEN/-- Spot is -- and --, and KEN/-- Perpetual is -- and --.

Bảng chuyển đổi KOHENOOR sang Đô la Hồng Kông

Bảng chuyển đổi KEN sang HKD

logo KOHENOORSố lượng
Chuyển thànhlogo HKD
1KEN
0.16HKD
2KEN
0.33HKD
3KEN
0.5HKD
4KEN
0.67HKD
5KEN
0.84HKD
6KEN
1HKD
7KEN
1.17HKD
8KEN
1.34HKD
9KEN
1.51HKD
10KEN
1.68HKD
1,000KEN
168.02HKD
5,000KEN
840.1HKD
10,000KEN
1,680.2HKD
50,000KEN
8,401.03HKD
100,000KEN
16,802.07HKD

Bảng chuyển đổi HKD sang KEN

logo HKDSố lượng
Chuyển thànhlogo KOHENOOR
1HKD
5.95KEN
2HKD
11.9KEN
3HKD
17.85KEN
4HKD
23.8KEN
5HKD
29.75KEN
6HKD
35.7KEN
7HKD
41.66KEN
8HKD
47.61KEN
9HKD
53.56KEN
10HKD
59.51KEN
100HKD
595.16KEN
500HKD
2,975.82KEN
1,000HKD
5,951.64KEN
5,000HKD
29,758.22KEN
10,000HKD
59,516.44KEN

Bảng chuyển đổi số tiền KEN sang HKD và HKD sang KEN ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100,000 KEN sang HKD, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 HKD sang KEN, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1KOHENOOR phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 KEN và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 KEN = $0.02 USD, 1 KEN = €0.02 EUR, 1 KEN = ₹1.96 INR, 1 KEN = Rp359.76 IDR, 1 KEN = $0.03 CAD, 1 KEN = £0.02 GBP, 1 KEN = ฿0.67 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang HKD, ETH sang HKD, USDT sang HKD, BNB sang HKD, SOL sang HKD, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

HKDHKD
logo GTGT
9.22
logo BTCBTC
0.0009753
logo ETHETH
0.03315
logo USDTUSDT
63.9
logo BNBBNB
0.1047
logo XRPXRP
47.3
logo USDCUSDC
63.93
logo SOLSOL
0.7831
logo TRXTRX
226
logo STETHSTETH
0.03306
logo DOGEDOGE
682.54
logo ADAADA
230.48
logo BCHBCH
0.1375
logo LEOLEO
7.26
logo WBTCWBTC
0.0009775
logo HYPEHYPE
2.34

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Đô la Hồng Kông nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm HKD sang GT, HKD sang USDT, HKD sang BTC, HKD sang ETH, HKD sang USBT, HKD sang PEPE, HKD sang EIGEN, HKD sang OG, v.v.

Cách chuyển đổi KOHENOOR (KEN) sang Đô la Hồng Kông (HKD)

01

Nhập số lượng KEN của bạn

Nhập số lượng KEN của bạn

02

Chọn Đô la Hồng Kông

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn HKD hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Đó là tất cả

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá KOHENOOR hiện tại theo Đô la Hồng Kông hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua KOHENOOR.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi KOHENOOR sang HKD theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ KOHENOOR sang Đô la Hồng Kông (HKD) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ KOHENOOR sang Đô la Hồng Kông trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ KOHENOOR sang Đô la Hồng Kông?

4.Tôi có thể chuyển đổi KOHENOOR sang loại tiền tệ khác ngoài Đô la Hồng Kông không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Đô la Hồng Kông (HKD) không?

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
slide