KOLT$KOLT sang KRW:Chuyển đổi KOLT ($KOLT) sang Won Hàn Quốc (KRW)

$KOLT/KRW: 1 $KOLT ≈ ₩0.01596 KRW

Lần cập nhật mới nhất:

KOLT Thị trường hôm nay

KOLT đang giảm so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của $KOLT chuyển đổi sang Won Hàn Quốc (KRW) là ₩0.01596. Với nguồn cung lưu hành là 999,993,051 $KOLT, tổng vốn hóa thị trường của $KOLT tính bằng KRW là ₩22,812,520,201.2. Trong 24h qua, giá của $KOLT tính bằng KRW đã giảm ₩-0.0008807, biểu thị mức giảm -5.47%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của $KOLT tính bằng KRW là ₩8.97, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ₩0.01411.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1$KOLT sang KRW

0.01596-5.47%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 $KOLT sang KRW là ₩0.01596 KRW, với sự thay đổi -5.47% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá $KOLT/KRW của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 $KOLT/KRW trong ngày qua.

Giao dịch KOLT

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác

The real-time trading price of $KOLT/-- Spot is --, with a 24-hour trading change of --, $KOLT/-- Spot is -- and --, and $KOLT/-- Perpetual is -- and --.

Bảng chuyển đổi KOLT sang Won Hàn Quốc

Bảng chuyển đổi $KOLT sang KRW

logo KOLTSố lượng
Chuyển thànhlogo KRW
1$KOLT
0.01KRW
2$KOLT
0.03KRW
3$KOLT
0.04KRW
4$KOLT
0.06KRW
5$KOLT
0.07KRW
6$KOLT
0.09KRW
7$KOLT
0.11KRW
8$KOLT
0.12KRW
9$KOLT
0.14KRW
10$KOLT
0.15KRW
10,000$KOLT
159.63KRW
50,000$KOLT
798.15KRW
100,000$KOLT
1,596.3KRW
500,000$KOLT
7,981.5KRW
1,000,000$KOLT
15,963KRW

Bảng chuyển đổi KRW sang $KOLT

logo KRWSố lượng
Chuyển thànhlogo KOLT
1KRW
62.64$KOLT
2KRW
125.28$KOLT
3KRW
187.93$KOLT
4KRW
250.57$KOLT
5KRW
313.22$KOLT
6KRW
375.86$KOLT
7KRW
438.51$KOLT
8KRW
501.15$KOLT
9KRW
563.8$KOLT
10KRW
626.44$KOLT
100KRW
6,264.48$KOLT
500KRW
31,322.41$KOLT
1,000KRW
62,644.83$KOLT
5,000KRW
313,224.17$KOLT
10,000KRW
626,448.35$KOLT

Bảng chuyển đổi số tiền $KOLT sang KRW và KRW sang $KOLT ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1,000,000 $KOLT sang KRW, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 KRW sang $KOLT, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1KOLT phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 $KOLT và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 $KOLT = $0 USD, 1 $KOLT = €0 EUR, 1 $KOLT = ₹0 INR, 1 $KOLT = Rp0.19 IDR, 1 $KOLT = $0 CAD, 1 $KOLT = £0 GBP, 1 $KOLT = ฿0 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang KRW, ETH sang KRW, USDT sang KRW, BNB sang KRW, SOL sang KRW, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

KRWKRW
logo GTGT
0.05034
logo BTCBTC
0.000005335
logo ETHETH
0.000182
logo USDTUSDT
0.3498
logo BNBBNB
0.0005722
logo XRPXRP
0.2582
logo USDCUSDC
0.3499
logo SOLSOL
0.004292
logo TRXTRX
1.23
logo STETHSTETH
0.0001825
logo DOGEDOGE
3.76
logo ADAADA
1.26
logo BCHBCH
0.000761
logo LEOLEO
0.03953
logo WBTCWBTC
0.000005351
logo HYPEHYPE
0.01295

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Won Hàn Quốc nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm KRW sang GT, KRW sang USDT, KRW sang BTC, KRW sang ETH, KRW sang USBT, KRW sang PEPE, KRW sang EIGEN, KRW sang OG, v.v.

Cách chuyển đổi KOLT ($KOLT) sang Won Hàn Quốc (KRW)

01

Nhập số lượng $KOLT của bạn

Nhập số lượng $KOLT của bạn

02

Chọn Won Hàn Quốc

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn KRW hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Đó là tất cả

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá KOLT hiện tại theo Won Hàn Quốc hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua KOLT.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi KOLT sang KRW theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ KOLT sang Won Hàn Quốc (KRW) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ KOLT sang Won Hàn Quốc trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ KOLT sang Won Hàn Quốc?

4.Tôi có thể chuyển đổi KOLT sang loại tiền tệ khác ngoài Won Hàn Quốc không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Won Hàn Quốc (KRW) không?

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
slide