KromaKRO sang KRW:Chuyển đổi Kroma (KRO) sang Won Hàn Quốc (KRW)

KRO/KRW: 1 KRO ≈ ₩3.65 KRW

Lần cập nhật mới nhất:

Kroma Thị trường hôm nay

Kroma đang tăng so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của KRO chuyển đổi sang Won Hàn Quốc (KRW) là ₩3.65. Với nguồn cung lưu hành là 114,600,000 KRO, tổng vốn hóa thị trường của KRO tính bằng KRW là ₩603,789,685,058.62. Trong 24h qua, giá của KRO tính bằng KRW đã giảm ₩0, biểu thị mức giảm --. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của KRO tính bằng KRW là ₩169.7, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ₩1.57.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1KRO sang KRW

3.65+0%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 KRO sang KRW là ₩3.65 KRW, với sự thay đổi +0.00% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá KRO/KRW của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 KRO/KRW trong ngày qua.

Giao dịch Kroma

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác

The real-time trading price of KRO/-- Spot is --, with a 24-hour trading change of --, KRO/-- Spot is -- and --, and KRO/-- Perpetual is -- and --.

Bảng chuyển đổi Kroma sang Won Hàn Quốc

Bảng chuyển đổi KRO sang KRW

logo KromaSố lượng
Chuyển thànhlogo KRW
1KRO
3.65KRW
2KRO
7.3KRW
3KRO
10.95KRW
4KRO
14.6KRW
5KRO
18.25KRW
6KRO
21.91KRW
7KRO
25.56KRW
8KRO
29.21KRW
9KRO
32.86KRW
10KRO
36.51KRW
100KRO
365.18KRW
500KRO
1,825.94KRW
1,000KRO
3,651.89KRW
5,000KRO
18,259.46KRW
10,000KRO
36,518.93KRW

Bảng chuyển đổi KRW sang KRO

logo KRWSố lượng
Chuyển thànhlogo Kroma
1KRW
0.2738KRO
2KRW
0.5476KRO
3KRW
0.8214KRO
4KRW
1.09KRO
5KRW
1.36KRO
6KRW
1.64KRO
7KRW
1.91KRO
8KRW
2.19KRO
9KRW
2.46KRO
10KRW
2.73KRO
1,000KRW
273.83KRO
5,000KRW
1,369.15KRO
10,000KRW
2,738.3KRO
50,000KRW
13,691.52KRO
100,000KRW
27,383.05KRO

Bảng chuyển đổi số tiền KRO sang KRW và KRW sang KRO ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 KRO sang KRW, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100,000 KRW sang KRO, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1Kroma phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 KRO và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 KRO = $0 USD, 1 KRO = €0 EUR, 1 KRO = ₹0.23 INR, 1 KRO = Rp42.62 IDR, 1 KRO = $0 CAD, 1 KRO = £0 GBP, 1 KRO = ฿0.08 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang KRW, ETH sang KRW, USDT sang KRW, BNB sang KRW, SOL sang KRW, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

KRWKRW
logo GTGT
0.04767
logo BTCBTC
0.000005104
logo ETHETH
0.0001733
logo USDTUSDT
0.3467
logo XRPXRP
0.2333
logo BNBBNB
0.0005566
logo USDCUSDC
0.3464
logo SOLSOL
0.004063
logo TRXTRX
1.22
logo STETHSTETH
0.0001737
logo DOGEDOGE
3.4
logo BCHBCH
0.0006101
logo ADAADA
1.21
logo WBTCWBTC
0.000005101
logo LEOLEO
0.04001
logo HYPEHYPE
0.0117

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Won Hàn Quốc nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm KRW sang GT, KRW sang USDT, KRW sang BTC, KRW sang ETH, KRW sang USBT, KRW sang PEPE, KRW sang EIGEN, KRW sang OG, v.v.

Cách chuyển đổi Kroma (KRO) sang Won Hàn Quốc (KRW)

01

Nhập số lượng KRO của bạn

Nhập số lượng KRO của bạn

02

Chọn Won Hàn Quốc

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn KRW hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Đó là tất cả

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Kroma hiện tại theo Won Hàn Quốc hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Kroma.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Kroma sang KRW theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ Kroma sang Won Hàn Quốc (KRW) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Kroma sang Won Hàn Quốc trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Kroma sang Won Hàn Quốc?

4.Tôi có thể chuyển đổi Kroma sang loại tiền tệ khác ngoài Won Hàn Quốc không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Won Hàn Quốc (KRW) không?

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
slide