Magma Finance Thị trường hôm nay
Magma Finance đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của MAGMA chuyển đổi sang Won Hàn Quốc (KRW) là ₩135.68. Với nguồn cung lưu hành là 190,000,000 MAGMA, tổng vốn hóa thị trường của MAGMA tính bằng KRW là ₩37,365,749,817,807.6. Trong 24h qua, giá của MAGMA tính bằng KRW đã giảm ₩-8.83, biểu thị mức giảm -6.08%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của MAGMA tính bằng KRW là ₩284.5, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ₩127.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1MAGMA sang KRW
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 MAGMA sang KRW là ₩135.68 KRW, với sự thay đổi -6.08% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá MAGMA/KRW của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 MAGMA/KRW trong ngày qua.
Giao dịch Magma Finance
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
|---|---|---|---|
Giao ngay | $0.09428 | -5.06% | |
Hợp đồng vĩnh cửu | $0.09366 | -6.16% |
The real-time trading price of MAGMA/USDT Spot is $0.09428, with a 24-hour trading change of -5.06%, MAGMA/USDT Spot is $0.09428 and -5.06%, and MAGMA/USDT Perpetual is $0.09366 and -6.16%.
Bảng chuyển đổi Magma Finance sang Won Hàn Quốc
Bảng chuyển đổi MAGMA sang KRW
Chuyển thành | |
|---|---|
1MAGMA | 135.68KRW |
2MAGMA | 271.37KRW |
3MAGMA | 407.06KRW |
4MAGMA | 542.75KRW |
5MAGMA | 678.44KRW |
6MAGMA | 814.13KRW |
7MAGMA | 949.82KRW |
8MAGMA | 1,085.51KRW |
9MAGMA | 1,221.2KRW |
10MAGMA | 1,356.88KRW |
100MAGMA | 13,568.89KRW |
500MAGMA | 67,844.45KRW |
1,000MAGMA | 135,688.91KRW |
5,000MAGMA | 678,444.57KRW |
10,000MAGMA | 1,356,889.14KRW |
Bảng chuyển đổi KRW sang MAGMA
Chuyển thành | |
|---|---|
1KRW | 0.007369MAGMA |
2KRW | 0.01473MAGMA |
3KRW | 0.0221MAGMA |
4KRW | 0.02947MAGMA |
5KRW | 0.03684MAGMA |
6KRW | 0.04421MAGMA |
7KRW | 0.05158MAGMA |
8KRW | 0.05895MAGMA |
9KRW | 0.06632MAGMA |
10KRW | 0.07369MAGMA |
100,000KRW | 736.97MAGMA |
500,000KRW | 3,684.89MAGMA |
1,000,000KRW | 7,369.79MAGMA |
5,000,000KRW | 36,848.99MAGMA |
10,000,000KRW | 73,697.98MAGMA |
Bảng chuyển đổi số tiền MAGMA sang KRW và KRW sang MAGMA ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 MAGMA sang KRW, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000,000 KRW sang MAGMA, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Magma Finance phổ biến
Magma Finance | 1 MAGMA |
|---|---|
$0.09USD | |
€0.08EUR | |
₹8.46INR | |
Rp1,571.03IDR | |
$0.13CAD | |
£0.07GBP | |
฿2.96THB |
Magma Finance | 1 MAGMA |
|---|---|
₽7.2RUB | |
R$0.49BRL | |
د.إ0.34AED | |
₺4.07TRY | |
¥0.65CNY | |
¥14.58JPY | |
$0.73HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 MAGMA và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 MAGMA = $0.09 USD, 1 MAGMA = €0.08 EUR, 1 MAGMA = ₹8.46 INR, 1 MAGMA = Rp1,571.03 IDR, 1 MAGMA = $0.13 CAD, 1 MAGMA = £0.07 GBP, 1 MAGMA = ฿2.96 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang KRW
ETH chuyển đổi sang KRW
USDT chuyển đổi sang KRW
BNB chuyển đổi sang KRW
XRP chuyển đổi sang KRW
USDC chuyển đổi sang KRW
SOL chuyển đổi sang KRW
TRX chuyển đổi sang KRW
STETH chuyển đổi sang KRW
DOGE chuyển đổi sang KRW
ADA chuyển đổi sang KRW
BCH chuyển đổi sang KRW
WBTC chuyển đổi sang KRW
LEO chuyển đổi sang KRW
HYPE chuyển đổi sang KRW
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang KRW, ETH sang KRW, USDT sang KRW, BNB sang KRW, SOL sang KRW, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến
0.04339 | |
0.000004532 | |
0.0001527 | |
0.3454 | |
0.0004593 | |
0.2162 | |
0.3446 | |
0.003581 |
1.2 | |
0.0001528 | |
3.21 | |
1.15 | |
0.000651 | |
0.000004544 | |
0.03904 | |
0.01037 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Won Hàn Quốc nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm KRW sang GT, KRW sang USDT, KRW sang BTC, KRW sang ETH, KRW sang USBT, KRW sang PEPE, KRW sang EIGEN, KRW sang OG, v.v.
Cách chuyển đổi Magma Finance (MAGMA) sang Won Hàn Quốc (KRW)
Nhập số lượng MAGMA của bạn
Nhập số lượng MAGMA của bạn
Chọn Won Hàn Quốc
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn KRW hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Đó là tất cả
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Magma Finance hiện tại theo Won Hàn Quốc hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Magma Finance.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Magma Finance sang KRW theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Magma Finance sang Won Hàn Quốc (KRW) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Magma Finance sang Won Hàn Quốc trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Magma Finance sang Won Hàn Quốc?
4.Tôi có thể chuyển đổi Magma Finance sang loại tiền tệ khác ngoài Won Hàn Quốc không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Won Hàn Quốc (KRW) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Magma Finance (MAGMA)
Magma Finance là gì? Phân tích chuyên sâu về giao thức thanh khoản thế hệ mới trong hệ sinh thái Sui
Trên blockchain Sui, nơi các giao dịch được xác nhận gần như ngay lập tức và phí giao dịch luôn duy trì ở mức cực thấp, một giao thức DeFi với tổng giá trị khóa vượt 20 triệu USD đang âm thầm định hình lại bức tranh dành cho các nhà cung cấp thanh khoản.
Phân tích chuyên sâu về Magma Finance: Cách giao thức thanh khoản thế hệ mới trên Sui đang tái định hình tương lai của DeFi
Trên blockchain Sui, một sàn giao dịch phi tập trung với tổng giá trị tài sản khóa vượt mốc 20 triệu USD đang ghi nhận tốc độ tăng trưởng vượt bậc. Mô hình đổi mới của sàn này đã giúp các nhà cung cấp thanh khoản tăng gấp đôi thu nhập chỉ trong vòng ba tháng.