Mendi FinanceMENDI sang HKD:Chuyển đổi Mendi Finance (MENDI) sang Đô la Hồng Kông (HKD)

MENDI/HKD: 1 MENDI ≈ $0.03335 HKD

Lần cập nhật mới nhất:

Mendi Finance Thị trường hôm nay

Mendi Finance đang giảm so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của MENDI chuyển đổi sang Đô la Hồng Kông (HKD) là $0.03335. Với nguồn cung lưu hành là 46,184,301.51 MENDI, tổng vốn hóa thị trường của MENDI tính bằng HKD là $12,041,587.37. Trong 24h qua, giá của MENDI tính bằng HKD đã giảm $-0.0000568, biểu thị mức giảm -0.17%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của MENDI tính bằng HKD là $5.49, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là $0.03321.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1MENDI sang HKD

$0.03335-0.17%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 MENDI sang HKD là $0.03335 HKD, với sự thay đổi -0.17% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá MENDI/HKD của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 MENDI/HKD trong ngày qua.

Giao dịch Mendi Finance

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác

The real-time trading price of MENDI/-- Spot is --, with a 24-hour trading change of --, MENDI/-- Spot is -- and --, and MENDI/-- Perpetual is -- and --.

Bảng chuyển đổi Mendi Finance sang Đô la Hồng Kông

Bảng chuyển đổi MENDI sang HKD

logo Mendi FinanceSố lượng
Chuyển thànhlogo HKD
1MENDI
0.03HKD
2MENDI
0.06HKD
3MENDI
0.1HKD
4MENDI
0.13HKD
5MENDI
0.16HKD
6MENDI
0.2HKD
7MENDI
0.23HKD
8MENDI
0.26HKD
9MENDI
0.3HKD
10MENDI
0.33HKD
10,000MENDI
333.57HKD
50,000MENDI
1,667.89HKD
100,000MENDI
3,335.79HKD
500,000MENDI
16,678.97HKD
1,000,000MENDI
33,357.94HKD

Bảng chuyển đổi HKD sang MENDI

logo HKDSố lượng
Chuyển thànhlogo Mendi Finance
1HKD
29.97MENDI
2HKD
59.95MENDI
3HKD
89.93MENDI
4HKD
119.91MENDI
5HKD
149.88MENDI
6HKD
179.86MENDI
7HKD
209.84MENDI
8HKD
239.82MENDI
9HKD
269.8MENDI
10HKD
299.77MENDI
100HKD
2,997.78MENDI
500HKD
14,988.93MENDI
1,000HKD
29,977.86MENDI
5,000HKD
149,889.34MENDI
10,000HKD
299,778.68MENDI

Bảng chuyển đổi số tiền MENDI sang HKD và HKD sang MENDI ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1,000,000 MENDI sang HKD, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 HKD sang MENDI, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1Mendi Finance phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 MENDI và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 MENDI = $0 USD, 1 MENDI = €0 EUR, 1 MENDI = ₹0.39 INR, 1 MENDI = Rp71.88 IDR, 1 MENDI = $0.01 CAD, 1 MENDI = £0 GBP, 1 MENDI = ฿0.13 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang HKD, ETH sang HKD, USDT sang HKD, BNB sang HKD, SOL sang HKD, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

HKDHKD
logo GTGT
9.03
logo BTCBTC
0.000962
logo ETHETH
0.03268
logo USDTUSDT
64
logo XRPXRP
44.23
logo BNBBNB
0.1046
logo USDCUSDC
63.95
logo SOLSOL
0.7854
logo TRXTRX
228.71
logo STETHSTETH
0.03275
logo DOGEDOGE
645.18
logo BCHBCH
0.114
logo ADAADA
231.86
logo WBTCWBTC
0.0009547
logo LEOLEO
7.51
logo HYPEHYPE
2.21

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Đô la Hồng Kông nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm HKD sang GT, HKD sang USDT, HKD sang BTC, HKD sang ETH, HKD sang USBT, HKD sang PEPE, HKD sang EIGEN, HKD sang OG, v.v.

Cách chuyển đổi Mendi Finance (MENDI) sang Đô la Hồng Kông (HKD)

01

Nhập số lượng MENDI của bạn

Nhập số lượng MENDI của bạn

02

Chọn Đô la Hồng Kông

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn HKD hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Đó là tất cả

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Mendi Finance hiện tại theo Đô la Hồng Kông hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Mendi Finance.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Mendi Finance sang HKD theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ Mendi Finance sang Đô la Hồng Kông (HKD) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Mendi Finance sang Đô la Hồng Kông trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Mendi Finance sang Đô la Hồng Kông?

4.Tôi có thể chuyển đổi Mendi Finance sang loại tiền tệ khác ngoài Đô la Hồng Kông không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Đô la Hồng Kông (HKD) không?

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
slide