MetaFabricFABRIC sang VND:Chuyển đổi MetaFabric (FABRIC) sang Việt Nam đồng (VND)

FABRIC/VND: 1 FABRIC ≈ ₫17.15 VND

Lần cập nhật mới nhất:

MetaFabric Thị trường hôm nay

MetaFabric đang giảm so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của FABRIC chuyển đổi sang Việt Nam đồng (VND) là ₫17.15. Với nguồn cung lưu hành là 665,000,000 FABRIC, tổng vốn hóa thị trường của FABRIC tính bằng VND là ₫296,103,141,882,790.06. Trong 24h qua, giá của FABRIC tính bằng VND đã giảm ₫-0.02749, biểu thị mức giảm -0.16%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của FABRIC tính bằng VND là ₫1,405.21, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ₫1.34.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1FABRIC sang VND

17.15-0.16%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 FABRIC sang VND là ₫17.15 VND, với sự thay đổi -0.16% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá FABRIC/VND của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 FABRIC/VND trong ngày qua.

Giao dịch MetaFabric

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác

The real-time trading price of FABRIC/-- Spot is --, with a 24-hour trading change of --, FABRIC/-- Spot is -- and --, and FABRIC/-- Perpetual is -- and --.

Bảng chuyển đổi MetaFabric sang Việt Nam đồng

Bảng chuyển đổi FABRIC sang VND

logo MetaFabricSố lượng
Chuyển thànhlogo VND
1FABRIC
17.15VND
2FABRIC
34.31VND
3FABRIC
51.46VND
4FABRIC
68.62VND
5FABRIC
85.77VND
6FABRIC
102.93VND
7FABRIC
120.08VND
8FABRIC
137.24VND
9FABRIC
154.39VND
10FABRIC
171.55VND
100FABRIC
1,715.52VND
500FABRIC
8,577.64VND
1,000FABRIC
17,155.29VND
5,000FABRIC
85,776.49VND
10,000FABRIC
171,552.98VND

Bảng chuyển đổi VND sang FABRIC

logo VNDSố lượng
Chuyển thànhlogo MetaFabric
1VND
0.05829FABRIC
2VND
0.1165FABRIC
3VND
0.1748FABRIC
4VND
0.2331FABRIC
5VND
0.2914FABRIC
6VND
0.3497FABRIC
7VND
0.408FABRIC
8VND
0.4663FABRIC
9VND
0.5246FABRIC
10VND
0.5829FABRIC
10,000VND
582.91FABRIC
50,000VND
2,914.55FABRIC
100,000VND
5,829.1FABRIC
500,000VND
29,145.51FABRIC
1,000,000VND
58,291.02FABRIC

Bảng chuyển đổi số tiền FABRIC sang VND và VND sang FABRIC ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 FABRIC sang VND, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1,000,000 VND sang FABRIC, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1MetaFabric phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 FABRIC và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 FABRIC = $0 USD, 1 FABRIC = €0 EUR, 1 FABRIC = ₹0.06 INR, 1 FABRIC = Rp11.11 IDR, 1 FABRIC = $0 CAD, 1 FABRIC = £0 GBP, 1 FABRIC = ฿0.02 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang VND, ETH sang VND, USDT sang VND, BNB sang VND, SOL sang VND, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

VNDVND
logo GTGT
0.002393
logo BTCBTC
0.0000002549
logo ETHETH
0.000008623
logo USDTUSDT
0.01928
logo BNBBNB
0.00002548
logo XRPXRP
0.01216
logo USDCUSDC
0.01924
logo SOLSOL
0.0001961
logo TRXTRX
0.06727
logo STETHSTETH
0.000008603
logo DOGEDOGE
0.1814
logo ADAADA
0.06599
logo BCHBCH
0.00003668
logo WBTCWBTC
0.0000002554
logo LEOLEO
0.002165
logo HYPEHYPE
0.0005713

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Việt Nam đồng nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm VND sang GT, VND sang USDT, VND sang BTC, VND sang ETH, VND sang USBT, VND sang PEPE, VND sang EIGEN, VND sang OG, v.v.

Cách chuyển đổi MetaFabric (FABRIC) sang Việt Nam đồng (VND)

01

Nhập số lượng FABRIC của bạn

Nhập số lượng FABRIC của bạn

02

Chọn Việt Nam đồng

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn VND hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Đó là tất cả

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá MetaFabric hiện tại theo Việt Nam đồng hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua MetaFabric.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi MetaFabric sang VND theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ MetaFabric sang Việt Nam đồng (VND) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ MetaFabric sang Việt Nam đồng trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ MetaFabric sang Việt Nam đồng?

4.Tôi có thể chuyển đổi MetaFabric sang loại tiền tệ khác ngoài Việt Nam đồng không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Việt Nam đồng (VND) không?

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
slide