Metal BlockchainMETAL sang CNY:Chuyển đổi Metal Blockchain (METAL) sang Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY)

METAL/CNY: 1 METAL ≈ ¥0.8253 CNY

Lần cập nhật mới nhất:

Metal Blockchain Thị trường hôm nay

Metal Blockchain đang tăng so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của Metal Blockchain chuyển đổi sang Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY) là ¥0.8253. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 507,639,839.05 METAL, tổng vốn hóa thị trường của Metal Blockchain tính bằng CNY là ¥2,903,356,918.17. Trong 24h qua, giá của Metal Blockchain tính bằng CNY đã tăng ¥0.005167, biểu thị mức tăng +0.63%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của Metal Blockchain tính bằng CNY là ¥11.43, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ¥0.2432.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1METAL sang CNY

¥0.8253+0.63%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 METAL sang CNY là ¥0.8253 CNY, với sự thay đổi +0.63% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá METAL/CNY của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 METAL/CNY trong ngày qua.

Giao dịch Metal Blockchain

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác
logo Metal BlockchainMETAL/USDT
Giao ngay
$0.124
+5.33%

The real-time trading price of METAL/USDT Spot is $0.124, with a 24-hour trading change of +5.33%, METAL/USDT Spot is $0.124 and +5.33%, and METAL/USDT Perpetual is -- and --.

Bảng chuyển đổi Metal Blockchain sang Nhân dân tệ Trung Quốc

Bảng chuyển đổi METAL sang CNY

logo Metal BlockchainSố lượng
Chuyển thànhlogo CNY
1METAL
0.82CNY
2METAL
1.65CNY
3METAL
2.47CNY
4METAL
3.3CNY
5METAL
4.12CNY
6METAL
4.95CNY
7METAL
5.77CNY
8METAL
6.6CNY
9METAL
7.42CNY
10METAL
8.25CNY
1,000METAL
825.35CNY
5,000METAL
4,126.79CNY
10,000METAL
8,253.58CNY
50,000METAL
41,267.94CNY
100,000METAL
82,535.88CNY

Bảng chuyển đổi CNY sang METAL

logo CNYSố lượng
Chuyển thànhlogo Metal Blockchain
1CNY
1.21METAL
2CNY
2.42METAL
3CNY
3.63METAL
4CNY
4.84METAL
5CNY
6.05METAL
6CNY
7.26METAL
7CNY
8.48METAL
8CNY
9.69METAL
9CNY
10.9METAL
10CNY
12.11METAL
100CNY
121.15METAL
500CNY
605.79METAL
1,000CNY
1,211.59METAL
5,000CNY
6,057.97METAL
10,000CNY
12,115.94METAL

Bảng chuyển đổi số tiền METAL sang CNY và CNY sang METAL ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100,000 METAL sang CNY, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 CNY sang METAL, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1Metal Blockchain phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 METAL và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 METAL = $0.12 USD, 1 METAL = €0.1 EUR, 1 METAL = ₹10.81 INR, 1 METAL = Rp2,000.34 IDR, 1 METAL = $0.16 CAD, 1 METAL = £0.09 GBP, 1 METAL = ฿3.71 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang CNY, ETH sang CNY, USDT sang CNY, BNB sang CNY, SOL sang CNY, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

CNYCNY
logo GTGT
10.36
logo BTCBTC
0.001046
logo ETHETH
0.03585
logo USDTUSDT
72.21
logo XRPXRP
50.74
logo BNBBNB
0.1144
logo USDCUSDC
72.11
logo SOLSOL
0.8526
logo TRXTRX
260.15
logo STETHSTETH
0.03591
logo DOGEDOGE
771.13
logo BCHBCH
0.1385
logo ADAADA
275.08
logo WBTCWBTC
0.001047
logo LEOLEO
8.39
logo HYPEHYPE
2.41

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Nhân dân tệ Trung Quốc nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm CNY sang GT, CNY sang USDT, CNY sang BTC, CNY sang ETH, CNY sang USBT, CNY sang PEPE, CNY sang EIGEN, CNY sang OG, v.v.

Cách chuyển đổi Metal Blockchain (METAL) sang Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY)

01

Nhập số lượng METAL của bạn

Nhập số lượng METAL của bạn

02

Chọn Nhân dân tệ Trung Quốc

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn CNY hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Đó là tất cả

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Metal Blockchain hiện tại theo Nhân dân tệ Trung Quốc hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Metal Blockchain.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Metal Blockchain sang CNY theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ Metal Blockchain sang Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Metal Blockchain sang Nhân dân tệ Trung Quốc trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Metal Blockchain sang Nhân dân tệ Trung Quốc?

4.Tôi có thể chuyển đổi Metal Blockchain sang loại tiền tệ khác ngoài Nhân dân tệ Trung Quốc không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY) không?

Tin tức mới nhất liên quan đến Metal Blockchain (METAL)

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
slide